Ngụy tín (Bad faith): Khi ta tự dối bản thân để từ chối tự do

living in bad faith existentialism
Trang chủ » Tự nhận thức » Ngụy tín (Bad faith): Khi ta tự dối bản thân để từ chối tự do

Đã bao giờ bạn cảm thấy một cơn mệt mỏi đột ngột ập đến ngay khi bước vào phòng họp sáng thứ Hai – hoặc tại một buổi họp mặt gia đình chưa? Không hẳn vì thiếu năng lượng – mà vì phải “đeo mặt nạ” và “đóng kịch” với mọi người?

Bạn tự soi mình trong gương/ điện thoại, điều chỉnh nụ cười, nhẩm lại một số câu thoại/ phản biện đã chuẩn bị sẵn trong đầu – rồi bước vào phòng, bắt tay và lặp lại y chang những lời đó.

Nhưng sâu bên trong, một tiếng nói không ngừng thì thầm với bạn: “Đây không phải con người thật của tôi.”

Một số người gọi đây là “hội chứng kẻ mạo danh” (Imposter Syndrome) hay “mệt mỏi xã hội” (social fatigue). Thế nhưng, các triết gia hiện sinh thì sử dụng một tên gọi khác – trực quan và “thẳng thắn” hơn nhiều.

Họ gọi tên hiện tượng này là “ngụy tín“. (bad faith)

Tóm tắt nội dung chính

  • Ngụy tín (tự lừa dối) là hành vi tự “huyễn hoặc” chính mình để được “an phận”, không phải gánh lấy trách nhiệm của tự do. Nó xảy ra khi cá nhân phủ nhận tự do của bản thân (“Tôi không có lựa chọn nào khác”), phủ nhận thực tế (“Thế giới vốn dĩ là như vậy”), chọn đóng vai “nạn nhân” thay vì thừa nhận quyền tự quyết của mình.
  • Hành vi ngụy tín là nguyên nhân gây ra thái độ oán giận, sự trống rỗng trong nội tâm, khiến ta đánh mất khả năng kết nối/ yêu thương người khác.
  • Chìa khóa chống lại thói xấu này rất đơn giản: hãy là chính mình. Hoàn toàn không phải biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân ích kỷ, nó có nghĩa là tin tưởng vào trực giác của bản thân, chấp nhận sự không chắc chắn của cuộc sống, đồng thời ý thức rằng tự do cá nhân luôn gắn liền với tự do của người khác. (hay nói cách khác, chúng ta luôn tồn tại trong mối quan hệ “tương tức” với nhau)

Ngụy tín là gì?

Không chỉ đơn thuần dừng lại ở việc “diễn vai” cốt để tạo ấn tượng, hành vi ngụy tín (bad faith) tinh vi và nguy hiểm hơn nhiều. Nó xảy ra khi bạn tự dối mình một cách thuyết phục đến mức bạn bắt đầu tin vào lời nói dối đó. Hay nói cách khác, bạn quá thuần thục trong việc trở thành “người mà thế giới muốn bạn trở thành” – đến nỗi bạn quên mất bản thân thực sự là ai.

Khái niệm “ngụy tín” được triết gia Jean-Paul Sartre đề xướng lần đầu trong tác phẩm kinh điển Tồn tại và hư vô (thuật ngữ ông sử dụng là mauvaise foi); nhưng thực tế, nguồn gốc của nó đã có trước đó, bắt đầu từ triết gia – nhà thần học người Đan Mạch Søren Kierkegaard.

Vào thời đó, Kierkegaard, một tín đồ Cơ đốc sùng đạo, đã cảnh báo mọi người về việc đánh mất chính mình trong “đám đông” (the crowd). “Đám đông” là tình trạng cá nhân hành động/ suy nghĩ giống như mọi người – cốt để trốn chạy khỏi nỗi lo lắng khi phải tự mình đưa ra lựa chọn.

Trên cơ sở tư tưởng của Kierkegaard, Sartre đã mở rộng thêm và định nghĩa ngụy tín là hành vi “tự ám thị”, phủ nhận tự do của bản thân.

Nghịch lý của ngụy tín

Để tự lừa dối bản thân, bạn phải đồng thời diễn hai vai cùng lúc: kẻ nói dối biết sự thật – và nạn nhân tin vào lời nói dối đó.

  • Sự thật: Bạn được tự do. Bạn có quyền lựa chọn. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về cuộc đời mình.
  • Lời nói dối: “Tôi không có lựa chọn nào khác. Thế giới vốn dĩ là như vậy. Tôi bắt buộc phải làm công việc này, phải duy trì mối quan hệ này. Tôi là nạn nhân của hoàn cảnh/ số phận.”

Othello và Iago ngụy tín

Othello và Iago – ví dụ “kinh điển” cho hành vi ngụy tín

Vì sao cần cẩn trọng với ngụy tín?

Một số bạn đọc có thể cho rằng, “Có gì to tát đâu? Chỉ cần tôi làm tròn bổn phận và không gây rắc rối, thì sẽ giữ được hòa bình. Tốt quá còn gì?”

Thoạt nghe, lý luận đó hẳn rất hợp lý – nhưng thực tế không hẳn như vậy. Bởi về lâu dài, hành vi ngụy tín sẽ khiến bạn tự đánh mất tâm hồn của chính mình.

Như triết gia hiện sinh Gabriel Marcel đã chỉ ra, khi tự thu hẹp bản thân thành một “công việc” hay một “vai trò” cụ thể, cá nhân không còn là “ai đó” nữa, mà trở thành một “cái gì đó”. Nói cách khác, chúng ta tự đánh mất nhân tính, biến mình thành một món “đồ vật” – không hơn không kém.

Trong tiểu thuyết Anh em nhà Karamazov, văn hào Dostoevsky đã đưa ra lời cảnh báo đầy “ám ảnh” về hậu quả của hành vi tự lừa dối – thông qua lời của trưởng lão Zosima:

Đừng lừa dối chính mình. Kẻ tự nói dối bản thân và lắng nghe lời dối trá đó sẽ không thể phân biệt được sự thật ở bên trong và xung quanh; hệ quả là anh ta sẽ đánh mất sự tôn trọng đối với bản thân và người khác. Khi không được tôn trọng, anh ta sẽ ngừng yêu thương.”

Không chỉ là chuyện triết học hàn lâm “nói cho vui”, ngụy tín gây ra hậu quả vô cùng đáng sợ. Khi không dám sống thật với chính mình, bạn không những không thể yêu thương thật lòng – mà còn đánh mất tình cảm từ mọi người xung quanh.

Theo thời gian, hành vi tự lừa dối sẽ biến bạn thành một “bóng ma” trong cuộc đời của chính mình.

tự lừa dối bản thân

Cơ chế của hành vi ngụy tín

Để minh họa cho việc làm thế nào một người có lý trí có thể tự lừa dối bản thân (ngụy tín), Sartre đã đưa ra hai ví dụ nổi tiếng như sau.

Ví dụ #1: Anh nhân viên phục vụ quán cà phê

Hãy thử hình dung bạn đang ngồi trong một quán cà phê ở Paris. Một người phục vụ đang “lăng xăng” chạy qua chạy lại từ bàn này qua bàn kia.

Động tác của anh ta có gì đó hơi nhanh nhẹn, hơi chính xác hơn bình thường. Anh ta thể hiện thái độ quá sốt sắng với khách hàng. Giọng nói của anh quá lịch sự, ánh mắt thì nghiêm túc lạ thường. Anh ta cầm cái khay đựng cà phê và di chuyển một cách quá hoàn hảo – cứ như đang đi trên dây vậy.

Như Sartre chỉ ra, người phục vụ thực tế chỉ đang “đóng vai” người phục vụ mà thôi.

Anh ta không chỉ đang làm việc, mà đang tự biến mình thành chính công việc đó. Bằng cách hoàn toàn đồng nhất bản thân với vai trò “người phục vụ”, anh ta có thể tránh không phải đối mặt với thực tế rằng anh là một con người với đầy đủ mọi lo lắng, ước vọng và bất an – rằng anh có một cuộc sống nằm bên ngoài quán cà phê đó.

Nếu anh ta chỉ đơn thuần là một “người phục vụ” – một cỗ máy, một con robot được lập trình để giao cà phê – thì có nghĩa là anh được an toàn. Đồ vật thì không bao giờ trải qua khủng hoảng hiện sinh. Một con robot thì chẳng lý gì phải cảm thấy lo lắng cả.

Bằng cách tự bó buộc bản thân trong công việc, anh ta cũng đồng thời đang tự lừa đối chính mình.

Ví dụ #2: Người phụ nữ trong buổi hẹn hò

Ví dụ thứ hai liên quan đến người phụ nữ nọ lần đầu đi hẹn hò và được đối phương hết lời khen ngợi. Cô biết rằng thực tế anh ta chỉ thèm muốn thân xác của cô thôi. Cô cũng biết rằng sớm muộn gì bản thân cũng phải đưa ra quyết định: hoặc chấp nhận, hoặc từ chối lời tán tỉnh của anh ta.

Thế rồi, anh ta bất đồ nắm tay cô.

Nếu rụt tay lại, thì có nghĩa là cô từ chối (một hành động dứt khoát). Nếu nắm lấy tay anh ta, tức là cô đồng ý (cũng là một hành động dứt khoát). Lựa chọn nào cũng đi kèm trách nhiệm, và cô không muốn cái nào trong cả hai cái đó cả.

Thế nên, cô ta cứ để tay mình ở đó. Cô giả vờ như không để ý hành động của đối phương. Cô tiếp tục nói chuyện về các chủ đề triết lý cao siêu. Cô coi bàn tay của mình như một thứ “đồ vật” trên bàn, tách biệt khỏi tâm trí.

Trong trường hợp này, người phụ nữ hành động như thể bản thân không có lựa chọn nào khác. Điều cô ta thực sự muốn nói là, “Không phải lỗi của tôi; tôi chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh mà thôi.”

ví dụ về ngụy tín trong triết học hiện sinh

Ví dụ về ngụy tín trong triết học hiện sinh

Hai mặt của tự ngã/ hiện hữu

Con người luôn là thứ gì đó vượt lên khả năng tự nhận thức của mình. Không phải một thực thể đơn lẻ bất biến, mà là một quá trình không ngừng biến đổi. Không chỉ đơn thuần là một sinh vật hiện hữu, mà chính trong sự sống ấy, anh ta được ban cho quyền tự do sáng tạo và làm mới bản thân thông qua từng hành động anh ta lựa chọn.

Karl Jaspers

Theo các triết gia hiện sinh, đặc thù của con người là không ngừng bị “giằng co” giữa hai phương diện của tồn tại:

  • Kiện tính (Facticity): Những sự kiện khách quan định hình cuộc đời bạn (vd: quá khứ, cơ thể, địa vị xã hội, số dư tài khoản…). Đây là những thứ “đã rồi”.
  • Siêu việt tính (Transcendence): Khả năng ý thức vượt lên trên thực tại, đưa ra lựa chọn và tự kiến tạo tương lai.

Ngụy tín (Bad Faith) xảy ra khi cá nhân tự dối mình bằng cách phủ nhận một trong hai phương diện nêu trên.

  • Người phục vụ đang phủ nhận “siêu việt tính”: Anh ta cố biến mình thành một món đồ vật — một “cỗ máy phục vụ” hoàn hảo. Anh ta tự huyễn hoặc rằng bản thân không có lựa chọn nào khác ngoài việc thực hiện những cử chỉ máy móc đó, nhằm trốn tránh trách nhiệm rằng anh ta đang chọn làm công việc đó trong từng giây.
  • Người phụ nữ đang phủ nhận “kiện tính”: Khi để mặc người đàn ông nắm tay mình mà không phản ứng lại, cô đang tách rời tâm trí khỏi cơ thể. Cô coi bàn tay mình chỉ là một vật thể sinh học khách quan (kiện tính) để trốn tránh việc phải đưa ra một quyết định hiện hữu: Chấp nhận hay từ chối sự tán tỉnh.

Thực tế, nhiều người trong chúng ta vẫn thường xuyên hành động tương tự. Khi bào chữa rằng: “Tôi la mắng con cái vì tôi vốn xuất thân từ một gia đình nóng tính”, ta đang cố tình nhấn chìm siêu việt tính (khả năng lựa chọn phản ứng) vào trong kiện tính (quá khứ).

Nói cách khác, ta tự biến mình thành một “vật-tự-thân” vô tri để trốn tránh gánh nặng của việc làm người — gánh nặng của việc phải hoàn toàn chịu trách nhiệm cho những gì mình làm.

Biểu hiện của ngụy tín trong đời sống

Kể từ khi Sartre phân tích hành vi “ngụy tín” từ thập niên 1940, bản tính của con người vẫn không hề thay đổi. Thực tế, phần lớn chúng ta vẫn đang “đóng vai” và sống trong sự tự lừa dối. (mà không hề hay biết)

Tôi đã tận mắt chứng kiến ​​thực trạng này ở nơi làm việc, và thậm chí – đáng buồn thay – ngay cả trong cộng đồng tín ngưỡng của chính tôi.

Những người nhân viên “hai mặt”

Hồi còn làm ở một công ty cũ, thi thoảng chúng tôi lại phải tham gia họp trực tuyến toàn công ty – cả trong và ngoài nước. Những cuộc họp đó thường kéo dài hàng giờ, thậm chí hết cả nửa ngày, chỉ để thảo luận về chiến lược của trụ sở chính. (mà phần lớn trong số đó không phù hợp chút nào với thực tế tại địa phương)

Khi quan sát những khuôn mặt trên màn hình, tôi không khỏi nhận thấy mọi người đều đang “đóng kịch”.

Những người đồng nghiệp vốn thông minh, tư duy phản biện sắc sảo bỗng chốc biến đổi “180 độ”. Họ hăng hái gật đầu với mọi điều ông CEO nói, chỉ bật mic lên để đáp lại bằng những lời khen theo kiểu “vô thưởng vô phạt” (vd: “Tuyệt vời!”, “Sáng kiến ​​đó rất hay!”). Họ đóng vai “nhân viên mẫu mực” một cách vô cùng hoàn hảo.

Nhưng ngay khi cuộc họp kết thúc, chiếc “mặt nạ” lập tức rơi xuống. Chính những người trước đó vừa ca ngợi sự “khiêm tốn” của ông CEO giờ xúm lại tán gẫu và chế nhạo “cái tôi” của ông ta. Họ căm ghét buổi họp, nhưng lại không ngần ngại tham gia vào “vở kịch” giả tạo này.

Tại sao? Bởi vì làm như vậy thì dễ hơn nhiều.

Cần rất nhiều bản lĩnh để lên tiếng, đặt câu hỏi phản biện lại chiến lược của trụ sở chính – cũng như sẵn sàng hứng chịu “búa rìu dư luận” do thái độ “bất đồng chính kiến” đó.

Bằng cách tự hạ thấp bản thân thành những người “nhân viên mẫu mực”, các đồng nghiệp (và cả tôi nữa) vượt qua được buổi họp hôm đó. Thế nhưng, cái giá phải trả là chúng tôi đã hy sinh một phần phẩm giá của mình.

Chúng tôi chọn trở thành những con robot biết gật đầu, thay vì những con người biết tự ý thức và suy nghĩ.

Sự “nông cạn” trong thực hành tâm linh

Là một tín đồ Cơ đốc, bản thân tôi cảm thấy rất “thấm thía” với ví dụ sau đây. Hẳn một số bạn đọc có thể cho rằng tín ngưỡng – tôn giáo, vốn khuyến khích sống trung thực và yêu thương nhau (về mặt lý thuyết), sẽ là “liều thuốc giải” cho vấn nạn tự lừa dối kể trên.

Nhưng thực tế không phải như vậy.

Khi còn ở dưới quê, tôi đã tận mắt chứng kiến nhiều đồng đạo Công giáo nơi tôi sống xem việc thực hành tín ngưỡng như một màn “trình diễn” trước công chúng. Hoàn toàn không thấy được chút yếu tố nội tâm nào cả.

Có những người ngồi lần chuỗi hạt và đọc kinh thật to ngay trước cừa nhà – cốt để hàng xóm nhìn/ nghe thấy. Thế nhưng vừa quay vô nhà, họ ngay lập tức lớn tiếng với người thân – hoặc bắt đầu bàn tán và “nói xấu sau lưng” về những người xung quanh.

Tôi đã thấy những con người không bao giờ bỏ lỡ Thánh lễ ngày chủ nhật, nhưng vẫn giữ thói “con buôn” – bán hàng kém chất lượng với giá “cắt cổ” ngoài chợ.

Tôi đã thấy những gia đình coi Giáng sinh không phải một lễ kỷ niệm trang trọng, mà chỉ là dịp để chụp ảnh “tự sướng” và khoe khoang về cuộc sống của họ.

Đây chính là cái “đám đông” mà Kierkegaard đã cảnh báo từ cả trăm năm trước. Người ta sử dụng thần thánh và đức tin như công cụ để áp đặt luật lệ lên người khác (vd: “Anh/ chị làm như vậy là có tội đó!”, “Cái thế giới này nó khốn nạn thật!”) – mà không chịu nhìn lại chính mình. Họ trốn tránh sự thực bằng cách núp sau cái vẻ ngoài của một “tín đồ sùng đạo”.

Đối với tôi, đây là một hình thức “ngụy tín” vô cùng đáng sợ – bởi vì nó biến Thần Phật/ những điều thiêng liêng thành một cái cớ chống lại sự thật.

Chừng nào những người đó còn tham gia đủ mọi nghi lễ và nói những lời “được phép nói”, họ sẽ có thể tránh né trách nhiệm của việc THỰC SỰ yêu thương người lân cận.

Từ quan sát của mình, tôi có thể thấy một thực tế đáng buồn là: rất nhiều tín đồ tôn giáo chỉ “giữ đạo” ngoài hình thức và muốn được người khác công nhận/ tán dương – nhưng dành rất ít thời gian để tự phản tỉnh và thay đổi bản thân. Đối với tôi, đó là một cách thực hành tâm linh vô cùng hời hợt.

Chẳng có gì lạ khi họ không thể “tìm thấy Thượng đế”. Chẳng có gì khó hiểu khi họ tiếp tục hành xử thiếu đạo đức – tất cả đều xuất phát từ hành vi “ngụy tín”.

Tôi cầu nguyện, nhưng rồi lại lạc lối. Phải chăng lời cầu nguyện của tôi đang rơi vào sự thinh lặng?

Cha Rodrigues, Silence (2016)

ngụy tín trong tâm linh

“Bản sắc” kỹ thuật số

Và dĩ nhiên, một trong những cạm bẫy phổ biến nhất của thời hiện đại chính là thứ tôi gọi là “bản ngã kỹ thuật số“. (Digital Self)

Mạng xã hội là một “cỗ máy” ngụy tín. Thay vì cứ can đảm “là chính mình”, nhiều người chọn cách “đánh bóng” tài khoản Facebook/ LinkedIn/ Instagram nhằm phản ánh con người mà họ “muốn trở thành”: thành đạt, nổi tiếng, hạnh phúc mọi lúc mọi nơi.

Và thế là, ta tự biến bản thân thành nô lệ cho cái thứ “ngẫu tượng” mà mình đã tạo ra. Chúng ta quyết định nên làm gì dựa trên những gì cái “ngẫu tượng” đó sẽ làm, không phải những gì ta thực sự muốn làm.

Chúng ta không chịu thừa nhận nỗi buồn của mình – vì cái “ngẫu tượng” đó được thiết lập để luôn trong trạng thái hạnh phúc. Chúng ta không dám đối diện với những xung động trong nội tâm – vì cái “ngẫu tượng” đó được thiết lập để luôn thành công.

Giống như người phục vụ bàn trong ví dụ của Sartre, chúng ta e sợ rằng nếu thôi “đóng kịch”, ta sẽ chẳng còn lại gì cả.

Đọc thêm: Bạn đang sống hay tồn tại? Khoảng cách giữa “sinh tồn” và “hiện hữu”

Nguyên nhân của hành vi ngụy tín

Nếu ngụy tín đáng sợ như vậy, tại sao thực tế phần đông vẫn chọn đeo “mặt nạ”?

Câu trả lời rất đơn giản: vì lựa chọn sống thật thì vô cùng đáng sợ.

Gánh nặng tự do

Ngụy tín là khi tôi cố tình không đối mặt với một quyết định trung thực và tuân theo khuôn khổ hành vi thông thường – cốt để trốn chạy khỏi nỗi lo lắng bị “ném” xuống vực sâu không đáy.

John Macquarrie

Sartre từng tuyên bố rằng con người bị “kết án” phải tự do. (Man is condemned to be free) Theo ông, chúng ta thường nghĩ về tự do như cái gì đó vui vẻ và nhẹ nhàng – nhưng sự thật thì hoàn toàn khác. Tự do luôn đi kèm với trách nhiệm rất lớn.

Thừa nhận bản thân được tự do cũng đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng bạn nắm quyền kiểm soát mọi sự.

  • Nếu bạn không hài lòng với công việc hiện tại – nhưng vẫn cho rằng mình có tự do, vậy thì bạn phải nhìn nhận rằng bạn đang lựa chọn ở lại với công việc đó.
  • Nếu một mối quan hệ lâu năm không được suôn sẻ – và bạn cho rằng mình có tự do, vậy thì bạn phải thừa nhận rằng chính bạn đang lựa chọn duy trì mối quan hệ đó.

Nhận thức này là nguyên nhân gây ra sự lo âu. Để thoát khỏi cảm giác đó, nhiều người chọn cách tự lừa dối bản thân: “Tôi không còn lựa chọn nào khác.” Nếu không có lựa chọn, thì chẳng ai có thể đổ lỗi cho bạn được.

Ngụy tín, do đó, trở thành cơ chế “hấp dẫn” để trốn tránh gánh nặng trách nhiệm.

Nỗi sợ thất bại

Nếu lối sống của cậu là do người khác hoặc hoàn cảnh quyết định thì còn có thể đổ trách nhiệm cho những điều đó. Nhưng chúng ta luôn tự chọn lối sống của mình. Trách nhiệm thuộc về ai thì đã quá rõ ràng.

Ichiro Kishimi, ‘Dám bị ghét’

Khi suy ngẫm về tư tưởng ngụy tín của Sartre, tôi không khỏi liên tưởng đến lý thuyết Tâm lý học cá nhân của Alfred Adler. Tuy rằng Adler và Sartre tiếp cận cuộc sống từ hai góc độ khác nhau, tôi nhận thấy cả hai đều thống nhất ở một điểm mấu chốt: con người không phải nạn nhân của quá khứ, nhưng nắm trong tay khả năng kiến tạo thực tại của chính mình.

Adler lập luận rằng, nhiều người đang phạm phải sai lầm khi tin vào “lời nói dối cuộc đời”. Chúng ta viện đến hoàn cảnh – sang chấn tâm lý, quá trình nuôi dạy, hoặc “tính cách nhút nhát” – như một tấm khiên che chắn bản thân khỏi thực tế không mấy dễ chịu.

  • Lời ta nói ngoài miệng: “Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc, vả lại cũng vì kinh tế khó khăn, nên tôi không thể làm những gì mình thích được.”
  • Mục đích ngầm: Chừng nào còn có thể “vin” vào lý do này, tôi sẽ không phải thử thách năng lực của mình – sẽ có thể bảo vệ lòng tự tôn của tôi. Nếu thử nghiệm mà không đi tới đâu, tôi sẽ trở thành một “kẻ thất bại”; nhưng nếu có lý do để không thử, tôi sẽ được an toàn.

Xét từ lý thuyết này, động cơ của hành vi ngụy tín không gì hơn ngoài việc mong muốn “giữ thể diện”, bảo vệ “cái tôi” cá nhân.

Tâm lý “an phận”

Trên đời này, không có gì khó khăn hơn nói sự thật – và không gì dễ hơn nịnh hót. Nếu trong lời nói thật chỉ cần một phần trăm sai sót, hệ quả tất yếu sẽ là bất hòa và rắc rối. Nhưng dù cho lời nịnh hót có hoàn toàn là giả dối, thì vẫn dễ chịu và dễ tiếp thu hơn nhiều. Một cảm giác hài lòng thô thiển, nhưng dẫu sao vẫn là hài lòng. Và dù lời nịnh hót có thô thiển đến đâu, ít nhất một nửa vẫn ít nhiều đúng sự thật. Đây là quy luật chung cho mọi giai đoạn phát triển và mọi tầng lớp xã hội.

Fyodor Dostoyevsky, ‘Tội ác và sự trừng phạt’

Suy cho cùng, xu hướng của thế giới là luôn muốn áp đặt lên cá nhân những bộ quy tắc sẵn có. Ngày nay, con người bị “bao vây” bởi hằng hà sa số những hệ thống/ cơ chế nhằm mục đích loại bỏ gánh nặng của việc tự suy nghĩ.

  • Môi trường doanh nghiệp: “Thành công” được giới chủ doanh nghiệp định nghĩa ngay từ đầu: không ngừng lên chức từ thấp đến cao. Không cần phải suy ngẫm về hệ giá trị cá nhân – chỉ cần bạn đạt các chỉ số KPI được giao là đủ.
  • Giáo điều tôn giáo: Nhiều tín ngưỡng – tôn giáo có xu hướng rao bán cảm giác “chắc chắn giả tạo”, một checklist những việc cần làm để được “cứu rỗi”. Chỉ cần dựa vào những thứ đó, cá nhân sẽ có thể tránh khỏi gánh nặng của việc tự mình đối mặt với những bí ẩn không lời giải của cuộc sống/ Thượng đế.
  • Lẽ thường: Áp lực phải tỏ ra “bình thường” như mọi người.

Phân biệt “hòa hợp” và “hòa tan”

Tới đây, tôi cho rằng chúng ta cần lưu ý một điểm: tuân thủ luật lệ KHÔNG phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ngụy tín/ tự lừa dối bản thân.

Thực tế, hòa hợp xã hội là một nét đẹp của xã hội phương Đông – một đức tính rất đáng trân quý. Tuy nhiên, ta cần phân biệt giữa “hòa hợp” theo nghĩa chủ động và “hòa tan” theo nghĩa bị động.

  • Hòa hợp (chân tín): Bạn tự do lựa chọn đánh giá tình huống và cân bằng mong muốn cá nhân với lợi ích chung của cộng đồng. Nói cách khác, bạn tỉnh táo và ý thức đầy đủ về hành động của mình.
  • Hòa tan (ngụy tín): Bạn giữ im lặng vì sợ bị chỉ trích/ phán xét. Bạn đi theo số đông vì không có ý thức rõ ràng về bản sắc cá nhân.

hòa hợp (chân tín) vs hòa tan (ngụy tín)

Khác biệt giữa “hòa hợp” (chân tín) và “hòa tan” (ngụy tín)

Đa số chúng ta không thực sự coi trọng hòa hợp xã hội như ta vẫn tưởng. Thực tế phần lớn chỉ đang tồn tại – như một cái vỏ rỗng.

Giống như người sinh viên từng hỏi Sartre rằng anh ta nên đi lính hay ở nhà chăm sóc mẹ già, sâu bên trong, chúng ta chỉ muốn ai đó (một người thầy, một ông chủ, một cuốn sách thánh, một bộ quy tắc xã hội) chỉ bảo ta phải làm gì – để nếu mọi việc diễn ra không suôn sẻ, ta sẽ có thể nhanh chóng đổ lỗi/ quy trách nhiệm cho họ.

nguyên nhân hành vi ngụy tín

Hậu quả của hành vi ngụy tín

Trong một thời gian ngắn, ngụy tín có thể phát huy tác dụng. Nó khiến bạn được an toàn, giúp gìn giữ hòa khí. Nhưng vấn đề ở đây là: bạn không thể xây dựng cái gì vững chắc trên một nền móng đang “lung lay” cả.

Khi lấy sự không trung thực làm nền tảng cuộc sống, về cơ bản, nó cũng giống như bạn đang xây một “ngôi nhà trên cát” vậy.

Khủng hoảng ý nghĩa

Khi gắn liền bản sắc cá nhân với một vai trò/ chức danh xã hội (“Tôi thành công vì tôi có công việc này” hoặc “Tôi là người tốt vì tôi biết tuân thủ luật lệ”), đó là ta đang giao phó giá trị bản thân cho những điều không nằm trong tầm kiểm soát.

Tôi đã không ít lần chứng kiến ​​thực trạng này trong doanh nghiệp: những người nhân viên/ quản lý tuân thủ hoàn hảo “chuẩn mực” chung. Họ có được chức danh, mức lương và danh tiếng như mong muốn. Nhưng ngay khi thị trường thay đổi, khiến họ bị sa thải (hoặc đến tuổi nghỉ hưu), những người đó lập tức rơi vào khủng hoảng nghiêm trọng. Không đơn thuần vì mất việc, mà vì họ đánh mất cái “bản ngã” mà họ đã theo đuổi/ thể hiện suốt 30 năm.

Đây chính là bản chất thực sự của cái gọi là “khủng hoảng tuổi trung niên”. Bạn sống cả đời cố gắng đáp ứng kỳ vọng xã hội, rồi một ngày đột nhiên nhận ra, những gì bạn đã dành cả nửa đời để phấn đấu hóa ra chẳng có ý nghĩa gì cả.

Có thể bạn thành công trong việc xây dựng một cuộc sống “hoàn hảo” theo quan niệm người đời, nhưng hoàn toàn trống rỗng và thiếu vắng chiều sâu. Y như “mồ mả tôi vôi, ngoài thì đẹp, nhưng trong thì đầy xương người chết” vậy.

Nguy cơ chủ nghĩa hư vô & “hận đời”

Kẻ hay tự dối lòng mình thì thường là người đầu tiên cảm thấy bị xúc phạm. Cảm giác bị xúc phạm thật dễ chịu, phải không? Anh ta biết chắc chắn rằng không ai xúc phạm mình cả – chính anh ta đã tự bịa ra lời xúc phạm và nói dối chỉ để cho vui. Rằng anh ta đã tự “phóng đại” vấn đề để gây ấn tượng. Rằng anh ta đã “bám” lấy một câu chữ duy nhất và làm quá mọi chuyện lên. Anh ta biết rõ tất cả những điều đó – vậy mà anh vẫn là người đầu tiên cảm thấy bị xúc phạm. Anh ta thích cảm giác bị xúc phạm, nó mang lại cho anh ta niềm vui lớn. Và thế là anh ta tự đưa mình rơi vào cái bẫy của sự thù địch.

Fyodor Dostoevsky, ‘Anh em nhà Karamazov’

Dostoevsky từng cảnh báo rằng, người nào tự dối lòng mình cuối cùng sẽ “cảm thấy bị xúc phạm” bởi mọi thứ. Tại sao?

Rất đơn giản: bởi vì sự tự lừa dối là nguyên nhân sinh ra oán giận.

Hãy nghĩ đến những con người luôn hành động theo kiểu “tử vì đạo” mà bạn vẫn thường thấy trong gia đình hoặc công sở: “Tôi đã hy sinh tất cả vì bạn!” hay “Tôi đã làm những gì tôi phải làm!”

  • Ví dụ đời thường: Một nhân viên làm thêm giờ mỗi đêm vì sợ hãi hoặc nghĩa vụ – hoàn toàn không phải vì đam mê – và rồi trở nên tức giận khi không ai khen ngợi anh ta cả.
  • Ví dụ trong tôn giáo: Người anh cả trong Dụ ngôn Đứa con hoang đàng. Anh ta tuân thủ luật lệ vì bổn phận hơn là vì yêu thương cha mình; chẳng có gì khó hiểu về việc anh ta nổi giận khi thấy đứa em trai ngỗ nghịch trở về được cha hết mực chào đón.

Đây chính là hậu quả của thói giả tạo, không sống chân thực. Khi tự ép mình tỏ ra “tốt bụng” hay “có trách nhiệm” (mà trong lòng không hề muốn như vậy), bạn không hề tử tế chút nào. Về bản chất, bạn chỉ đang tham gia vào một mối quan hệ mang tính giao dịch: “Tôi phải chịu khổ vì vai diễn này, vậy nên thế giới hãy đền đáp tôi.”

Và đương nhiên, khi không nhận được những gì mình mong đợi, trái tim bạn sẽ tràn đầy cay đắng.

Đọc thêm: Chủ nghĩa hư vô, hiện sinh & phi lý – Đối diện với “vực thẳm” cuộc đời

Đánh mất mối dây kết nối với tha nhân

Mundus vult decipi – thế giới muốn bị lừa dối. Chân lý thì phức tạp và đáng sợ. Hương vị của nó là thứ ít ai cảm nghiệm được.

Martin Buber, ‘Tôi và Bạn’

Có lẽ cái giá đắt nhất phải trả cho hành vi ngụy tín – đó là bạn sẽ đánh mất khả năng yêu thương thực sự.

Để yêu ai đó, chính bạn phải kết nối với họ như một “con người” – một chủ thể sống động. Nhưng nếu không thành thật với bản thân, bạn đồng thời tự biến mình thành một thứ “vật tự thân”. Đồ vật thì không thể yêu thương; chúng chỉ có thể được “sử dụng”.

Việc đóng vai “người đàn ông mạnh mẽ” và từ chối thể hiện sự yếu đuối sẽ cướp đi tình yêu của người bạn đời – vì họ sẽ yêu thích màn trình diễn chứ không phải con người thật của bạn.

Việc đóng vai “tín đồ mẫu mực” sẽ ngăn cản bạn chia sẻ nỗi đau/ trăn trở của bản thân với cộng đồng.

Kết quả tất yếu sẽ là sự cô đơn. Ngay cả khi được bao quanh bởi những người ngưỡng mộ mình, bạn vẫn cảm thấy như thể mình đang “vô hình”, hoàn toàn lạc lõng.

Như nhà tâm lý học Rollo May đã chỉ ra, điều ngược lại của lòng dũng cảm không phải hèn nhát, mà là sự tuân thủ. Và cái giá phải trả cho sự tuân thủ là đánh mất khả năng kết nối có chiều sâu với tha nhân.

Đọc thêm: Tình yêu vô điều kiện – Khi con người biết yêu thương vượt qua mọi giới hạn

xây nhà trên cát

Từ ngụy tín đến chân thực: Để không rơi vào cạm bẫy “cá nhân chủ nghĩa”

Khi nghe đến cụm từ “tính chân thực” (authenticity), một số bạn đọc hẳn sẽ liên tưởng đến hình ảnh một thanh niên nổi loạn quyết định bỏ việc, quay lưng lại với xã hội và chỉ làm những gì mình muốn.

Tuy nhiên, tôi cho rằng suy nghĩ như vậy thì khá “thiển cận”.

Chân thực không phải là hành động theo chủ nghĩa cá nhân ích kỷ. Nó không đòi hỏi bạn phải cắt đứt mọi mối liên hệ với thế giới.

Trên thực tế, các triết gia hiện sinh phương Tây và các nhà tư tưởng phương Đông đều đồng ý với chân lý sau: không ai có thể tự do khi ở một mình.

Đạo đức của sự mơ hồ

Simone de Beauvoir, người bạn đồng hành của Sartre, đã lập luận như sau trong tác phẩm Đạo đức của sự mơ hồ (The Ethics of Ambiguity):

Tự do cho bản thân cũng có nghĩa là mong muốn tự do cho người khác.

Lý lẽ của bà rất thực tế: nếu tôi coi người khác như đồ vật—thao túng, phớt lờ, áp bức họ—đó là tôi đang tự tạo ra một “thế giới của những đồ vật”. Và cái thế giới đó cuối cùng cũng sẽ nghiền nát tôi.

Do đó, lựa chọn sống chân thực của tôi luôn phải gắn liền mật thiết với mọi người.

Nói thẳng suy nghĩ của bản thân mà không cân nhắc đến cảm xúc của người khác, lấy cớ rằng “Tôi chỉ đang sống thật với chính mình thôi” – đó hoàn toàn không phải sự chân thực, mà chỉ là biểu hiện của thói tự cao tự đại. Của việc phủ nhận nhân tính của đối phương.

Nói cách khác, nó chỉ là ngụy tín/ tự lừa dối được ngụy trang dưới danh nghĩa “trung thực” mà thôi.

Tính tương tức của bản ngã

Tự do mà không có lòng trắc ẩn thì sẽ đưa con người đến chỗ tự cho là mình đúng, hành động cách vô nhân đạo, vị kỷ và độc ác.

Rollo May

Đứng từ quan điểm của de Beauvoir, chân thực đòi hỏi ta phải nhận ra: không ai tồn tại như một cá thể độc lập, nhưng luôn tương tác/ phụ thuộc qua lại lẫn nhau như một thể thống nhất. Nói cách khác, sự tương sinh/ tương tức (Interbeing) chính là một phần của bản tính con người.

Để làm rõ hơn điểm này, tôi xin phép đề cập đến triết lý Oubatori (桜梅桃李) của Nhật Bản – vốn đề cập đến bốn loại cây mọc vào mùa xuân: Anh đào, Mai, Đào và Mận.

Mỗi cây nở hoa theo cách riêng của nó – vào thời điểm riêng, tỏa hương thơm riêng. Cây anh đào không cố gắng trở thành cây mận. Nó không ghen tị với cây đào. Nó chỉ muốn là chính nó.

Và điều quan trọng ở đây là: tất cả bốn loại cây đó đều mọc trong cùng một khu rừng. Cùng một loại đất, một bầu không khí, một hệ sinh thái.

Như đã đề cập, con người thường hay nhầm lẫn giữa “hòa hợp” và “hòa tan”. Chúng ta lầm tưởng hòa hợp có nghĩa là ai cũng hành xử theo cùng một cách như nhau.

Thế nhưng, sự hòa hợp đích thực chỉ xảy ra khi tập thể hành động như một dàn nhạc hòa tấu. Đàn vĩ cầm nên phát ra âm thanh của vĩ cầm; sáo nên phát ra âm thanh của sáo. Nếu một cây vĩ cầm cố gắng “bắt chước” âm thanh của sáo, toàn bộ bản nhạc sẽ bị “phá hủy”.

Một hữu thể giữa các hữu thể

Khi lựa chọn, chúng ta phải tôn trọng quyền tự do của người khác. Một mặt tôi mong cầu tự do cho bản thân; mặt khác, tôi cũng có nghĩa vụ mong muốn tự do cho người khác. Tôi không thể hướng đến tự do cho riêng mình mà không đồng thời hướng đến tự do cho người khác.

Jean-Paul Sartre

Từ những phân tích phía trên, có thể thấy sống chân thực đòi hỏi ta phải chấp nhận trách nhiệm của một “hữu thể” độc nhất vô nhị, đồng thời ý thức rằng bản thân luôn tồn tại trong mối quan hệ tương giao với người khác.

Như triết gia hiện sinh Gabriel Marcel đã chỉ ra, điều quan trọng là cá nhân học cách đi từ “cái tôi” cô lập sang “cái tôi tương tức”. Hay, như thể hiện trong Nguyên tắc vàng, “cách tôi đối xử với bạn là tấm gương phản ánh con người tôi”.

Sau đây là một ví dụ minh họa thực tế để bạn đọc dễ dàng hình dung hơn:

  • Thiếu chân thực: “Tôi thực sự không muốn trở thành bác sĩ, nhưng bố mẹ tôi muốn như vậy.” (hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích tập thể)
  • Ích kỷ: “Tôi quyết định bỏ việc và rời xa gia đình vì tôi cần tìm lại chính mình'” (hy sinh lợi ích tập thể vì lợi ích cá nhân).
  • Chân thực: “Tôi biết rằng mình không thể trở thành bác sĩ giỏi nếu không đặt hết tâm huyết vào công việc. Nếu tôi ép buộc bản thân phải ở lại, cuối cùng tôi sẽ trở nên cay đắng và làm tổn thương bệnh nhân cũng như gia đình họ. Vậy nên, tôi đã chọn một con đường khác cho phép tôi cống hiến hết mình và đóng góp cho thế giới bằng cả trái tim.”

Tóm lại, chân thực không phải là “làm bất cứ điều gì bạn muốn”, mà là đủ can đảm để tìm ra con đường riêng, cho phép bạn trở thành một “phần hạnh phúc và có ý nghĩa của thế giới”.

Tự do là khi ta có thể thoát khỏi góc nhìn hạn chế của cái tôi biệt lập (“Tôi chỉ là thân xác”) để hướng đến góc nhìn của “cái tôi” tương tức. (“Tôi là một hữu thể giữa các hữu thể”)

Gabriel Marcel

oubaitori tương tức

Bí quyết từ bỏ hành vi ngụy tín

  1. Thừa nhận quyền tự chủ cá nhân

Xu hướng của con người là luôn tìm cách viện cớ để từ chối tự do của bản thân: “Tôi phải đi họp”, “Tôi phải duy trì cuộc hôn nhân này”, hay “Tôi phải cư xử như vậy, vì tôi là người hướng nội“.

Mỗi lần nói “Tôi phải…”, về bản chất ta đang giả vờ là một đối tượng bị điều khiển bởi các thế lực bên ngoài.

Lần tới, hãy thử thay đổi cách diễn đạt – từ “Tôi phải” thành “Tôi chọn” xem sao?

  • Thay vì: “Tôi phải đi ăn bữa tối nhàm chán này cùng gia đình” (tâm lý nạn nhân)
  • Hãy nói: “Tôi chọn đến dự buổi tiệc vì tôi trân trọng mối quan hệ với mẹ mình, dù tôi biết rằng bữa tiệc khá nhàm chán.” (Lựa chọn chủ quan)

Một sự chuyển đổi nhỏ trong nhận thức, nhưng cũng đủ để bạn bước đầu giành lại quyền tự chủ. Nó nhắc bạn nhớ rằng bản thân không phải nạn nhân của số phận, nhưng hoàn toàn có quyền lựa chọn đích đến của mình.

Như nhà tâm thần học Viktor Frankl đã chỉ ra, ngay cả trong hoàn cảnh “bi đát” nhất, con người vẫn không hề đánh mất sự tự do tối thượng: quyền tự do lựa chọn thái độ của mình.

  1. Tự vấn bản thân trước gương

Nhiều người thường hay lợi dụng vai trò/ chức danh cá nhân để che giấu cảm giác trống rỗng bên trong: “Tôi là người quan trọng, bởi vì tôi là một CEO/ một nghệ sĩ/ một người mẹ.” Một cách hữu hiệu để phá bỏ thói quen xấu này là đứng trước gương và tự vấn bản thân:

Nếu hôm nay tôi mất hết mọi thứ: công việc, các mối quan hệ, địa vị xã hội, toàn bộ tiền trong tài khoản ngân hàng… vậy thì ai sẽ là người đang đứng ở đây?

Nếu câu trả lời là “không ai cả” hoặc “tôi không biết,” rất có thể bạn đang tự lừa dối bản thân – đang nhầm lẫn giữa Bản thể và Hành động của mình.

Sự chân thực chỉ đến khi bạn tách biệt tâm hồn khỏi thành tích thế tục. Bạn không phải là “người phục vụ” hay “người quản lý. ” Bạn chỉ đơn giản là một “con người” – đang đảm đương công việc đó.

Đọc thêm: 200 câu hỏi về bản thân theo chủ đề – Hành trang tự vấn mỗi ngày

tự phản tỉnh

Suy ngẫm về thói ngụy tín

  1. Chấp nhận sự không chắc chắn

Hành vi ngụy tín sinh ra từ khát vọng đối với sự “chắc chắn giả tạo”: những câu trả lời rành mạch, trắng-đen rõ ràng mà các hệ tư tưởng chính trị, giáo điều tôn giáo và cẩm nang doanh nghiệp rất hay cổ súy: “Nếu bạn tuân thủ theo quy tắc, bạn sẽ được an toàn.”

Cách để khắc phục vấn nạn này là nuôi dưỡng thái độ hoài nghi lành mạnh, hay nói cách khác, tập thói quen “suy nghĩ như một triết gia“:

  • Khi một chính trị gia nói, “Đây là cách duy nhất,” hãy hỏi bản thân, “Thật vậy sao?
  • Khi một nhà lãnh đạo tôn giáo nói, “Đây là điều Chúa/ Phật muốn,” hãy hỏi, “Có đúng là Chúa/ Phật muốn như thế? Hay chỉ là ý kiến chủ quan của giới lãnh đạo tôn giáo mà thôi?”
  • Khi xã hội tuyên bố, “Bạn chưa thể xem là thành công nếu chưa mua được nhà riêng,” hãy chất vấn lại, “Ai nói như vậy?

Đừng vội chấp nhận cái gì ngay lập tức nếu chưa tự mình trải nghiệm nó. Nếu điều đó giúp bạn nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự sáng suốt, hãy vui vẻ đón nhận; bằng không, đừng ngại buông bỏ, dù cho nó có vẻ đáng tin cậy đến đâu.

Chớ có tin điều gì chỉ vì được nghe điều đó nhiều lần; chớ có tin chỉ vì đó là truyền thống; chớ có tin chỉ vì đó là lời đồn đại; chớ có tin chỉ vì điều đó đúng với sách vở hay kinh điển truyền tụng; chớ có tin chỉ vì nó nghe có vẻ hợp lý; chớ có tin chỉ vì điều đó phù hợp với một hệ thống triết lý, tư tưởng; chớ có tin chỉ vì lý luận logic và suy diễn; chớ có tin chỉ vì điều đó phù hợp với quan điểm của mình; chớ có tin chỉ vì người nói điều đó có vẻ là người đáng tin; chớ có tin chỉ vì người đó là thầy của mình.

Nhưng khi nào các con tự mình biết như sau: “Các pháp này là thiện; Các pháp này là không đáng chê trách; Các pháp này không bị người có trí chỉ trích; Các pháp này nếu thực hiện và chấp nhận đưa đến hạnh phúc an lạc”, thời hãy tự đạt đến và an trú!

Kinh Kalama

  1. Tin tưởng tiếng nói trực giác

Lý trí là công cụ tuyệt vời trong nhiều tình huống cuộc sống, nhưng nó thường chẳng giúp ích gì cho mục tiêu sống chân thật. Trong nhiều trường hợp, suy nghĩ lý trí quá mức là nguyên nhân khiến nhiều người duy trì trạng thái tự lừa dối, cốt để được “an toàn”.

Để khắc phục triệt để thói ngụy tín, ta cần phải sẵn sàng thực hiện cái mà Kierkegaard gọi là “bước nhảy của đức tin“. (leap of faith)

Không đơn thuần dừng lại ở phạm vi tôn giáo, cốt lõi của “bước nhảy” này là thái độ tin tưởng vào trực giác hơn là vào “thực tế” khách quan – với ý thức rằng việc theo đuổi đam mê đôi khi đòi hỏi bạn phải đưa ra những lựa chọn có phần “phi lý”.

Khi tôi từ bỏ công việc văn phòng ổn định để bắt đầu viết blog này hai năm về trước, lý trí của tôi đã không ngừng gào thét: “Mày đang vứt bỏ khoản thu nhập đều đặn hàng tháng sao? Từ bỏ con đường thăng tiến sao? Rồi thì mày sẽ chẳng là ai cả đâu!”

Nếu nghe theo “lý trí thông thường”, thì giờ ắt hẳn tôi vẫn đang ngồi trong văn phòng đó, “chết dần chết mòn” mỗi ngày.

Nhưng may thay, tôi đã lựa chọn tin rằng cái cảm giác bất ổn kỳ lạ trong lòng còn thật hơn nhiều so với những con số trong tài khoản ngân hàng của tôi.

Sống chân thực đòi hỏi bạn phải sẵn sàng đưa ra những quyết định mà không có kết quả đảm bảo hoàn toàn. (tất nhiên là sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng; tôi không hề ủng hộ bạn sống theo kiểu YOLO đâu đấy!)

Không phải vì bạn biết chắc mình sẽ thành công, mà vì bạn ý thức rằng “mình không thể sống yên ổn với chính mình nếu không dám thử nghiệm“.

  1. Thực hành tình yêu thương

TRIẾT GIA: Ai cũng có thể hạnh phúc ngay từ giây phút này. […] Chỉ có điều, chúng ta không thể hưởng thụ hạnh phúc nếu chỉ đứng yên tại chỗ.

Cậu đã tiến một bước đầu tiên. Đã tiến một bước dài. Tuy nhiên, cậu đang nhụt chí, định thoái lui chứ không chỉ dừng lại. Cậu có biết tại sao không?

CHÀNG THANH NIÊN: Thầy bảo tôi không có khả năng chịu đựng?

TRIẾT GIA: Không hề. Cậu chỉ chưa đưa ra được “lựa chọn lớn nhất của cuộc đời” thôi.

CHÀNG THANH NIÊN: Lựa chọn lớn nhất của cuộc đời? Thầy bảo tôi lựa chọn gì cơ?

TRIẾT GIA: Tôi nói vừa nãy rồi đấy. Là “tình yêu”.

CHÀNG THANH NIÊN: Trời, một từ đó thì làm sao mà tôi hiểu được! Đừng nói một cách trừu tượng để tránh né nữa!

TRIẾT GIA: Tôi nghiêm túc mà. Những vướng mắc trong lòng cậu bây giờ đều được gói gọn trong một từ “tình yêu”. Cả vướng mắc về việc dạy học lẫn vướng mắc về cuộc đời cậu cần phải sống.

Ichiro Kishimi, ‘Dám hạnh phúc’

Tôi xin phép được nhấn mạnh đặc biệt điều này: tình yêu chính là phương thuốc hữu hiệu nhất cho hành vi ngụy tín.

Suy cho cùng, hầu hết mọi phiền muộn trong cuộc sống đều bắt nguồn từ mối quan hệ giữa người với người. Giải pháp cho vấn đề này chính là lòng dũng cảm để yêu thương.

Ngụy tín, về cơ bản, là một cơ chế tự phòng vệ: một chiếc “mặt nạ” chúng ta sử dụng để bảo vệ mình khỏi bị tổn thương, phán xét hoặc bị từ chối.

Yêu thương bản thân nghĩa là chấp nhận những khuyết điểm của mìnhkhông cố gắng che giấu chúng.

Yêu thương người khác nghĩa là đối xử với họ như họ VỐN LÀ, không phải như ta muốn họ trở thành.

Nếu bạn không yêu quý bản thân—nếu bạn luôn cố gắng trở thành một “ai đó”—bạn sẽ không thể tin tưởng vào tình yêu của người khác dành cho mình. Bạn sẽ luôn luôn nghĩ, “Họ yêu cái mặt nạ của tôi, chứ không yêu tôi.”

Sống thật với chính mình nghĩa là cởi bỏ chiếc mặt nạ – để nói với thế giới, với vũ trụ, với Thần Phật, với chính mình, và với những người thân yêu:

Tôi đây bạn. Không đeo mặt nạ. Hoàn toàn là chính tôi.

Trải nghiệm đó quả thật vô cùng đáng sợ, nhưng đó là cách duy nhất để bạn thực sự “sống”.

bí quyết từ bỏ hành vi ngụy tín

Cách từ bỏ hành vi ngụy tín

Tham khảo

Lời kết

Thế giới luôn đòi hỏi ta phải trở thành “ai đó”. Ngụy tín, suy cho cùng, là một phản ứng dễ hiểu. Ai trong chúng ta cũng mắc phải tật xấu này.

Chúng ta đều có những lúc im lặng khi đáng lẽ ra nên lên tiếng, hoặc trốn tránh sau những lời bào chữa vì sợ phải đối diện với sự thực.

Nhưng rồi sẽ đến lúc cái giá phải trả trở nên quá lớn để bạn có thể tiếp tục sống với nó.

Bạn không cần thiết phải ép bản thân trở thành một kẻ “nổi loạn” vô cớ. Từ bỏ ngụy tín có nghĩa là sống như cái mà Kierkegaard gọi là “Hiệp sĩ của Đức tin” (Knight of Faith) – một người có nền tảng nội tâm vững chắc, song vẫn tận hưởng trọn vẹn mọi chi tiết hữu hạn của đời sống (một bữa ăn ngon, một cuộc trò chuyện thân mật, một công việc kiếm sống). Anh ta không cần sự tán thưởng của đám đông – bởi anh biết rõ mình là ai trong tương quan với cái Vô hạn.

Tóm lại, nó có nghĩa là bạn sẵn sàng chịu trách nhiệm cho sự tồn tại của chính mình — sẵn sàng chuyển đổi từ những quan niệm thừa hưởng từ gia đình/ tập thể/ xã hội sang những niềm tin chân thực với bạn.

Nhà thơ Rumi từng viết như sau:

“Tôi đã cất công tìm kiếm Thượng đế khắp mọi đền thờ, mọi thánh đường, mọi nhà nguyện. Nhưng rồi cuối cùng, tôi đã tìm thấy Ngài trong chính trái tim mình.

Dù bạn tin tưởng vào Thần Phật hay sức mạnh của con người, bài học rút ra vẫn không hề thay đổi: Chân lý không nằm trong một tòa nhà, một cuốn cẩm nang doanh nghiệp, hay một thuật toán mạng xã hội. Không ai có thể tìm thấy nó nếu chỉ mù quáng tuân theo một bộ quy tắc định sẵn.

Chúng ta cần ngừng bị ám ảnh bởi một câu trả lời ở “bên ngoài” – để bắt đầu lắng nghe tiếng nói “bên trong”.

Sự chân thực không phải một đích đến tĩnh tại. Đó là một quá trình. Nó đòi hỏi bạn phải liên tục tương tác với thế giới – không tìm cách trốn tránh nó. Phải thu hẹp khoảng cách giữa niềm tin và hành động.

Cuối cùng, tôi xin được trích dẫn lời của cố Giáo hoàng Francis như sau:

“Chúng ta không thể giới hạn Thượng đế chỉ trong một câu chuyện đẹp để kể, chúng ta không thể biến Ngài thành người anh hùng của quá khứ – hay nghĩ về ngài như một bức tượng được đặt trong phòng bảo tàng. Hãy tìm kiếm Ngài trong cuộc sống của chúng ta, hãy tìm kiếm Ngài trên khuôn mặt của những người anh em chúng ta, hãy tìm kiếm Ngài trong cuộc sống thường nhật. Hãy tìm kiếm ngài ở mọi nơi, ngoại trừ ngôi mộ này.”

Nếu diễn giải câu nói này theo góc nhìn thế tục, ta có thể dịch lại như sau: Đừng tìm kiếm ý nghĩa trong những thứ đã “chết” – danh hiệu, vinh quang quá khứ, v.v… Trái lại, hãy tìm kiếm nó trong những điều đang “sống” – trong từng hành động tử tế mỗi ngày, trong thái độ trung thực, sẵn sàng đối diện với người khác mà không tìm cách che đậy.

Cánh cửa đang mở. Thực ra, nó vẫn luôn luôn mở.

Bạn có thể chọn sống an nhàn và “đóng vai” người phục vụ, quản lý, hoặc người tín đồ “hoàn hảo” suốt đời. Hoặc bạn có thể bước ra khỏi vùng an toàn đó – để chịu trách nhiệm sống như một Con Người thực thụ.

Lựa chọn hoàn toàn thuộc về bạn.

Có thể bạn quan tâm:

Hãy cùng đồng hành
với tôi bạn nhé!

Đăng ký nhận tin
DMCA.com Protection Status