Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý: Đối diện với “vực thẳm” cuộc đời

nihilism vs existentialism vs absurdism
Trang chủ » Triết học & Tâm linh » Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý: Đối diện với “vực thẳm” cuộc đời

Bạn đã bao giờ trải qua tình huống như thế này chưa?

Buổi sáng đầu tuần. Chuông báo thức reo lúc 6:30. Bạn tỉnh dậy, nhìn lên trần nhà và cảm nhận ánh bình minh len lỏi qua rèm cửa. Trong một thoáng chốc, bạn quên mất mình là ai.

Rồi ngay lập tức, bạn bị “lôi” trở về với thực tại.

Bạn nhớ ra bạn chính là “Bạn”. Bạn phải thức dậy. Phải đánh răng. Phải chen chúc giữa đường phố với hàng trăm người khác để đến chỗ làm. Phải tiếp tục cái công việc từng khiến bạn cảm thấy rất hào hứng – nhưng giờ đã trở thành một chuỗi những ngày dài tẻ nhạt, những bảng tính bất tận, những cuộc họp đột xuất đáng lý ra có thể xử lý bằng email là đủ rồi.

Bạn nhìn vào chính mình trong gương, và bỗng nhiên một câu hỏi ập đến với bạn: “Tại sao?

Tại sao tôi lại phải làm những thứ này? Tại sao tôi phải chịu đựng những mối quan hệ độc hại ở chỗ làm? Tại sao tôi phải mỉm cười với những người mà tôi không cảm thấy tôn trọng? Tại sao tôi lại là “tôi” chứ không phải ai khác?

Xã hội hiện đại luôn khuyến khích con người hành động theo một “kịch bản” có sẵn – đi làm, thăng chức, mua nhà, đăng ảnh selfie lên mạng xã hội, v.v… Chúng ta tôn vinh những thứ “phù hoa”, nhưng lại bỏ bê không màng gì đến thế giới nội tâm.

Mỗi ngày, báo chí không ngừng đưa tin về chiến tranh, thiên tai và hàng bao những tai họa khác. Người tốt phải chịu khổ, còn kẻ xấu thì cứ “phây phây” như không. Thật kỳ lạ làm sao!

Tại sao lại như vậy?

Dù có trăn trở khôn nguôi thế nào, vũ trụ vẫn không cho ta một câu trả lời cụ thể nào cả.

Vậy phải chăng thế giới này chẳng có ý nghĩa hay trật tự gì cả?

Các triết gia gọi cảm giác này là sự “trống rỗng hiện sinh” (existential vacuum), xảy ra khi con người bị buộc phải đối mặt với “vực thẳm” (abyss) – sự vô nghĩa và phi lý của kiếp nhân sinh.

Cuộc đời của chúng ta đi theo hướng nào sẽ tùy thuộc hoàn toàn vào cách ta phản ứng lại “vực thẳm” đó. Nhìn chung, con người có thể đi theo một trong ba con đường như sau:

  • Khuất phục (chủ nghĩa hư vô)
  • Tự kiến tạo ý nghĩa của riêng mình (chủ nghĩa hiện sinh)
  • Tiếp tục sống – dù cho mọi sự đều vô nghĩa (chủ nghĩa phi lý)

Tóm tắt nội dung chính

  • “Vực thẳm” (abyss) là tình trạng xảy ra khi cá nhân ý thức sâu sắc rằng: cuộc sống tự nó không có ý nghĩa cố hữu nào cả.
  • Đối diện với “vực thẳm”, con người có thể hoặc đầu hàng (chủ nghĩa hư vô), hoặc đón nhận tự do của bản thân (chủ nghĩa hiện sinh), hoặc “nổi loạn” và sống hết mình (chủ nghĩa phi lý).
  • Mối nguy lớn nhất không phải sự vô nghĩa của vũ trụ, mà là tình trạng “đọa bệnh cho đến chết” (sickness unto death) – xảy ra khi cá nhân quá tìm cách đáp ứng kỳ vọng xã hội đến mức tự đánh mất chính mình.
  • Thay vì trói buộc bản thân trong một “bản sắc” bất biến, chúng ta cần tập trung thắp sáng “ngọn lửa” bên trong và can đảm sống theo tiếng gọi của nội tâm.

Chủ nghĩa hư vô (Nihilism)

Chủ nghĩa hư vô là gì?

Phù vân, quả là phù vân. Tất cả chỉ là phù vân.

Giảng viên 1:2

“Mọi chuyện xảy ra đều có lý do”, “Công lý sẽ chiến thắng”, “Có một kế hoạch vĩ đại đằng sau mọi sự” – đây chỉ là một vài trong số hàng trăm “lời nói dối cuộc đời” mà chúng ta vẫn không ngừng thì thầm với chính mình. Nếu gạt bỏ hết tất cả qua một bên, bạn sẽ chạm đến ngưỡng cửa của chủ nghĩa hư vô (nihilism).

Nhiều người thường đồng nhất triết lý hư vô với thái độ hoài nghi hay chán đời. Thực tế thì, cốt lõi của tư tưởng này chính là bác bỏ sự tồn tại của ý nghĩa nội tại. Nói cách khác, đó là khi cá nhân ý thức rằng vũ trụ hoàn toàn thờ ơ trước những khắc khoải trong tâm hồn con người, rằng “mưa rơi xuống trên người công chính lẫn kẻ ác nhân”.

Một trong những tuyên ngôn nổi tiếng nhất của chủ nghĩa hư vô đến từ triết gia Friedrich Nietzsche, người đã tuyên bố như sau:

Thượng đế đã chết. Cho đến giờ, Thượng đế vẫn chết. Chính chúng ta đã sát hại Ngài. Làm thế nào để chúng ta – kẻ sát nhân trong số tất cả những tên sát nhân – có thể tự an ủi bản thân đây? Cái thứ thánh thiện nhất, mạnh mẽ nhất mà Trái Đất từng có được, nay đã đổ máu mà chết dưới lưỡi dao của chúng ta. Ai, ai sẽ là người lau sạch vết máu này cho ta đây?

Khi viết những dòng này, điều Nietzsche thực sự muốn nói không phải là ca ngợi chủ nghĩa vô thần, mà là một lời “cảnh tỉnh” dành cho nhân loại.

Tại thời điểm đó, ông nhận thấy rằng những cấu trúc từng giúp duy trì trật tự xã hội suốt hàng trăm năm (vd: tôn giáo, đạo đức, vương quyền, v.v…) đang bắt đầu sụp đổ do ảnh hưởng của khoa học và hiện đại hóa. Chính thực trạng đó khiến ông đặt vấn đề: “Giờ đây, khi quyền lực tối cao đã bị phá hủy, điều gì sẽ ngăn cản nhân loại rơi vào vực thẳm của sự tuyệt vọng đây?

Friedrich Nietzsche

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Hiểm họa của chủ nghĩa hư vô

Nếu bạn nhìn chằm chằm vào vực thẳm quá lâu, vực thẳm sẽ nhìn ngược lại bạn.

Friedrich Nietzsche

Vấn đề lớn nhất của chủ nghĩa hư vô là nó thường chỉ dừng lại ở việc phân tích vấn đề mà không thực sự đưa ra giải pháp. “Chẳng có thứ gì quan trọng cả, vậy thì sống để làm gì?”

Bản thân tôi đã tận mắt chứng kiến ​​cái giá phải trả của thái độ tuyệt vọng này.

Nhiều năm về trước, bác tôi quyết định “quyên sinh”. Theo những người thân cận kể lại, nguyên nhân là do xảy ra mâu thuẫn/ cãi vã với hàng xóm.

Nhưng giờ nghĩ lại, tôi tin rằng sự việc không thể đơn giản như thế được. Tuy không thể chứng minh chắc chắn, tôi dám khẳng định lý do là vì bác tôi đã bị “khuất phục” bởi gánh nặng cuộc sống và không còn tìm thấy động cơ để chịu đựng những khổ đau của đời người nữa.

Điều ám ảnh tôi nhất không phải cái chết của bác tôi, mà là phản ứng của cộng đồng địa phương. Tôi sống trong một khu phố rất “sùng đạo”, và thật nực cười biết bao khi phần đông những người xung quanh không hề tỏ ra đồng cảm hay thương xót cho bi kịch của gia đình bác tôi.

Nhiều người đến dự tang lễ của bác tôi không phải để bày tỏ sự thương tiếc, mà để xem liệu ông có được chôn cất trong “đất thánh” (nghĩa trang nhà thờ) hay không. Gia đình bác tôi phải chật vật đi xin giấy chứng nhận từ một vị linh mục thân cận – xác nhận rằng bác tôi đã thú tội trước khi qua đời.

Tôi không thể quên được việc mẹ tôi, một phụ nữ sùng đạo (hay có lẽ nói “cuồng tín” thì đúng hơn), đã lảng tránh khi tôi đặt câu hỏi về chuyện này. “Đừng có hỏi!” Dường như bà e ngại rằng nói ra bất cứ điều gì cũng có thể dẫn tới “phạm thượng”. Còn vị linh mục trong giáo xứ thì chỉ đơn giản khuyên “Quên nó đi” – thay vì thực sự tìm cách giải quyết vấn đề cốt lõi (mâu thuẫn giữa gia đình bác tôi và hàng xóm).

Tôi không thể không cảm thấy, thật bất công và tàn nhẫn làm sao!

Khi những hệ thống mà bản thân từng tin tưởng — tôn giáo, xã hội, “lẽ thường” — không thể hiện thái độ thương cảm hay đưa ra giải pháp thỏa đáng cho nỗi đau của con người, tất cả những gì còn lại chỉ là một “vực thẳm” không đáy.

Khi nhìn thấy những con người “đức hạnh” cư xử không đúng mực, hoặc những tín đồ “sùng đạo” coi trọng luật lệ hơn tình yêu thương, thật dễ dàng để kết luận rằng “hóa ra chỉ là trò lừa bịp”, “tất cả đều vô nghĩa”.

vực thẳm hư vô

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Mặt “tích cực” của chủ nghĩa hư vô

Có một điều khá thú vị ở đây, đó là nếu đủ can đảm đối diện với thực tại, ta sẽ đồng thời được “tự do”.

Nếu vũ trụ thực sự không có ý nghĩa cố hữu, thế thì chẳng hề có cái gọi là “định mệnh” cần phải hoàn thành cả. Và vì không hề có tiêu chuẩn bất biến nào để so sánh, nên cái chuyện “thất bại” trong cuộc sống chỉ là một suy nghĩ nực cười.

Những ký ức đáng xấu hổ, sai lầm trong sự nghiệp, những tình huống khó xử bạn từng trải qua – những thứ đó thật nhỏ bé và “tầm phào” biết bao nếu đặt trong tương quan với vũ trụ mênh mông!

Chủ nghĩa hư vô giúp chúng ta “lột bỏ” mọi ảo tưởng và phơi bày hiện thực “trần trụi” phía sau. Trải nghiệm đó quả thực chẳng dễ chịu gì cả, nhưng nếu không có nó, con người sẽ không thể thực sự “đi tiếp” được.

Chỉ khi ý thức được bản chất “trống rỗng” của thực tại, chúng ta mới được trang bị nền tảng cần thiết để quyết định nên sống ra làm sao.

Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism)

Nếu triết lý hư vô cho rằng ngôi nhà cuộc đời là “trống rỗng”, thì chủ nghĩa hiện sinh – vốn nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân – mang đến bộ công cụ để ta “trang trí” ngôi nhà đó.

Về cơ bản, các triết gia hiện sinh đồng ý với tiền đề của chủ nghĩa hư vô: không có một bộ quy tắc cụ thể, một số phận được “định đoạt” sẵn. Tuy nhiên, thay vì từ bỏ, chúng ta nên học cách đón nhận tự do của chính mình.

Jean-Paul Sartre, một trong những tên tuổi nổi bật nhất của triết học hiện sinh, đã tuyên bố như sau:

Tồn tại đi trước bản chất.

Nói một cách đơn giản, không có gì định nghĩa con người cả. Một cách tự nhiên, chúng ta xuất hiện trong thế giới này, hít thở và tương tác với mọi sự. Chỉ sau sự xuất hiện đó – thông qua lựa chọn của bản thân – cá nhân mới tự định nghĩa mình là ai.

Không ai sinh ra đã là “anh hùng”, “kẻ hèn nhát”, “người phục vụ” hay “giáo viên” cả. Chúng ta trở thành người như thế nào đều tùy thuộc vào hành động của chính mình.

Gánh nặng của tự do

Tư tưởng tự do được đề xướng trong triết học hiện sinh thoạt nghe có vẻ thật hấp dẫn – song thực tế thì không “dễ chịu” chút nào. Như Sartre từng nhận định, tự do là “bản án” dành cho nhân loại (man is condemned to be free).

Vì sao lại gọi là “bản án”?

Rất đơn giản: vì cuộc đời không có ý nghĩa cố hữu, thế nên chẳng có lý do gì để tự bào chữa cho bản thân cả.

Bạn không thể đổ lỗi cho “xã hội”, “quá trình nuôi dạy” hay “tính cách” đã khiến bạn thành ra con người hiện tại. Bạn phải hoàn toàn chịu trách nhiệm về cuộc đời mình.

So sánh chủ nghĩa hư vô & hiện sinh: Câu chuyện về Grendel

Trong tiểu thuyết Grendel của John Gardner , nhân vật chính – con quái vật nổi tiếng trong sử thi Beowulf – được tái hiện không phải như một con thú vô tri vô giác, nhưng như một người “khách lạ” đơn độc đang tuyệt vọng đi tìm ý nghĩa cuộc sống.

Grendel là một kẻ bị ruồng bỏ. Nó quan sát và thấy con người tự dựng nên các cơ quan chính phủ, các vị anh hùng, các hệ thống tín ngưỡng tôn giáo. Đối với nó, tất cả chỉ là những “lý thuyết giả tạo” để người ta tạm thời quên đi nỗi lo âu bên trong. Nó muốn tin theo những lý thuyết đó, nhưng lại không thể.

Cho đến một ngày, Grendel gặp một con Rồng.

Con Rồng – hiện thân của chủ nghĩa hư vô tuyệt đối – tuyên bố có thể nhìn thấu thời gian và không gian. Sau khi chứng kiến ​​một tương lai nơi mọi thứ sẽ tan thành tro bụi, nó tuyên bố rằng “chẳng có gì quan trọng cả”. Nó chế giễu mong muốn tìm kiếm ý nghĩa của Grendel và tuyên bố rằng, Grendel hãy ngừng lo lắng – chỉ cần thỏa mãn dục vọng của mình là đủ rồi.

Vô ích thôi… Cái bình này, viên sỏi này, tất cả mọi thứ rồi sẽ biến mất hết. Như chưa từng có gì cả!

grendel chủ nghĩa hư vô

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Con Rồng trong câu chuyện tượng trưng cho tiếng nói lý trí đầy “vô cảm” bên trong mỗi chúng ta: “Vũ trụ sẽ diệt vong. Rồi con người sẽ chết vì biến đổi khí hậu. Mặt trời sẽ nổ tung. Vậy sống lương thiện để làm gì? Tại sao không phá hoại, không gian lận? Cứ ngồi trên một đống vàng và nhìn thế giới bốc cháy, thế chẳng là đủ rồi hay sao?”

Về mặt logic thì hẳn là không sai; xét cho cùng, vũ trụ dường như có quan tâm gì đến ta đâu. Thế nhưng, một người theo chủ nghĩa hiện sinh sẽ đáp lại như sau:

Tôi lựa chọn không trở nên như vậy.

Nếu chủ nghĩa hư vô đặt câu hỏi “Tại sao?”, thì chủ nghĩa hiện sinh trả lời, “Bởi vì tôi lựa chọn như vậy.”

Con người không tìm thấy ánh sáng trong bóng tối; chúng ta tự tạo ra ánh sáng cho chính mình.

Chủ nghĩa hiện sinh có phải chỉ dành cho người vô thần?

Ở nơi con đường chia đôi (chính xác ở đâu thì không thể nói cụ thể được, vì nó hoàn toàn tùy vào chủ quan của đương sự), tri thức sẽ không còn phát huy tác dụng nữa. Về phương diện khách quan, con người chỉ có sự không chắc chắn, nhưng chính điều này càng làm “bừng cháy” niềm đam mê vô hạn trong nội tâm. Chấp nhận sự không chắc chắn và lao vào nó với niềm đam mê vô hạn – đó chính là nơi chân lý bắt đầu.

Søren Kierkegaard

Do ảnh hưởng của truyền thông, nhiều người thường lầm tưởng rằng chủ nghĩa hiện sinh là một quan điểm triết học “vô thần”. Nhưng thực tế, người được xem là “cha đẻ” của chủ nghĩa hiện sinh – triết gia Søren Kierkegaard – là một tín đồ Cơ đốc sùng đạo.

Kierkegaard không quan tâm đến các “Cơ đốc nhân ngày Chủ nhật” – những người chỉ đến nhà thờ cốt để hàng xóm nhìn thấy, hay những kẻ “nông cạn” tò mò về việc bác tôi được chôn cất ở đâu. Điều ông quan tâm là mối quan hệ cá nhân của con người với Thượng đế.

Đối với những người theo tư tưởng hiện sinh tôn giáo (trong đó có tôi), “cái chết của Thượng đế” không phải dấu chấm hết của đức tin; nhưng là kết thúc của thứ niềm tin mang tính “thần tượng hóa”. Nói cách khác, con người không thể “đóng khung” Thượng đế trong một bộ giáo điều cứng nhắc hay những tờ “giấy chứng nhận” vô giá trị.

Paul Tillich, một nhà thần học Cơ đốc theo tư tưởng hiện sinh, đã tuyên bố như sau:

Đức tin là sự cam kết đối với Thực tại Tối hậu mà tôi gọi một cách tượng trưng là “Thượng đế”. Bất cứ ai suy ngẫm nghiêm túc về ý nghĩa cuộc sống thực tế đều đang bước chân vào địa hạt của niềm tin.

Dù bạn có phải tín đồ tôn giáo hay không, cốt lõi của tư tưởng hiện sinh vẫn quy về một mối duy nhất: Tính chân thực (Authenticity).

Nói cách khác, chúng ta cần từ bỏ thói quen “ngụy tín” (bad faith) – tự lừa dối bản thân bằng cách “đeo mặt nạ”, nở những nụ cười giả tạo, hay “diễn” vai cốt để làm hài lòng người khác – để tập trung hướng về “sự thật”. Như Kierkegaard từng nói:

Điều quan trọng là tìm ra một chân lý có ý nghĩa đối với tôi, một lý tưởng mà tôi sẵn sàng sống và chết vì nó.

đi tìm chân lý chủ nghĩa hư vô hiện sinh phi lý

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Thông tin thêm: Nhân tiện, bạn có biết rằng thuật ngữ “chủ nghĩa hiện sinh” (tiếng Pháp: existentialisme) vốn không phải ý tưởng của triết gia vô thần Sartre, mà là do Gabriel Marcel – một nhà tư tưởng Công giáo – đặt ra hay không?

Ban đầu, Marcel đề xuất thuật ngữ này để phân biệt tư tưởng của ông với tư tưởng của Sartre. Trớ trêu thay, cái tên gọi ban đầu được dùng để nói đến triết lý về “bí ẩn của sự tồn tại” (mystery of being) – thì theo thời gian lại bị đồng nhất với quan điểm vô thần của Sartre.

Khi suy ngẫm về sự thay đổi đó, tôi không khỏi cảm thấy một chút băn khoăn và trăn trở.

Chủ nghĩa phi lý (Absurdism)

Nhưng nếu ta không thể tự tạo ra ý nghĩa cho riêng mình thì sao? Sẽ như thế nào nếu mọi nỗ lực kiến tạo chân lý cá nhân cũng trở thành một thứ “lý thuyết giả tạo” – như các nhân vật trong Grendel “bịa đặt” ra để tự an ủi bản thân?

Đây chính là lúc chủ nghĩa phi lý (Absurdism) xuất hiện.

Chủ nghĩa phi lý là gì?

Triết gia Albert Camus đưa ra một góc nhìn rất khác về “vực thẳm”. Từ quá trình chiêm nghiệm thân phận con người, ông nhận thấy có một khoảng trống “không thể lấp đầy” giữa:

  • Khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người, và
  • Sự thinh lặng tuyệt đối, vô cảm của vũ trụ.

Ông đặt tên cho trạng thái này là Sự phi lý (the Absurd).

Camus chỉ trích những người theo chủ nghĩa hiện sinh như Sartre và Kierkegaard là đang tự “lừa dối” chính mình. Ông tin rằng cái gọi là “bước nhảy của niềm tin” (leap of faith) – dù là về phía Thượng đế hay một ý nghĩa cá nhân tự kiến tạo – về cơ bản chỉ là một hình thức “tự tử trong tư tưởng/ triết học” (philosophical suicide). Rằng các triết gia hiện sinh đang cố gắng giải quyết một mâu thuẫn mà – về bản chất – là không thể giải quyết được.

Huyền thoại Sisyphus

Theo Camus, cách duy nhất thích hợp để đối diện với “vực thẳm” – đó là hành động như nhân vật Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp.

Chuyện kể rằng Sisyphus – vì tội dám lừa gạt thần chết và báng bổ các vị thần Hy Lạp – đã bị kết án phải vĩnh viễn lăn một tảng đá khổng lồ lên đỉnh đồi. Mỗi lần leo lên đến đỉnh, tảng đá lại lăn xuống, và thế là ông lại phải bắt đầu lại từ đầu.

Đây quả là một tình cảnh bi đát và “vô vọng” – giống y như khi bạn dọn dẹp sạch sẽ hộp thư đến vào tối thứ Sáu, để rồi đến sáng thứ Hai mở mail lại thấy đầy thư như bình thường vậy.

Thần thoại Sisyphus

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Một người hư vô nhìn vào Sisyphus hẳn sẽ rơi vào tuyệt vọng. Một người hiện sinh ắt sẽ tưởng tượng ra khung cảnh Sisyphus xây dựng một ngôi nhà từ hòn đá đó. Nhưng một người theo chủ nghĩa phi lý sẽ phản ứng ra làm sao?

Rất đơn giản: cứ tiếp tục lăn hòn đá thôi.

Camus kết thúc bài luận của mình bằng một nhận xét đáng nhớ như sau:

“Nỗ lực hướng tới đỉnh núi là đủ để thỏa mãn trái tim con người. Chúng ta phải hình dung Sisyphus đang hạnh phúc.”

Vì sao hạnh phúc? Bởi vì Sisyphus đang tỉnh thức.

Ông biết rằng tảng đá sẽ rơi, nhưng ông vẫn tiếp tục tiến lên đỉnh đồi. Ông “nổi loạn” chống lại sự vô nghĩa của hình phạt bằng cách sống hết mình.

Niềm vui của Sisyphus không nằm ở kết quả (điều sẽ chẳng bao giờ xảy ra), mà ở chính trải nghiệm. Mặt đất lạnh lẽo dưới chân, cảm giác căng cứng nơi cơ bắp, ánh mặt trời chiếu trên làn da – những thứ đó chính là cuộc sống của ông.

Phản ứng của người theo chủ nghĩa phi lý trước một thế giới vô nghĩa không phải là sửa chữa hay than thở về nó, nhưng là sống một cách “hiên ngang”. Triết lý đó có thể trình bày qua câu châm ngôn sau:

Thế giới này thật phi lý, nhưng tôi sẽ đón nhận nó. Tôi sẽ uống ly cà phê này, sẽ yêu thương gia đình mình, sẽ sống một cách trọn vẹn. Đơn giản vì tất cả những thứ đó chẳng có ý nghĩa gì cả.

Đọc thêm: Cuộc sống viên mãn – Hành trình đi tìm ý nghĩa & đam mê mỗi ngày

So sánh chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Về chủ nghĩa hư vô “lạc quan”

Chủ nghĩa hư vô có phải lúc nào cũng xấu không?

Theo tôi thì không hẳn là như vậy. Thực tế trong những năm gần đây, một biến thể của trường phái triết học này đã và đang dần trở nên phổ biến, với tên gọi “chủ nghĩa hư vô lạc quan“. (Optimistic/ Positive Nihilism)

Đại khái ta có thể hình dung như sau. Vũ trụ đã tồn tại suốt hàng tỷ năm nay, trong khi một đời người thì “ngót ngét” cũng tầm 80 năm mà thôi. Nói cách khác, con người chỉ là một chấm đen quá nhỏ bé nếu so với quy mô của cả vũ trụ.

Với những người theo chủ nghĩa hư vô truyền thống, “sự nhỏ bé” này thật đáng sợ. Nhưng một người theo tư tưởng hư vô “lạc quan” thì lại xem đó là “cơ hội” – mầm mống của tự do.

Nếu vũ trụ không quan tâm gì đến bạn, bạn sẽ chẳng bao giờ bị nó “phán xét” cả.

  • Bạn lỡ miệng nói điều gì đáng xấu hổ tại một bữa tiệc cách đây 5 năm sao? Ai thèm quan tâm chứ?
  • Bạn không phải tỷ phú ư? Thế thì có gì quan trọng đâu?
  • Sợ thất bại ư? Chẳng ích gì. Dù bạn có thất bại hay thành công, thì các ngôi sao trên trời vẫn sẽ tiếp tục tỏa sáng như bình thường.

Chủ nghĩa hư vô lạc quan khẳng định rằng, vì không có một vận mệnh vĩ đại nào, vậy nên con người được tự do tận hưởng những điều nhỏ bé — hương vị chiếc bánh mới nướng, hơi ấm mặt trời, thời gian bên bạn bè — mà không cần phải bị áp lực phải “đạt được” một mục đích vĩ đại nào cả.

Nếu xét từ góc nhìn đó, cái vốn là “vực thẳm” đáng sợ giờ bỗng nhiên biến thành một “sân chơi” đầy thú vị.

Nguy cơ “đọa bệnh cho đến chết”

Tuy nhiên, có một điều cần lưu ý ở đây. Dù có thể mang lại cảm giác hưng phấn nhất thời, song chủ nghĩa hư vô lạc quan lại không ban cho con người sức mạnh cần thiết để đứng vững khi bi kịch thực sự ập đến.

Triết gia Kierkegaard đã thảo luận về vấn đề này trong tác phẩm “The Sickness unto Death” (tạm dịch: Đọa bệnh cho đến chết). Ông tuyên bố rằng, tuyệt vọng không chỉ đơn thuần là “buồn” hay “trầm cảm”; cốt lõi của nó nằm ở trạng thái bất hòa về mặt tinh thần. Theo Kierkegaard, nguyên nhân đến từ việc con người là tổng hòa của cái “Hữu hạn” (thân xác, giới hạn thể lý, cái chết…) và cái “Vô hạn” (năng lực tưởng tượng, linh hồn bất tử, tiềm năng bất tận…).

  • Nếu chỉ bám víu vào những thứ “hữu hạn”, cá nhân sẽ trở thành một con người “thế tục” thiển cận – hùa theo đám đông, theo đuổi vinh quang trần thế, tuân thủ quy tắc xã hội – song lại đánh mất tâm hồn, trí tưởng tượng và tiềm năng của mình.
  • Nếu chỉ tập trung vào cái “vô hạn”, cá nhân sẽ suốt ngày mơ mộng viển vông, quên mất những khía cạnh thực tế của cuộc sống và trách nhiệm.

Trạng thái “đọa bệnh cho đến chết” xảy ra khi cá nhân không thể “trở thành chính mình” trước mặt Thượng đế/ Thực tại tối hậu/ Chân lý tối thượng. Và điều đáng sợ hơn nằm ở chỗ, người đó thậm chí có thể không nhận ra bản thân đang tuyệt vọng.

Thoạt nhìn, có thể bạn trông rất thành công và hạnh phúc về phương diện xã hội, nhưng thực tế bạn có thể đã “chết” về mặt tâm linh/ hiện sinh. Đơn giản vì bạn đang tự lừa dối và không sống thực với chính mình.

Đọc thêm: Bạn đang sống hay tồn tại? Khoảng cách giữa “sinh tồn” và “hiện hữu”

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Việc quan niệm rằng “mọi thứ đều vô nghĩa” có thể đúng về mặt khách quan, nhưng nó sẽ chẳng đưa bạn đến đâu cả. Trái Đất đang chết dần, mặt trời đang nổ tung, vũ trụ thì đang nguội dần. Cuối cùng, sẽ chẳng có gì quan trọng cả. Nhưng nếu chúng ta chịu khó nhìn sâu hơn – vào thế giới, vào nhân loại, vào gia đình, vào tuổi thơ và những trải nghiệm đã qua – thì ý nghĩa sẽ bắt đầu xuất hiện.

Dan Harmon

Chủ nghĩa Hư vô, Hiện sinh và Phi lý khác nhau ở chỗ nào?

Về cơ bản, chúng ta có thể tóm gọn sự khác biệt ở bốn khía cạnh chính như sau.

  1. Tiền đề cốt lõi

Có thể nói cả ba trường phái tư tưởng đều xuất phát từ cùng một tiền đề như sau:

  • Chủ nghĩa hư vô: “Không có ý nghĩa khách quan nào cả. Vũ trụ hoàn toàn vô cảm.”
  • Chủ nghĩa hiện sinh: “Không có ý nghĩa khách quan. Tồn tại đi trước bản chất.”
  • Chủ nghĩa phi lý: “Không có ý nghĩa khách quan nào cả, vậy mà con người vẫn không ngừng khao khát nó.”

Nói cách khác, với những ai đang mong chờ một thứ triết lý chỉ ra sự tồn tại của một kế hoạch/ trật tự vĩ đại phía sau mọi sự, bạn sẽ phải thất vọng. Cả ba tư tưởng trên đây đều thống nhất về sự “trống rỗng” của thực tại. Điểm khác biệt nằm ở cách thức hành động sau khi chấp nhận chân lý đó.

  1. Thái độ

Đây chính là điểm đầu tiên phân biệt ba học thuyết mà chúng ta bàn luận trong bài viết này.

  • Chủ nghĩa hư vô (Cam chịu): Người theo chủ nghĩa hư vô sẽ lạnh lùng tuyên bố, “Nếu không có ý nghĩa gì thì chẳng cần nỗ lực gì cả.” Thái độ này thường sẽ dẫn đến hai thái cực như sau: hoặc thờ ơ (hư vô thụ động), hoặc tìm cách phá hủy những giá trị hiện có (hư vô chủ động).
  • Chủ nghĩa hiện sinh (Sáng tạo): Người theo chủ nghĩa hiện sinh có thể hoảng sợ lúc ban đầu, nhưng sau đó sẽ nhanh chóng bình tâm lại. Vì rằng thế giới không có ý nghĩa cố hữu, trách nhiệm của cá nhân là phải tự tạo ra nó. Nói cách khác, nó có nghĩa là đón nhận gánh nặng của tự do và quyết tâm kiến tạo chân lý cá nhân – bằng chính đôi bàn tay của mình.
  • Chủ nghĩa phi lý (Nổi loạn): Người theo chủ nghĩa phi lý sẽ chỉ đơn giản mỉm cười. Họ quan niệm rằng, chẳng có ý nghĩa tối thượng nào cả – rằng suy nghĩ như vậy chỉ là tự lừa dối bản thân – nhưng không vì thế mà họ bỏ cuộc. Họ quyết định sống bất chấp sự vô nghĩa/ vô cảm của vũ trụ. Dù biết rằng “tảng đá” rồi sẽ lăn xuống trở lại, họ vẫn tìm thấy ý nghĩa trong chính hành động “nổi loạn” của mình.

Với những ai cho rằng chủ nghĩa hiện sinh là bi quan, tôi không thể không tự hỏi rằng, phải chăng điều thực sự khiến họ khó chịu không phải sự bi quan, mà là sự lạc quan của nó.

Jean-Paul Sartre, ‘Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản’

  1. Mục tiêu

  • Chủ nghĩa hư vô: Được giải thoát khỏi lo âu/ theo đuổi niềm vui thuần túy. Nếu không có gì quan trọng, thì không cần phải lo lắng gì cả. Cứ quên hết mọi ám ảnh mục tiêu để tận hưởng trải nghiệm sống mà thôi.
  • Chủ nghĩa hiện sinh: Sự chân thực, dám chối bỏ những giá trị vay mượn từ xã hội, tôn giáo, gia đình… để sống theo hệ giá trị do chính mình tạo ra. Ý thức rằng bản thân đã sống một cuộc đời chân thực – đó chính là “thành công” tối thượng.
  • Chủ nghĩa phi lý: Đam mê, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc một cách nhiệt thành – không chạy trốn vào tương lai, quá khứ hay những ảo tưởng về mục đích/ ý nghĩa cuộc sống. “Thành công” không nằm ở kết quả, nhưng ở quá trình không ngừng “nổi loạn” chống lại sự phi lý/ vô cảm của vũ trụ.
  1. Đạo đức

Hãy thử hình dung bạn có thể tha hồ gian lận trong bài kiểm tra (hoặc lừa dối người yêu/ trốn thuế) và chắc chắn sẽ không bao giờ bị bắt. Trong tình huống này, ba trường phái tư tưởng trên đây sẽ phản ứng ra làm sao?

  • Người theo chủ nghĩa hư vô:Tại sao không?” Nếu không có quy luật siêu nhiên nào chi phối vũ trụ, không có tiêu chuẩn đạo đức khách quan nào, thì quy tắc duy nhất là “đừng để bị bắt”. Nếu gian lận mang lại lợi ích cho bạn, thế thì chẳng có lý do gì để không làm nó cả.
  • Người theo chủ nghĩa hiện sinh:Tôi không thể làm như vậy được.” Không phải vì bị ai đó trông chừng, mà vì bạn đang tự quan sát chính mình. Nếu bạn gian lận, bạn đang tự định nghĩa mình là một “kẻ gian lận.” Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về con người mà bạn trở thành; mọi quyết định, dù lớn hay nhỏ, đều góp phần định hình “bản chất thực sự” của bạn.
  • Người theo chủ nghĩa phi lý:Bài kiểm tra này chỉ là một trò hề, nhưng tôi sẽ cố gắng đạt điểm cao nhất có thể.” Họ ý thức rằng tất cả mọi thứ – bằng cấp, địa vị, v.v… – đều “phi lý”, nhưng họ vẫn lựa chọn tập trung hoàn thành bài kiểm tra. Không phải vì phần thưởng, nhưng để gửi đi thông điệp về sự “nổi loạn”, rằng họ đang “cống hiến hết mình” – ngay tại đây, ngay bây giờ.
Đặc điểmHư vô (Nihilism)Hiện sinh (Existentialism)Phi lý (Absurdism)
Quan niệm về ý nghĩa cuộc sốngKhông cóChủ quan, do cá nhân tự kiến tạo
Không có (và cũng không cần phải quan tâm đến nó)
Thái độ trước sự phi lýCam chịu/Tuyệt vọngVượt lên thông qua tự do cá nhânChấp nhận & “nổi loạn”
Cảm xúc chủ đạoThờ ơ/Nhẹ nhõmLo âu & Trách nhiệm
Nổi loạn & đam mê

chủ nghĩa hư vô vs hiện sinh vs phi lý

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

chủ nghĩa hư vô hiện sinh phi lý

Đi tìm con đường của chính mình

Vậy thì, rốt cuộc bạn thuộc kiểu người nào? Hư vô? Hiện sinh? Hay Phi lý?

Ở đây, tôi xin phép “bật mí” cho bạn một bí mật mà phần lớn các đầu sách triết học sẽ không bao giờ đề cập đến: chuyện đó thực ra cũng chẳng có gì quan trọng.

Xu hướng của con người là thích “chụp mũ” – cả với bản thân lẫn người khác. Chúng ta thường thích khoác lên mình những cái mác như “người theo chủ nghĩa phi lý”, “tín đồ Cơ đốc” hay “người theo chủ nghĩa Khắc kỷ ” – cứ như thể đó là những tấm huân chương Bắc đẩu bội tinh vậy.

Nhưng như các Thiền sư vẫn thường nói, đừng nhầm lẫn giữa “ngón tay chỉ mặt trăng” với “mặt trăng” trên trời cao.

Bản thân tôi từng đọc qua rất nhiều bài viết trên mạng xã hội và các diễn đàn online mà ở đó, các thành viên không ngừng tranh luận rằng “Đây là chủ nghĩa hiện sinh“, “Đó không phải là chủ nghĩa hiện sinh“, hoặc những thứ tương tự.

Đối với tôi, những khẳng định đó thực chất chỉ là dấu hiệu cho thấy đương sự đang bị “mắc kẹt” trong các ý niệm cá nhân, trong khi lại quên mất điều gì thực sự quan trọng.

Sau cùng thì, không có gì ép bạn phải bảo vệ cho tư tưởng của Sartre hay bất cứ ai khác cả. Thứ duy nhất bạn cần bảo vệ – đó là tư tưởng của chính bạn.

Trong nhiều năm, tôi đã không ngừng trăn trở với những câu hỏi lớn về cuộc sống. Tôi đã nhìn vào “vực thẳm” nhấn chìm bác của tôi, đã trực tiếp trải nghiệm cảm giác “tuyệt vọng” mỗi khi mở hòm thư vào sáng thứ Hai.

Và cuối cùng – thay vì tự “đóng khung” bản thân trong một khuôn khổ cứng nhắc có sẵn, tôi đã đi đến một “con đường”/ “đạo lý” riêng của mình.

Tôi tự nhận mình là một người hiện sinh – nhưng theo chiều hướng tôn giáo và tâm linh. Một tín đồ Cơ đốc chịu ảnh hưởng của cả tư tưởng hiện sinh Tây phương lẫn huyền bí Đông phương.

Đối với tôi, cái “vực thẳm” mà chủ nghĩa hư vô đề cập đến dường như có rất nhiều điểm giống với giáo lý tính Không (空 – sunyata) của Phật giáo. Không phải một cái hố vô đáy đáng sợ, nhưng chứa đầy trong đó tiềm năng vô hạn.

Chính vì không có một cái “ngã” độc lập bất biến, thế nên tôi và vạn hữu luôn tồn tại như một thể thống nhất, tương tức với nhau.

Tôi không tin vào vị Thượng đế của “hệ thống” – một viên chức quan liêu đòi hỏi người ta phải có “giấy xác nhận” mới vô được nước Trời.

Điều tôi tin vào là một vị Thượng đế của Thực tại, người mà tôi có thể cảm nghiệm ngay lúc này, miễn là tôi đủ can đảm thực hiện “bước nhảy của niềm tin”.

Tôi tin rằng khi chúng ta lựa chọn lòng tốt – dù cho thế giới ngoài kia có tàn nhẫn và vô lương thế nào, đó là ta đang bước đầu chạm đến Chân lý Tối thượng.

Để minh họa, tôi xin trích dẫn lời của Đức Đạt Lai Lạt Ma như sau (bạn có thể thay thế “tôn giáo” bằng “hệ tư tưởng” hoặc “triết lý”; tất cả đều phù hợp trong ngữ cảnh này):

Nếu một tôn giáo giúp bạn tiến gần đến Thượng đế (chân lý) – và khiến bạn trở một con người tốt hơn, thì đó chính là tôn giáo tốt nhất.

Tôi không quan tâm bạn có theo tín ngưỡng nào hay không. Điều thực sự quan trọng là cách bạn cư xử với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, cộng đồng và thế giới xung quanh.

Vũ trụ chính là tấm gương phản chiếu mọi suy nghĩ và việc làm của bạn. Nếu bạn hành động với lòng tốt, bạn sẽ nhận lại những điều tốt lành. Nếu bạn làm điều xấu, điều xấu ắt sẽ quay trở lại với bạn.”

Câu chuyện của người nhân viên văn phòng

Bạn không nhất thiết phải đọc Sartre hay Camus để “cảm” được tư tưởng này. Chỉ cần suy ngẫm về ví dụ sau đây.

Có một anh nhân viên văn phòng nọ trở về nhà sau một ngày dài “tăng ca”. Chân tay anh nặng trĩu. Anh đã phải liên tục cúi chào ông sếp “đáng ghét” của mình – phải lãng phí cả ngày cho những công việc dường như hoàn toàn “vô nghĩa”. Con người hư vô trong anh thì thầm, “Mình nên gục ngã ngay tại đây thôi,” và “Tất cả chẳng có nghĩa lý gì cả!”

Nhưng ngay khi vừa mở cửa bước vô nhà, đứa con gái 5 tuổi của anh chạy ào xuống hành lang và kêu lên: “Bố ơi!”

Chính trong khoảnh khắc ấy, mọi sự phi lý đều biến mất. Anh buông chiếc cặp sách và bế con gái lên. Anh chọn thể hiện tình yêu thương. Anh chọn sống trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại – không màng gì đến quá khứ hay tương lai cả.

Liệu rằng anh ta là một người hiện sinh đang đi tìm ý nghĩa, một người phi lý đang “nổi loạn” chống lại số phận, một người tin vào tình yêu, hay đơn giản chỉ là một người có tâm hồn hướng thiện?

Câu trả lời là: Anh ta vừa là TẤT CẢ những điều đó , lại vừa KHÔNG PHẢI là cái gì trong số đó cả.

Anh ta chỉ đơn giản là một con người.

Khi bạn thực tập nhìn sâu, bạn sẽ nhìn thấy bản chất không sinh – không diệt, không có – không không, không đến – không đi, không giống cũng không khác. Khi nhìn được như thế, bạn không còn sợ hãi chi nữa hết. Bạn sẽ được tự do, không còn tham đắm, hờn ghen. Không sợ hãi là niềm vui tuyệt đối. Khi bạn giác ngộ về cái sợ là bạn được tự do. Và giống như các bậc đại nhân, bạn sẽ bình thản cưỡi trên sóng sinh tử.

Thích Nhất Hạnh

người cha trở về nhà tìm thấy ý nghĩa trong sự phi lý

Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý

Lời kết

Mundus vult decipi – thế giới muốn bị lừa dối. Chân lý thì phức tạp và đáng sợ. Hương vị của nó là thứ ít ai cảm nghiệm được.

Martin Buber, “Tôi và Bạn”

Nhân loại đang sống trong một thời kỳ lạ lùng. Các cấu trúc xã hội lâu năm đang bắt đầu “lung lay” và sụp đổ. “Con Rồng” của chủ nghĩa hư vô đang không ngừng thì thầm rằng: chẳng có gì quan trọng cả. Cứ mặc mệ mà hưởng thụ thôi.

Nhưng thực tế, chúng ta vẫn có quyền lựa chọn.

Liệu chúng ta sẽ để bóng tối nhấn chìm mình, hay sẽ tự thắp lên một “ngọn lửa” trong đêm đen – bằng chính đôi bàn tay này?

Triết gia Hannah Arendt từng viết như sau trong tác phẩm “Con người trong thời kỳ đen tối” (Men in Dark Times):

“Ngay cả trong những giờ phút đen tối nhất, chúng ta vẫn có quyền mong đợi ánh sáng. Ánh sáng đó không nằm ở khái niệm hay lý thuyết; nó đến từ cuộc sống và nỗ lực của nhiều người – một thứ ánh sáng chập chờn nhưng bền bỉ mà họ đã không ngừng thắp lên trong suốt khoảng thời gian được ban cho họ.”

Không quan trọng ánh sáng của bạn đến từ Chúa Jesus, Đức Phật, Sisyphus hay đơn thuần từ ý chí kiên cường của bản thân. Điều quan trọng là CHÍNH BẠN đã thắp lên nó.

Đừng quá chú ý mọi người sẽ nói gì về bạn. Đừng bận tâm đến việc mình có đang “thực hành đúng theo tinh thần chủ nghĩa hiện sinh hay không”.

Ngay lúc này, hãy mở mắt ra, đón nhận sự tự do của bạn. Và hãy tiến lên.

Và nếu “vực thẳm” có nhìn ngược lại bạn, hãy cứ bình thản mỉm cười đáp lại.

Dù cho Thượng đế có im lặng suốt cả cuộc đời tôi, thì đến tận hôm nay, mọi việc tôi đã làm… đều nói về Ngài.

Cha Rodrigues, Silence (2016)

Có thể bạn quan tâm:

Hãy cùng đồng hành
với tôi bạn nhé!

Đăng ký nhận tin
DMCA.com Protection Status