Hiệp sĩ của Đức tin (Knight of Faith): Luôn vững tin giữa dòng đời “phi lý”

knight of faith
Trang chủ » Triết học & Tâm linh » Hiệp sĩ của Đức tin (Knight of Faith): Luôn vững tin giữa dòng đời “phi lý”

Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng từng trải qua những khoảnh khắc mà khi đó, mọi lý lẽ đều trở nên “bất lực” phải không? Chẳng hạn như:

  • Khi bạn bất ngờ bị bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh nân y “vô phương cứu chữa”.
  • Khi bạn quyết định từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi một đam mê mà ai cũng cho là “viển vông.”
  • Hoặc khi bạn kiên trì tin tưởng vào một mối quan hệ, dẫu người ngoài cuộc đều cho rằng nó chẳng đi tới đâu cả.

Ở những “giao lộ sinh tử” ấy, xã hội thường khuyến khích cá nhân đi theo hai con đường: Hoặc ‘nhìn thẳng vào sự thật’ rồi chấp nhận buông xuôi trong cam chịu; hoặc nhắm mắt làm ngơ, chìm đắm trong ảo tưởng – rằng vấn đề không hề tồn tại.

Thế nhưng, thực ra vẫn còn một lựa chọn thứ ba – vượt ra khỏi mọi logic thông thường. Søren Kierkegaard, cha đẻ của triết học hiện sinh, gọi đó là bước theo tiếng gọi của “Hiệp sĩ của Đức tin.” (Knight of Faith)

Tóm tắt nội dung chính

  • Khác với hình ảnh thánh nhân thoát tục, đặc trưng của Hiệp sĩ của Đức tin là sống giữa đời thường, làm những công việc phổ thông và tận hưởng niềm vui trần thế cách trọn vẹn. Thế nhưng, điểm đặc biệt là niềm tin của họ vào những điều mà lý trí/ logic thông thường cho là bất khả thi.
  • Vừa cam lòng buông bỏ tất cả, vừa tuyệt đối tin tưởng sẽ được nhận lại mọi thứ – đó chính là tâm thế đặc thù của hình mẫu anh hùng này.
  • Người Hiệp sĩ của Đức tin sẵn sàng “đình chỉ đạo đức vì mục đích tối hậu”. Họ sẵn sàng tạm gác lại các chuẩn mực đạo đức xã hội – để bước vào mối quan hệ trực tiếp với Đấng Tuyệt Đối.
  • Trở thành Hiệp sĩ của Đức tin không phải là tuân thủ giáo điều mù quáng; nó đòi hỏi lòng can đảm gánh vác rủi ro và trách nhiệm cá nhân, sẵn lòng lắng nghe trực giác nội tâm, vượt ra khỏi “tâm lý bầy đàn” của xã hội.

Hiệp sĩ của Đức tin là gì?

Trong tác phẩm kinh điển Kính sợ và Run rẩy (tiếng Anh: Fear and Trembling), Kierkegaard đã khắc họa rõ nét chân dung “Hiệp sĩ của Đức tin” – không phải như một siêu anh hùng với quyền năng phi phàm, nhưng là một con người đã “chạm đến” tầng cao nhất của sự tồn tại, bằng cách dũng cảm đón nhận nghịch lý của thế giới.

Để đơn giản, ta có thể hình dung thế này. Theo lẽ thường, xã hội thường cho rằng các bậc “thánh nhân”/ người tu hành phải có phong thái “thoát tục”. Ta mặc định họ phải sống trong hang động, khoác áo vải thô, nói những lời “sấm truyền” đầy ẩn ý. Với một “bậc giác ngộ”, ta kỳ vọng họ mang dáng dấp của một triết gia khắc kỷ, tách biệt hoàn toàn khỏi những lo toan “vụn vặt” của cõi hồng trần.

Thế nhưng, nếu vô tình chạm mặt một Hiệp sĩ của Đức tin trên phố, có lẽ bạn sẽ chẳng hề hay biết gì cả.

Theo Kierkegaard, người Hiệp sĩ mang vẻ ngoài bình dị đến ngỡ ngàng. Họ có thể là một nhân viên thu thuế, một người bán hàng, hay một công chức mẫn cán. Họ đi dạo ngoài đường thảnh thơi vào ngày Chủ nhật, thưởng thức bữa ăn ngon với niềm say mê của một kẻ sành ăn, và cũng xắn tay áo chăm sóc vườn tược như bao người.

Nhưng ẩn sau diện mạo tầm thường ấy là một tâm thức “sôi sục” mãnh liệt, vượt xa mọi giới hạn của lý trí con người.

Đặc điểm cốt lõi:

  • Đón nhận cái Hữu hạn (Embrace the Finite): Khác với các bậc tu hành lánh đời để kết nối với Thượng đế, Hiệp sĩ của Đức tin tìm thấy cái Vô hạn ngay trong lòng cái Hữu hạn. Không cần phải khép mình nơi tu viện hẻo lánh, họ nhìn thấy sự thiêng liêng ngay trong những chi tiết rất đỗi “đời thường” – qua sự tử tế và hiện diện trọn vẹn trong từng phút giây lao động.
  • Sự tĩnh lặng (Silence): Những trăn trở của họ phần lớn không thể diễn đạt bằng lời. Bởi lẽ, đức tin đối với họ là một mối giao kết tuyệt đối, mang tính cá nhân sâu sắc với Thượng đế/ Thực tại Tối hậu. Họ không thể dùng logic thông thường để biện minh hành động của mình cho thế gian. Càng cố giải thích, họ sẽ càng trông giống kẻ “điên rồ” trong mắt người đời.
  • Sự phi lý (The Absurd): Đây chính là điểm mấu chốt trong triết lý của Kierkegaard. Người Hiệp sĩ xây dựng thế giới quan trên cơ sở sự phi lý. Họ tin không phải vì điều họ tin nghe có vẻ hợp lý, nhưng chính vì mọi tính toán, suy lường của lý trí đều không còn phát huy tác dụng nữa.

Câu chuyện về Abraham & Isaac

Để minh họa, Kierkegaard dẫn lại điển tích về Abraham – người được Thượng đế yêu cầu hiến tế Isaac, đứa con trai yêu dấu duy nhất của mình.

Sau các việc đó, Thượng đế thử lòng ông Abraham. Người gọi ông: “Abraham!”
Ông thưa: “Dạ, con đây!”
Người phán: “Hãy đem con của ngươi, đứa con một yêu dấu của ngươi là Isaac, đi đến xứ Moriah mà dâng nó làm lễ toàn thiêu ở đấy, trên một ngọn núi Ta sẽ chỉ cho.”

Sáng thế 22:1-2

Dưới nhãn quan của người đời, đây quả là một mệnh lệnh “điên rồ”. Xét về logic, đó là hành vi sát nhân. Xét về đạo đức, nó là sự phản bội lại bổn phận thiêng liêng nhất của một người cha.

Vậy mà, Abraham đã tuân lệnh – không một lời oán thán.

Với Kierkegaard, Abraham chính là hình mẫu thuần khiết nhất của “Hiệp sĩ của Đức tin”. Quyết định của ông là biểu trưng cho cái Kierkegaard gọi là “Đình chỉ đạo đức vì mục đích tối hậu” (Teleological Suspension of the Ethical). Ông đã dám tạm gác lại cái “Phổ quát” (chuẩn mực đạo đức xã hội) để ưu tiên cho một “Mục đích” (Telos) cao cả hơn: mối liên hệ trực tiếp và duy nhất giữa cá nhân ông với Đấng Tuyệt Đối.

câu chuyện về Abraham & Isaac

Hiệp sĩ của Đức tin và Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn

Để thấu hiểu trọn vẹn chân dung Hiệp sĩ của Đức tin, chúng ta cần đặt họ trong tương quan với một hình tượng trung gian: Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn. (Knight of Infinite Resignation)

  • Sự từ bỏ: Ở giai đoạn này, cá nhân can đảm khước từ mọi thứ họ yêu thương trên thế gian (gia đình, danh vọng, thậm chí cả mạng sống) để chấp nhận thực tế nghiệt ngã rằng họ sẽ không bao giờ có được chúng nữa. Họ đón nhận nỗi đau mất mát và tìm kiếm sự an nhiên cho tâm hồn trong cõi “vô hạn” của tinh thần.
  • Đức tin: Hiệp sĩ của Đức tin cũng từ bỏ thế gian, nhưng đi xa hơn một bước nữa: họ tin rằng bản thân sẽ nhận lại được tất cả – ngay trong kiếp sống này. Không chỉ hy vọng vào một phần thưởng viển vông nơi thiên đường, họ tin vào sự ban ơn của Thượng đế ngay tại đây, ngay lúc này, dù cho điều đó có vẻ thật “phi lý.”

Ẩn dụ về bước nhảy của vũ công

Kierkegaard đã dùng hình ảnh một vũ công để minh họa khác biệt đầy tinh tế giữa hai hình mẫu “hiệp sĩ” này:

  • Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn: Giống như người vũ công tung mình vút lên không trung, bước nhảy của họ thật tuyệt đẹp, thanh thoát và đầy khí chất thoát tục. Thế nhưng, khi chạm đất, họ lại tỏ ra “loạng choạng” và vụng về. Họ không thể chống chọi với “sức nặng” của trần thế. Vì đã chối bỏ thế gian để đổi lấy bình yên nội tại, nên khi phải quay về với nhịp sống đời thường, họ trở nên lạc lõng. Cũng giống như một vị tu sĩ khổ hạnh: rất thánh thiện, nhưng lại chẳng thể bật cười trước một câu đùa hay biết cách tận hưởng một bữa ăn ngon.
  • Hiệp sĩ của Đức tin: Họ cũng thực hiện cú nhảy vào cõi vô hạn, nhưng điểm khác biệt nằm ở chỗ họ “tiếp đất” một cách hoàn hảo – một động tác uyển chuyển đến kinh ngạc. Họ thực hiện một “chuyển động kép” cùng lúc: đầu tiên là buông bỏ thế gian (từ bỏ), và ngay sau đó đón nhận lại thế gian (đức tin).

Chính vì lý do này mà Hiệp sĩ của Đức tin mang dáng dấp rất đỗi bình thường. Bởi họ đã dung hòa được cái Vô hạn vào trong cái Hữu hạn.

Họ hiện diện trọn vẹn bên bàn ăn, yêu thương người bạn đời và mẫn cán với công việc – bởi họ tin tưởng vào sự “phi lý” một cách tuyệt đối.

Ngụ ngôn về nàng công chúa

Một ví dụ kinh điển khác Kierkegaard đưa ra là về chàng trai nghèo đem lòng yêu một nàng công chúa. Xét về thực tế và địa vị xã hội, việc đôi bên đến với nhau là điều không tưởng.

Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn sẽ nhìn vào nghịch cảnh và tự nhủ:

“Tôi chấp nhận rằng mình sẽ không bao giờ có được nàng. Tôi sẽ giữ cho tình yêu này mãi thuần khiết trong tâm khảm. Tôi sẽ nhớ về nàng đến cuối đời, nhưng tôi sẽ từ bỏ mộng tưởng trần tục là được chung đôi với nhau.”

Đây chính là tư tưởng của Chủ nghĩa Khắc kỷ – nó mang lại sự bình yên, nhưng đượm màu “bi tráng”. Chàng trai đã cứu rỗi được linh hồn mình, nhưng với cái giá phải trả là đánh mất thế giới thực tại.

Ngược lại, Hiệp sĩ của Đức tin khi đứng trước tình cảnh ấy sẽ khẳng định như sau:

“Tôi hiểu rằng đây là điều bất khả thi. Tuy nhiên, tôi tin bằng cách nào đó mình sẽ cưới được nàng. Không phải ở kiếp sau, mà là ngay tại đây, trong cõi đời này. Nhờ vào sự phi lý, chúng tôi rồi sẽ thuộc về nhau.”

Đức tin (Faith) chính là như vậy – hoàn toàn không bị giới hạn bởi khuôn khổ logic thông thường. Một mặt, nó mang lại niềm vui sống đích thực; mặt khác, nó đòi hỏi thái độ phó thác hoàn toàn – vượt lên mọi toan tính của lý trí.

(Lưu ý: Hình ảnh “Nàng công chúa” trên đây chỉ mang tính biểu tượng. Nó có thể là ví dụ cho một công việc mơ ước bạn lỡ tay vuột mất, một căn bệnh nan y, hay một mối quan hệ đổ vỡ tưởng như không thể hàn gắn được. Cốt lõi của nó vẫn là: ý thức điều gì đó thật bất khả thi, nhưng vẫn một mực tin vào khả năng “xoay chuyển” của định mệnh.)

Đặc điểmHiệp sĩ Từ bỏHiệp sĩ Đức tin
Tâm thứcTừ bỏ khao khát để tìm kiếm sự bình yên.
Từ bỏ, rồi sau đó đón nhận lại.
Tư duyTách biệt (“Tôi không cần nó để hạnh phúc”)
Nghịch lý (“Tôi tôi tin mình sẽ nhận lại được, vì với Thượng đế, không gì là không thể”)
Mối quan hệ với nhân gianLạc lõng giữa cõi đời
Vui vẻ, hiện diện trọn vẹn
Nền tảng sự bình anLý trí & logic thuần túy
Tin tưởng vượt lên lý trí

Hiệp sĩ của Đức tin vs Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn

Trở lại với câu chuyện của Abraham. Nếu là Hiệp sĩ của Sự Từ bỏ Vô hạn, ông sẽ nghĩ: “Mình sẽ sát tế Isaac. Mình chấp nhận mất mát này. Trái tim mình sẽ tan nát, nhưng mình xin quy phục ý muốn của Thượng đế.”

Tuy nhiên, đó không phải là những gì Abraham đã làm. Ông mài sẵn con dao, đồng thời vẫn tin tưởng—một cách đầy nghịch lý—rằng ông sẽ nhận lại được Isaac. Không phải một người con trai khác, nhưng chính cậu Isaac này.

Ông lầm lũi bước lên núi trong tâm thế “giằng co” giữa hai ý niệm hoàn toàn trái ngược: “Mình đang từ bỏ con” và “Mình sẽ giữ được con”.

So sánh Hiệp sĩ của Đức tin với các hình mẫu anh hùng khác

Để hiểu rõ tính độc đáo trong hình tượng Hiệp sĩ của Đức tin, chúng ta có thể so sánh với hai hình tượng anh hùng kinh điển khác: Anh hùng Bi kịch và Siêu nhân của Nietzsche.

Hiệp sĩ vs. Anh hùng Bi kịch (Vua Agamemnon)

Trong thần thoại Hy Lạp, ta thường bắt gặp những vị anh hùng bị dồn vào thế phải đưa ra những lựa chọn nghiệt ngã. Điển hình là Vua Agamemnon, người phải hy sinh con gái Iphigenia để làm nguôi cơn giận của thần linh – nhằm đổi lấy cơ hội “thuận buồm xuôi gió” cho đoàn quân tiến đánh thành Troy.

Thoạt nhìn, hành động của Agamemnon và Abraham (hiến tế con ruột) có vẻ rất giống nhau, nhưng bản chất lại đối lập hoàn toàn:

  • Anh hùng Bi kịch thì vẫn ở trong địa hạt “Đạo đức”: Agamemnon hy sinh con gái vì cái “Phổ quát” – vì lợi ích quốc gia, vì nghĩa vụ cộng đồng. Một quyết định đau đớn, nhưng có lý do hợp logic rõ ràng. Ông hy sinh tình thân để đổi lấy đại nghĩa.
  • Hiệp sĩ của Đức tin thì bước qua ranh giới của “Đạo đức”: Abraham không hiến tế con để cứu đất nước nào cả. Không một hệ thống lý luận hay đạo đức xã hội nào có thể bào chữa cho ông. Ông hoàn toàn rũ bỏ cái Phổ quát để hồi đáp một tiếng gọi mang tính cá nhân tuyệt đối từ Đấng Tuyệt Đối.

Bởi Anh hùng Bi kịch vẫn hành động trong khuôn khổ lý trí, ông ta có thể biện minh cho hành động của mình. Agamemnon có thể rơi lệ nói với thần dân: “Ta làm điều này vì tất cả các ngươi.” Dân chúng sẽ chia sẻ nỗi đau và vinh danh ông.

Ngược lại, Hiệp sĩ của Đức tin thì bị “kết án” phải giữ im lặng. Abraham không thể giải thích việc mình làm. Nếu ông nói: “Thượng đế bảo tôi làm vậy”, thế gian sẽ không xem ông là anh hùng; họ sẽ gọi ông là “kẻ sát nhân” hoặc một “gã điên”.

Vì lý do này, Hiệp sĩ của Đức tin luôn bước đi cô độc trên con đường mà không một ai có thể thấu hiểu hay đồng cảm.

Hiệp sĩ vs. Siêu nhân (Übermensch)

Nhiều năm sau khi Kierkegaard qua đời, triết gia Friedrich Nietzsche đề xuất hình mẫu Siêu nhân (Übermensch) – theo đó, cá nhân bứt phá khỏi “đạo đức bầy đàn” để tự kiến tạo hệ giá trị cho riêng mình. Tuy cả hai đều can đảm chối bỏ khuôn mẫu xã hội, nhưng nguồn sức mạnh của hai anh hùng này thì lại khá đối nghịch:

  • Siêu nhân (Übermensch) dựa vào Ý chí: Vị anh hùng của Nietzsche nhìn vào vũ trụ hỗn mang và tuyên bố: “Ta sẽ khẳng định sức mạnh của mình. Ta tự tạo ra ý nghĩa cho đời mình.” Một thái độ khẳng định bản ngã đến mức tối thượng. Siêu nhân yêu lấy số phận (Amor Fati) vì chính họ là người làm chủ nó.
  • Hiệp sĩ của Đức tin dựa vào Sự phó thác: Đối diện với thế giới đầy phi lý, vị anh hùng của Kierkegaard tuyên bố: “Tôi không thể tự thân làm được điều này, nhưng tôi tin vào sự thiện hảo của Thực tại.” Một thái độ quy phục bản ngã đến cùng.

Thú vị thay, cả hai đều hướng tới trạng thái tồn tại “như trẻ thơ”. Nhưng nếu “đứa trẻ” của Nietzsche vui đùa để tự kiến tạo thế giới, thì “đứa trẻ” của Kierkegaard vui đùa vì tuyệt đối tin cậy vào “Người Cha”.

Một người tự biến mình thành vị chúa tể trong vũ trụ tự thân xây dựng nên; người kia là vị khách mời được đón nhận trong một vũ trụ của Tình yêu.

Đọc thêm: Tình yêu vô điều kiện – Khi con người biết yêu thương vượt qua mọi giới hạn

Hiệp sĩ của Đức tin vs Siêu nhân (Ubermensch)

Tính chân thực & kết nối: Trụ cột cấu thành Hiệp sĩ của Đức tin

Có một câu hỏi chúng ta cần suy ngẫm ở đây: Vì lý do nào mà Kierkegaard lại “cổ súy” người khác sống như vậy? Hiệp sĩ của Đức tin có đơn thuần là triết lý điên rồ thuần túy/ tuân phục mù quáng?

Để trả lời, tôi cho rằng ta cần bắt đầu từ động cơ cốt lõi trong tư tưởng của Kierkegaard: Chân thực với bản ngã (Authenticity).

Không tự lừa dối bản thân

Hẳn nhiên tôi đang “ngụy tín” (tự lừa dối chính mình) khi cố tình không đưa ra quyết định trung thực và tuân theo khuôn mẫu hành vi thông thường – chỉ để khỏi phải cảm thấy bất an khi bị “ném xuống vực sâu” không đáy.

John Macquarrie

Nhiều người thường lầm tưởng đức tin là “ngoan ngoãn” vâng lời theo giáo điều của một tổ chức hay đáp ứng kỳ vọng của “đám đông”. Nhưng Kierkegaard thì không nghĩ như vậy. Thực tế, ông dành phần lớn cuộc đời để phê phán giáo hội Cơ đốc; theo ông, chính thể chế Giáo hội đã biến con người thành những kẻ “mộng du”, sống mòn trong những nghi thức “rỗng tuếch.”

Việc tuân thủ quy tắc chỉ để hòa nhập là điều mà các triết gia hiện sinh gọi là “Ngụy tín” (Bad Faith) – tự nói dối bản thân để trốn tránh gánh nặng của tự do.

  • Một người đi lễ nhà thờ chỉ để hàng xóm khen “đạo đức” thực tế đang “ngụy tín.”
  • Ngay cả một người khoác lên mình vẻ hoài nghi, vô thần – chỉ để tỏ ra trí tuệ – cũng đang rơi vào cái bẫy tương tự.

Hiệp sĩ Đức tin là hình mẫu đối lập hoàn toàn với các ví dụ trên. Thay vì phục tùng mù quáng, họ hành động dựa trên niềm xác tín khởi phát từ tận đáy lòng.

Abraham bước lên đỉnh núi không phải vì “xã hội yêu cầu” (bởi xã hội chắc chắn sẽ kết tội ông). Ông tự chịu trách nhiệm tuyệt đối cho linh hồn của mình.

Ông đã chuyển dịch từ một thứ “đức tin vay mượn” sang “chân lý cá nhân”. Rủi ro thuộc về riêng ông. Nếu ông sai, sẽ không có lời bào chữa nào thỏa đáng cả.

Chính thái độ sẵn lòng gánh vác rủi ro – sẵn sàng nhận phần trách nhiệm đó – đã cấu thành một nhân cách chân thực đến tột cùng.

Đọc thêm: Bạn đang sống hay tồn tại? Khoảng cách giữa “sinh tồn” và “hiện hữu”

Bản chất của sự lựa chọn: Tự tạo hay Đáp lời?

Đến đây, chúng ta đối mặt với một vấn đề hóc búa: Nếu Hiệp sĩ hành động đơn độc, liệu họ có đang “tự huyễn hoặc”? Liệu tiếng gọi kia có phải chỉ là một sản phẩm của sự hoang tưởng?

Về phần mình, tôi cho rằng ta có thể làm sáng tỏ điều này bằng cách phân tích góc nhìn của hai triết gia hiện sinh:

  • Tự do triệt để (Jean-Paul Sartre): Sartre tin rằng con người bị “kết án phải tự do”. Trong một vũ trụ mà Thượng đế không hề tồn tại, trách nhiệm của nhân loại là tự kiến tạo giá trị từ hư vô. Với Sartre, Hiệp sĩ chỉ là một kẻ nổi loạn đơn độc, cố phóng chiếu ý nghĩa vào một khoảng không bất tận.
  • Tự do trong tương quan (Gabriel Marcel): Ngược lại, Marcel lại cho rằng tự do không phải là tự “nhào nặn” bản thân từ hư không, nhưng là thái độ “sẵn lòng đáp lời” trước một Tiếng gọi của vũ trụ.

Triết lý Hiệp sĩ Đức tin có nhiều điểm đồng điệu với tư tưởng của Marcel. “Bước nhảy của đức tin” không phải là lao mình xuống vực thẳm vô định, mà là hồi đáp một Tiếng gọi thầm kín từ Đấng Tuyệt Đối. Một hành động “hiệp thông” – hoàn toàn không phải quyết định cực đoan do bản thân tự ý nghĩ ra.

Về cơ bản, tâm thế của người Hiệp sĩ là mở lòng mình ra và nói: “Con ở đây. Con đang lắng nghe đây.”

Tự do là khi ta có thể thoát khỏi góc nhìn hạn chế của cái tôi biệt lập (“Tôi chỉ là thân xác”) để hướng đến góc nhìn của “cái tôi” tương tức. (“Tôi là một hữu thể giữa các hữu thể”)

Gabriel Marcel

Mối giao cảm với thế gian

Nếu ta nhìn nhận vị Hiệp sĩ đang “đáp lời” của Đấng Tuyệt Đối/ vũ trụ, điều này sẽ thay đổi hoàn toàn mối liên hệ của họ với nhân loại. Bằng cách duy trì mối dây kết nối với cái Vô hạn, Hiệp sĩ tự biến mình thành “cây cầu nối” để Thượng đế/ Vũ trụ/ Chân lý tỏ lộ ra ngay giữa đời thường.

  • Khi một người cha tin rằng đứa con sẽ vượt qua bạo bệnh – dù cho các bác sĩ đều cho rằng đã hết hy vọng, ông không chỉ đang tự an ủi, nhưng đang thắp lên ngọn lửa hy vọng cho cả gia đình.
  • Khi người nghệ sĩ kiên trì theo đuổi một ý tưởng mà chưa ai trong xã hội có thể thấy hay thấu hiểu, đó là họ đang giúp xã hội hướng tới một góc nhìn toàn diện hơn về chân-thiện-mỹ.

Hiệp sĩ có thể giữ im lặng về nỗi chật vật riêng tư, nhưng tâm thế mà họ lựa chọn lại giúp kết nối họ với những dòng chảy sâu thẳm nhất của kiếp người.

Bằng cách tin vào điều phi lý, họ có thể “chạm đến” tầng nền của thực tại – thứ gắn kết tất cả chúng ta.

Theo ý nghĩa đó, đức tin mang tính cá nhân của họ thực chất là một hành động “phụng sự”. Họ đang giữ cho cánh cửa hướng về Đấng Tuyệt Đối luôn rộng mở, mang những luồng gió mát lành thổi vào một thế giới hữu hạn ngột ngạt. Hành động của họ nhắc nhở chúng ta rằng: Cuộc sống này còn chứa đựng nhiều điều lớn lao hơn so với những gì ta có thể cân đo đong đếm.

Chính anh em là ​ánh sáng cho trần gian. Một thành xây trên núi không tài nào che giấu được. Cũng chẳng có ai thắp đèn rồi lại để dưới ​cái thùng, nhưng đặt trên đế, và đèn soi chiếu cho mọi người trong nhà. Cũng vậy, ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm.

Matthew 5:14-16

anh em là ​ánh sáng cho trần gian

Làm thế nào để trở thành Hiệp sĩ của Đức tin?

Bạn không thể đăng ký một khóa học để trở thành Hiệp sĩ, cũng không thể dùng sức mạnh ý chí thuần túy để ép buộc bản thân phải tin cả. Trở thành Hiệp sĩ của Đức tin về bản chất là một thái độ sống – một lựa chọn mang tính tự nguyện, sẵn sàng đối diện với thực tại, dám bước ra khỏi vùng an toàn của “đám đông” để dang tay đón nhận định mệnh của chính mình.

  1. Ngừng cố gắng “giải quyết” cuộc đời

Rào cản đầu tiên cần phá vỡ chính là nỗi ám ảnh về sự chắc chắn. Từ bé, phần lớn đều đã được dạy bảo rằng: nếu điều gì không thể chứng minh bằng dữ liệu hay logic, thì điều đó không có thật.

Để trở thành Hiệp sĩ của Đức tin, bạn phải sẵn lòng thừa nhận giới hạn của lý trí. Lấy ví dụ:

  • Logic có thể giải thích nguyên lý giúp một con tàu nổi trên mặt nước, nhưng không thể lý giải tại sao bạn lại là người duy nhất sống sót khi con tàu ấy đắm.
  • Logic có thể phân tích các phản ứng sinh học, nhưng hoàn toàn “bất lực” khi cần trả lời câu hỏi: vì sao bạn lại yêu thương ai đó đến quên mình như vậy.

Khi đụng phải một “bức tường” bế tắc – khủng hoảng sự nghiệp, biến cố sức khỏe, hay con tim tan vỡ – hãy ngừng ngay việc cố gắng tính toán mọi đường đi nước bước để tìm lối thoát. Thay vì trăn trở: “Điều này có khả thi không?”, hãy tự hỏi: “Đây có phải là tiếng gọi dành cho mình không?”

Nếu các ngài cảm thấy khó tin, vậy các ngài đang sống vì điều gì? Tình yêu thật khó tin, cứ thử hỏi bất kỳ ai đang yêu mà xem. Sự sống thật khó tin, các nhà khoa học ai cũng cho là như vậy. Thượng đế cũng thật khó tin, cứ hỏi các tín đồ mà xem. Các ngài có vấn đề gì với những điều khó tin cơ chứ?

Yann Martel, ‘Cuộc đời của Pi’

  1. Chuyển đổi giữa hai thái cực

Không ít người lầm tưởng bản thân là người có đức tin, nhưng thực chất họ chỉ đang mải mê chạy theo quyền lợi của bản thân. Khi suy nghĩ rằng “Tôi tin mình sẽ có được công việc đó vì tôi xứng đáng” – thì về cơ bản, đó chẳng phải đức tin gì cả. Chỉ là dấu hiệu của một cái tôi cao ngạo mà thôi.

Để đi theo con đường này, trước hết bạn phải trở thành Hiệp sĩ của sự Từ bỏ Vô hạn. Nghĩa là, bạn phải chấp nhận nguy cơ thất bại – phải sẵn lòng buông bỏ mọi toan tính (công việc đó, người tình đó, địa vị đó) và tìm thấy sự bình yên ngay cả khi trắng tay.

Chỉ sau khi đã thực sự từ bỏ, bạn mới đủ tư cách để chuyển sang thái cực thứ hai: tin tưởng rằng mọi thứ sẽ được trả lại cho mình.

Hãy thử làm một bài kiểm tra nhé. Câu hỏi dành cho bạn là như sau:

“Nếu không bao giờ có được thứ mình hằng khao khát, liệu mình có còn là một bản thể trọn vẹn không?”

Nếu câu trả lời là “không”, bạn vẫn chưa sẵn sàng cho bước nhảy của đức tin đâu.

  1. Lắng nghe trực giác

Con đường của Hiệp sĩ quả thực vô cùng đơn độc – vì nó là trải nghiệm “bất khả ngôn” (không thể diễn đạt bằng lời). Nó đòi hỏi bạn phải tin vào lương tri và trực giác của chính mình – ngay cả khi điều đó đi ngược lại những lời khuyên “thấu tình đạt lý” của xã hội.

Xu hướng của xã hội (hay “Đám đông”) là luôn tôn thờ sự an toàn. Nó sẽ khuyên bạn giữ lấy công việc ổn định, mua một ngôi nhà, và sống theo một kịch bản đã viết sẵn. Thế nhưng, sẽ có những lúc bạn cảm nhận một “tiếng gọi” thôi thúc mình làm điều gì đó trông thật ngớ ngẩn dưới nhãn quan người đời. (vd: tha thứ cho một kẻ “không xứng đáng”, hay dấn thân vào một dự án không có lấy một phần trăm bảo đảm về lợi nhuận)

Trở thành Hiệp sĩ nghĩa là khước từ “Tâm lý bầy đàn”. Không phải bằng cách trốn chạy vào rừng sâu lánh đời, mà là chọn ở lại ngay giữa đám đông – nhưng vẫn âm thầm bước đi theo chiếc “la bàn” nội tâm của riêng mình.

Hiệp sĩ của Đức tin đích thực là một người làm chứng, không phải một người thuyết giáo; chính đó là thứ mang lại nhân tính sâu sắc cho anh ta. Một thứ có giá trị hơn nhiều so với cái thói can dự ngớ ngẩn vào sướng khổ của người khác mà con người thường đánh bóng bằng cái tên ‘cảm thông’, trong khi thực chất chẳng là gì ngoài thói hư vinh.

Søren Kierkegaard, ‘Kính sợ và run rẩy’

làm thế nào để trở thành hiệp sĩ của đức tin

Trải nghiệm “bước nhảy của đức tin”

Để bạn thấy rằng tư tưởng này không chỉ là lý thuyết tôn giáo xa rời thực tại, tôi xin chia sẻ một trải nghiệm cá nhân về cách “chuyển động kép” này đã diễn ra trong chính cuộc đời mình ra sao.

Khoảng hơn hai năm về trước, tôi đang đảm nhiệm vị trí quản lý tại một agency về  digital marketing. Xét theo mọi thước đo của xã hội, có thể nói tôi đã chạm đến “đỉnh cao” của thành công: công việc ổn định, thu nhập tốt, lộ trình thăng tiến rõ ràng.

Vậy mà, trực giác trong tôi khi ấy không ngừng thầm thì rằng có điều gì đó không ổn. Dù cố gắng thế nào, tôi vẫn không thể phớt lờ sự “lệch nhịp” sâu sắc ấy – một cảm giác mơ hồ rằng tôi đang dần đánh mất chính mình.

  • Giai đoạn 1: Từ bỏ

Sau khi suy nghĩ một thời gian, tôi quyết định đi tới quyết định táo bạo là nghỉ việc – mà không tìm một công việc mới. Xét từ phương diện lý trí thuần túy, đó hẳn là một lựa chọn “điên rồ” – bởi tôi chẳng hề có một kế hoạch dự phòng nào.

Tôi từ bỏ mức lương ổn định hàng tháng để dành thời gian viết lách, học ngoại ngữ mới và nghiên cứu triết học – chẳng thứ nào trong số đó hứa hẹn sẽ mang lại cho tôi dù chỉ một đồng cắc.

Tôi đã phải chuẩn bị tâm lý để sẵn sàng cho viễn cảnh “thất bại” thảm hại. Tôi chấp nhận rằng bản thân có thể sẽ mất đi địa vị, sự đảm bảo tài chính – thậm chí cả sự công nhận từ những người xung quanh.

  • Giai đoạn 2: Đức tin

Thế nhưng, ngay cả khi tự tay gạt đi “chiếc phao cứu sinh” ấy, trong tôi vẫn còn đó một niềm tin không thể lay chuyển – rằng đây là con đường đúng đắn. Một niềm tin hết sức “phi lý”.

Tôi tin rằng bằng cách dấn thân vào cõi vô định, tôi sẽ tìm lại được một phiên bản cuộc đời phong phú và chân thật hơn.

  • Thành quả

Và hai năm trôi qua, tôi giờ vẫn đang ở đây. Tôi đã khám phá ra niềm đam mê với triết học, cũng như đã đi tới nhiều chiêm nghiệm về thân phận con người – điều mà chắc chắn tôi sẽ bỏ lỡ nếu cứ mãi cố thủ trong vòng an toàn của chốn văn phòng.

Và điều đặc biệt là: cho đến tận bây giờ, tôi vẫn chưa hề giải thích tường tận quyết định ngày ấy cho gia đình.

Giống như Abraham lầm lũi bước lên núi, có những lựa chọn mang tính cá nhân đến mức ta không cách nào diễn đạt nổi – cho đến khi cuộc hành trình khép lại.

Nghe có vẻ khó tin, song tôi tin rằng đôi khi, ta phải mạo hiểm đánh đổi sự “chắc chắn” để tìm thấy điều “chân thật” nhất cho cuộc đời mình.

Con đường của Chúa – “Bằng bước nhảy từ đầu sư tử, anh sẽ chứng minh được giá trị của mình.”

Indiana Jones & Cuộc Thập tự chinh cuối cùng (1989)

hiệp sĩ của đức tin bước nhảy indiana jones

Trích dẫn hay về Hiệp sĩ của Đức tin

Đức tin bắt đầu chính xác tại nơi mà lý trí không còn ý nghĩa nữa.

Søren Kierkegaard

 

Điều quan trọng là tìm ra một chân lý có ý nghĩa đối với tôi, một lý tưởng mà tôi sẵn sàng sống và chết vì nó.

Søren Kierkegaard

 

Nếu bạn muốn tiến bộ, hãy bằng lòng với việc bị coi là kẻ “ngốc nghếch” và “đần độn” đối với những thứ hào nhoáng bên ngoài.

Epictetus

 

Yêu thương nghĩa là dấn thân không chút do dự, là trao hiến trọn vẹn. Tình yêu là một hành động của đức tin, và ai ít đức tin thì cũng ít yêu thương.

Erich Fromm

 

Dù cho Thượng đế có im lặng suốt cả cuộc đời tôi, thì đến tận hôm nay, mọi việc tôi đã làm… đều nói về Ngài.

Cha Rodrigues, Silence (2016)

Lời kết

Nếu suy ngẫm kỹ, hẳn bạn sẽ thấy triết lý về Hiệp sĩ của Đức tin hàm chứa những bài học vô cùng sâu sắc về ý nghĩa của việc làm người.

Nhiều người trong chúng ta (trước đây chính tôi cũng vậy) thường lầm tưởng rằng để trở nên “tâm linh” hay “thông tuệ”, ta phải tách rời khỏi thế tục. Rằng mình cần vượt lên trên những khát khao bình dị như một công việc tốt, một người bạn đời tâm giao, hay một cuộc sống an yên.

Thế nhưng, như Kierkegaard đã lập luận: Sự vĩ đại đích thực không nằm ở việc rời bỏ thế gian, mà là tìm lại chính nó.

Hiệp sĩ của Đức tin không “lơ lửng” trên những tầng mây đại ngàn. Họ đứng vững trên mặt đất, nhìn vào thế giới này – với tất cả sự lộn xộn, phi lý và nỗi đau của nó – để rồi dõng dạc tuyên bố: “Tôi chấp nhận nó!

Họ đủ can đảm để buông bỏ cái tôi kiểm soát (từ bỏ), đồng thời cũng đủ dũng khí để đặt trọn niềm tin vào những điều tốt đẹp (đức tin).

Đó chưa bao giờ là một lựa chọn dễ dàng. Khoác lên mình thái độ hoài nghi bao giờ cũng an toàn hơn. Chọn cam chịu và buông xuôi bao giờ cũng nhẹ nhàng hơn.

Thế nhưng, nếu bạn có thể thực hiện được “chuyển động kép” ấy – nếu bạn dám nhảy vũ điệu tưởng chừng bất khả thi ấy – bạn sẽ “chạm tới” một niềm hân hoan mà không logic nào có thể vươn tới.

Bạn sẽ nhận ra bản thân không còn lầm lũi sinh tồn, nhưng đang thực sự sống – sống một cuộc đời trọn vẹn và đủ đầy, ngay giữa lòng sự phi lý ấy.

Như vị hoàng đế khắc kỷ Marcus Aurelius từng nói:

“Đừng lãng phí thời gian tranh cãi xem người tốt là như thế nào nữa. Chính bạn hãy trở thành một người tốt đi.

Có lẽ, chúng ta cũng có thể nói điều tương tự với chính mình.

Đừng lãng phí thêm thời gian để tranh cãi xem cú nhảy ấy có hợp lý hay không. Cứ nhảy đi thôi!

Có thể bạn quan tâm:

Hãy cùng đồng hành
với tôi bạn nhé!

Đăng ký nhận tin
DMCA.com Protection Status