Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo: Từ giáo điều đến Thực tại tối hậu

christian existentialism
Trang chủ » Triết học & Tâm linh » Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo: Từ giáo điều đến Thực tại tối hậu

Cho đến giờ, tôi vẫn không thể quên được ký ức về những ngày Chủ nhật thuở bé.

Trong khu xóm Công giáo khép kín của tôi, lịch trình cuối tuần của mọi đứa trẻ đều như nhau: thức dậy, mặc quần áo, đi lễ, đứng khi người lớn bảo đứng, quỳ khi được bảo quỳ, cứ đều đều “ê a” những lời kinh đã thuộc nằm lòng – mà không thực sự hiểu các tầng ý nghĩa đằng sau đó.

Mọi sự diễn ra theo một trật tự được sắp đặt “hoàn hảo”. Nếu ai có thắc mắc, sách giáo lý đã có câu trả lời. Nếu bạn gặp khó khăn, sẽ có lời kinh phù hợp cho bạn.

Ở phương diện nào đó, Thiên Chúa/ Thượng đế không khác gì một “cỗ máy bán hàng tự động” khổng lồ. Chỉ cần
bỏ vào đúng “đồng xu” phù hợp – bí tích, vâng lời, đi lễ đầy đủ – thì ơn cứu rỗi, phước lành và bình an sẽ đến.

Nhưng rồi qua thời gian, tôi không thể không nhận thấy một cảm giác “trống rỗng” ẩn đằng sau những nghi lễ mang đậm tính “hình thức” đó.

Những tín đồ “sùng đạo” thản nhiên bàn tán/ nói xấu người khác trên đường về nhà sau buổi lễ. Hay những vị linh mục “đạo mạo” bận tâm đến thủ tục hành chính quan liêu thì nhiều – mà chia sẻ những trăn trở và nỗi đau của con người thì ít.

Tất cả, đối với tôi, không khác gì một “màn kịch”. Như thể mọi người đều đang đóng vai, đang “ra vẻ” mà thôi.

Thế rồi, bước ngoặt xảy đến khi tôi lần đầu tiên lên thành phố – sống tách mình khỏi khu xóm đó.

Tôi bắt đầu gặp gỡ những con người mà hàng xóm tôi vẫn thường rỉ tai nhau là “đừng có giao du” – những người không chia sẻ cùng tín ngưỡng/ đến từ các vùng miền khác nhau.

Và tôi đã vô cùng bất ngờ khi nhận ra: nhiều người trong số họ thậm chí còn chín chắn và giàu tình thương hơn hẳn những người hàng xóm “đạo đức” nơi quê nhà.

Bên cạnh đó, khi nhận thức ngày một trưởng thành, tôi cũng bắt đầu hình thành mối quan tâm với những “câu hỏi lớn” của cuộc đời như:

Đột nhiên, cái “tôn giáo checklist” mà tôi từng theo từ nhỏ bỗng trở nên nhỏ bé biết bao. Tôi cảm thấy bản thân cần một cái gì đó “thực” và sâu sắc hơn.

Và đó chính là khởi điểm cho hành trình khám phá triết học – đặc biệt là triết học hiện sinh của tôi.

Trong quá trình nghiên cứu, tôi không khỏi nhận thấy có rất nhiều lầm tưởng về chủ nghĩa hiện sinh. Chẳng hạn, mới gần đây, tôi tình cờ bắt gặp một câu hỏi trên diễn đàn Reddit như sau:

“Tôi không thể hiểu được cái gọi là “chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo”. Kinh Thánh đã cho bạn tất cả câu trả lời: vì sao có con người (Thượng đế tạo ra chúng ta), chúng ta nên làm gì (giữ các điều răn), ta sẽ đi về đâu (Thiên đường hay Địa ngục). Vậy tại sao phải làm cho mọi thứ phức tạp như vậy?”

Thoạt nghe, lập luận này có vẻ rất hợp lý. Nếu đức tin chỉ đơn thuần là tuân thủ theo một checklist có sẵn, thì chẳng có gì phải trăn trở cả.

Nhưng đối với một người trên hành trình tìm kiếm “chân lý” – một người đã trực tiếp đối diện với những đau khổ của kiếp nhân sinh, sự phi lý của cuộc sống, cùng các chiều kích phức tạp của tình trạng con người – thì như thế thôi là chưa đủ.

Điều những người như tôi khao khát không chỉ dừng lại ở “biết” về Thượng đế, mà là trực tiếp “trải nghiệm” Chân lý Tối thượng.

Cái tôi tìm kiếm không phải một hệ thống giáo điều khô khan giải thích vì sao con người phải chịu khổ – mà là một sự “hiện hữu” thực sự, một “người bạn đồng hành” cùng chia sẻ nỗi đau của nhân loại.

Nếu bạn từng cảm thấy “lạc lõng” khi ngồi trong nhà thờ, hoặc nếu sự nghi ngờ khiến bạn cảm thấy đức tin của mình quá “non yếu”, thì bạn không phải là người duy nhất đâu.

Trong bài viết này, tôi xin phép chia sẻ những hiểu biết của bản thân về chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo – một trường phái triết học nhấn mạnh rằng, Thượng đế không nằm ở “bên ngoài”, trong một hệ thống giáo điều đơn giản nào đó. Chỉ khi đủ can đảm nhìn sâu vào “bên trong” – vào nội tâm, con người mới có thể thực sự tìm thấy Ngài.

Tóm tắt nội dung chính

  • Đối với các triết gia hiện sinh Kitô giáo, Thượng đế không phải một tập hợp các điều răn hay một cỗ máy ban phước lành, mà là một “mối quan hệ cần được trải nghiệm” bởi chủ quan của đương sự.
  • Khác với các tư tưởng giáo điều truyền thống, chủ nghĩa hiện sinh tôn giáo nhìn chung xem sự nghi ngờ và bất định là dấu hiệu của một tâm hồn tỉnh thức và sống động.
  • Để thực sự “chạm tới” Thượng đế, lý trí thuần túy là không đủ. Điều quan trọng là cá nhân phải sẵn sàng thực hiện một “bước nhảy của đức tin” (leap of faith).
  • Đức tin chân chính không chỉ đơn thuần là đi theo một bộ quy tắc/ điều răn có sẵn; cốt lõi của nó là lựa chọn yêu thương vô điều kiện, dù cho thế giới ngoài kia có phi lý và bất công như thế nào.

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo là gì?

Về cơ bản, chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo là một lập trường thần học và triết học đề cao tầm quan trọng của mối quan hệ cá nhân với Thượng đế so với giáo điều khách quan. Thay vì chỉ đơn giản chấp nhận một hệ thống quy tắc/ thực hành tâm linh, đức tin đòi hỏi một sự lựa chọn mang đậm tính cá nhân: sẵn sàng đi theo Thượng đế, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Tư tưởng này từ đâu mà ra vậy?

Vào thế kỷ 19, các triết gia như Hegel và Kant đã cố gắng xây dựng một hệ thống logic đồ sộ để giải thích về Thượng đế và vũ trụ. Theo Hegel, lịch sử nhân loại có thể được “hệ thống hóa” và “biện chứng” một cách khách quan – y như một phương trình toán học vậy.

Cho đến một ngày, quan điểm đó bị thách thức bởi triết gia người Đan Mạch Søren Kierkegaard – người được mệnh danh là “cha đẻ” của chủ nghĩa hiện sinh. Nhìn chung, phản biện của Kierkegaard có thể được trình bày như sau:

Lý thuyết đó nghe thì hay đấy, nhưng liệu nó sẽ có ích gì khi tôi đang lo lắng, đau buồn, hay phải đối mặt với cái chết?

Để trả lời câu hỏi trên, Kierkegaard đề xướng ý tưởng về “Chủ thể tính” (Subjectivity); nói cách khác, “chân lý chỉ mang tính chủ quan”.

Thoạt nghe, hẳn sẽ có người lầm tưởng rằng Kierkegaard đang cổ súy cho một thứ chân lý “tương đối” – rằng sự thật có thể được bóp méo cho phù hợp với ý thích cá nhân. Nhưng thực tế, điều ông muốn nói là: chân lý chỉ thực sự trở thành “chân lý” khi bạn biến nó thành một phần cuộc sống của mình.

Ta có thể hình dung như thế này. Giả sử bạn có trong tay một tấm bản đồ của Paris. Bạn có thể nhớ chính xác tên/ vị trí mọi con đường, mọi hàng quán, cũng như bề dày lịch sử của thành phố. (Chân lý khách quan) Thế nhưng trải nghiệm thực tế – trực tiếp dạo bước trên các con phố lát đá của Paris, cảm nghiệm mùi thơm bánh mì mới nướng nơi góc phố, hay ngồi ngắm mưa rào trong quán cà phê bên vệ đường – thì lại là chuyện hoàn toàn khác. (Chân lý chủ quan)

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo – đại diện bởi Kierkegaard và các tên tuổi về sau như Gabriel Marcel, Paul Tillich, John Macquarrie, v.v… – xem Kinh Thánh không phải một “tấm bản đồ” để học thuộc lòng, nhưng là một con đường để “bước đi”. Không phải một thứ để hiểu ở phương diện lý trí đơn thuần, mà là để “sống”trải nghiệm.

các triết gia của chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Các triết gia của chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

(Nguồn ảnh: Wikimedia)

Nguồn gốc chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Tuy rằng thuật ngữ “chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo” (Christian existentialism) mới chỉ xuất hiện chính thức trong thời gian gần đây, mầm mống của nó thực tế đã tồn tại từ hàng chục thế kỷ trước.

  • Chúng ta có thể thấy tinh thần đó trong sách Giảng viên. Khi chứng kiến sự phi lý và “vô nghĩa” của kiếp nhân sinh, tác giả của sách đã không khỏi thốt lên đầy ai oán: “Hư không trên các sự hư không; mọi sự đều hư không.
  • Chúng ta có thể thấy nó trong câu nói của Thánh Augustine: “Trái tim tôi sẽ không bao giờ được yên nghỉ, cho đến khi nó tìm thấy sự bình an trong Ngài.” Cái cảm giác bất an, “không bao giờ được yên nghỉ” đó thực tế chính là cảm xúc cốt lõi trong triết học hiện sinh.
  • Chúng ta thậm chí có thể thấy nó – một cách đầy nghịch lý – trong tư tưởng thần học hệ thống của Thomas Aquinas. Aquinas cho rằng, con người không thể cứ đơn thuần chấp nhận sự tồn tại của Thượng đế như một chân lý hiển nhiên, mà cần phải kiểm chứng nó thông qua lý trí và trải nghiệm (điều mà ông phân tích chi tiết trong lập luận “5 Con đường“/ “Ngũ đạo” của ông). Ở phương diện nào đó, thái độ “Tôi cần phải tự thuyết phục chính mình” này có rất nhiều điểm tương đồng với ý niệm “chủ thể tính” và “bước nhảy của đức tin” mà Kierkegaard đề cập tới.
  • Trong thế giới văn học, Dostoevsky là gương mặt đại diện tiêu biểu cho tư tưởng hiện sinh Kitô giáo. Các nhân vật của ông — điển hình như Raskolnikov trong Tội ác và Sự trừng phạt — luôn bị đẩy vào tình cảnh khắc nghiệt, bị “giằng xé” giữa gánh nặng tự do cá nhân, mặc cảm tội lỗi và sự cứu rỗi thông qua khổ hạnh. Chính trong “vực thẳm” tuyệt vọng đó, Dostoevsky đã khẳng định rằng: con người chỉ có thể tìm thấy ý nghĩa thực sự khi dám đối diện với bóng tối bên trong, hướng tới “ánh sáng” đức tin và lòng trắc ẩn.
  • Các nhà thần bí tôn giáo (vd: Meister Eckhart, Thánh John Thánh Giá, hoặc vị tu sĩ ẩn danh đã viết nên cuốn “Đám mây của sự bất khả tri/ The Cloud of Unknowing“, v.v…) cũng là minh chứng sống động cho tư tưởng hiện sinh tôn giáo. Phần lớn đều tuyên bố rằng, con người không thể chạm tới Thượng đế bằng lý trí hạn hẹp, mà phải dấn thân vào một cuộc ‘vượt thoát’ đầy cô độc qua “Đêm tối của Tâm hồn” (Dark Night of the Soul). Chính tại ranh giới nơi ngôn từ và tư duy không còn phát huy tác dụng nữa, cá nhân mới thực sự đối diện với sự hiện hữu thuần khiết của thực tại thiêng liêng – mới có thể biến hành trình tâm linh thành một trải nghiệm sống động.
  • Cuối cùng, chúng ta không thể không nhắc đến như tư tưởng “Chúa trên các Chúa” (God above God) của nhà thần học Paul Tillich. Theo ông, khuynh hướng của con người là “ngẫu tượng hóa” Thượng đế, biến Ngài thành một thực thể quyền năng tách biệt khỏi thế giới — một ‘ông vua’ ngự trị trên tầng không. Tuy nhiên, Tillich cho rằng bản chất thực sự của Thượng đế chính là “Nền tảng của Sự hiện hữu” (Ground of Being), là cội nguồn sâu thẳm cho phép vạn hữu được tồn tại.

Từ góc nhìn này, có thể nói chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo không phải một ý tưởng dị giáo “vô căn cứ” – một sản phẩm của “thời đại mới”, nhưng là một trường phái tư tưởng đã tồn tại từ ngàn đời, luôn song hành với sự phát triển của Kitô giáo và tín ngưỡng nói chung.

So sánh chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo & triết học hiện sinh thế tục

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo nhìn chung khác biệt như thế nào so với tư tưởng hiện sinh “vô thần” chính thống, đại diện bởi các tên tuổi như Sartre, de Beauvoir và Camus? (lưu ý nhỏ: tôi tính Camus trong nhóm này đơn giản vì Camus cũng thảo luận những vấn đề tương tự như Sartre, dù rằng ông không tự nhận bản thân là người hiện sinh)

Về cơ bản, xuất phát điểm của hai luồng tư tưởng này khá giống nhau. Cụ thể, cả hai đều thừa nhận rằng, tự do là bản chất của con người. Và rằng cuộc sống luôn đầy rẫy những điều phi lý.

Nếu đủ can đảm nhìn nhận thực tế, chúng ta sẽ phải thừa nhận sự tồn tại của những nỗi đau “không thể hiểu nổi” – cũng như của tình trạng bất công nhan nhản khắp nơi. Xét từ thực trạng đó, làm thế nào có thể biện minh cho sự tồn tại của một Thượng đế toàn năng – một “Trật tự vũ trụ” tốt đẹp đây?

Đây là vấn đề mà các triết gia hiện sinh – dù theo khuynh hương tôn giáo hay thế tục – đều không phủ nhận. Cả hai đều bác bỏ những “câu trả lời dễ dàng” mà xã hội/ giáo hội đưa ra.

Sự khác biệt nằm ở cách họ phản ứng lại “vực thẳm” đó.

chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo vs hiện sinh thế tục

Về ý nghĩa cuộc sống

  • Hiện sinh vô thần

Vì vũ trụ tự nó không có ý nghĩa cố hữu, thế nên chúng ta hoàn toàn cô độc. Mỗi cá nhân có trách nhiệm với thực tại của riêng mình – nhiệm vụ của bạn là kiến tạo hệ giá trị/ ý nghĩa từ con số không. Như Sartre từng tuyên bố:

Tự do là “bản án” dành cho nhân loại. Một khi xuất hiện trong thế giới này, con người phải chịu trách nhiệm về mọi việc mình làm.

  • Hiện sinh Kitô giáo

Con người được tự do, nhưng KHÔNG cô độc. Ý nghĩa không phải là thứ tự tạo ra từ hư không, nhưng cần được “khám phá” thông qua mối quan hệ với cái “Vô hạn” – thứ mà con người hữu hạn không đủ trí lực để thấu hiểu hoàn toàn.

Về căn nguyên của sự lo âu

  • Hiện sinh vô thần

Lo âu là hệ quả tất yếu của tự do – xảy ra khi cá nhân ý thức rằng bản thân phải tự chịu trách nhiệm cho mọi sự.
Hành vi tự bào chữa hay đổ lỗi cho người khác (vd: “Vì sếp bảo tôi làm như thế” hay “Ai cũng hành động/ suy nghĩ như vậy“), về bản chất, chỉ là “tự lừa dối bản thân”. Một hình thức “ngụy tín” (bad faith) không hơn không kém.

  • Hiện sinh Kitô giáo

Lo lắng nảy sinh từ mâu thuẫn giữa thân xác hữu hạn và khao khát “vô hạn” của tâm hồn. Theo đó, con người là những sinh linh hữu hạn (một ngày sẽ phải chết), nhưng lại khao khát sự vĩnh hằng (Thượng đế). Trạng thái tồn tại như “công dân của hai thế giới” này là nguyên nhân khiến ta rơi vào lo âu và tuyệt vọng.

Ai đó tự nhận là có đức tin mà chưa bao giờ nghi ngờ thì không thể gọi là người có đức tin thực sự.

Thomas Merton

Đặc điểmKitô giáo truyền thốngHiện sinh vô thần
Hiện sinh Kitô giáo
Nguồn gốc của ý nghĩaQuyền lực bên ngoài (Giáo hội/Kinh sách)Tự kiến tạo bởi cá nhânĐược khám phá thông qua mối quan hệ cá nhân với Thượng đế
Quan điểm về sự lo âuĐiểm yếu về nhân cách/ tội lỗi cần phải “vượt thắng”Hệ quả tất yếu của một thế giới vô thần
Thành tố thiết yếu của đức tin chân chính
Mục tiêuSự chắc chắn, vâng phục, thiên đườngTự do & chân thực với bản thân
Sống chân thật trước mặt Thượng đế. Trở thành “con người” mà Thượng đế mong muốn
Châm ngôn“Tuân thủ theo luật lệ.”“Con người hoàn toàn cô độc.”
“Thượng đế biết chúng ta, nhưng chúng ta chỉ có thể biết Thượng đế khi lựa chọn tin tưởng hoàn toàn.”

kitô giáo truyền thống vs chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo vs hiện sinh thế tục

So sánh chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo & triết học hiện sinh thế tục

Nói tóm lại, đối với người theo chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo, sự thinh lặng/ “thờ ơ” của vũ trụ không phải dấu hiệu cho thấy “Thượng đế đã chết”. Ngược lại, nó có nghĩa là Thượng đế không phải một “sự thật” cần được chứng minh bằng khoa học hay logic – mà là một Mối quan hệ cần được lựa chọn.

Và sự lựa chọn đó đòi hỏi một hành động vô cùng “đáng sợ”. (mà chúng ta sẽ thảo luận trong phần sau đây)

“Bước nhảy của đức tin”: Ý tưởng căn bản đằng sau chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Nếu Thượng đế không phải một “sự thật” có thể chứng minh thuần túy thông qua kinh sách, vậy làm thế nào con người có thể đến được với Ngài?

Câu trả lời của Kierkegaard là như sau: chúng ta phải thực hiện một “bước nhảy của đức tin” (leap of faith).

Lý trí có thể đưa ta đến “bờ vực”. Nó có thể cho ta thấy sự vô hạn của vũ trụ, rằng bản năng của con người là khao khát ý nghĩa, và rằng có thể có “một điều gì đó” đang tồn tại ngoài kia. Nhưng nó không thể giúp ta sang được “bờ bên kia”.

Con người bị ngăn cách khỏi Thượng đế bởi một “vực thẳm” vô định. Không có cách nào để “đi bộ” bình thường qua cả.

Lựa chọn duy nhất là ta phải tin tưởng “nhảy” vào khoảng không.

Ở nơi con đường chia đôi (chính xác ở đâu thì không thể nói cụ thể được, vì nó hoàn toàn tùy vào chủ quan của đương sự), tri thức sẽ không còn phát huy tác dụng nữa. Về phương diện khách quan, con người chỉ có sự không chắc chắn, nhưng chính điều này càng làm “bừng cháy” niềm đam mê vô hạn trong nội tâm. Chấp nhận sự không chắc chắn và lao vào nó với niềm đam mê vô hạn – đó chính là nơi chân lý bắt đầu.

Søren Kierkegaard

đón nhận sự bất định

Trở thành “Hiệp sĩ của Đức tin”

Để minh họa cho triết lý của mình, Kierkegaard sử dụng câu chuyện Abraham hiến tế Isaac được kể lại trong Kinh Thánh. Sau nhiều năm chờ đợi mòn mỏi, Abraham và vợ là Sarah cuối cùng cũng có được đứa con trai duy nhất, Isaac, khi tuổi đã già.

Thế rồi Thượng đế bỗng truyền cho ông một mệnh lệnh đầy bất ngờ: dâng Isaac làm của lễ toàn thiêu.

Sau các việc đó, Thượng đế thử lòng ông Abraham. Người gọi ông: “Abraham!”

Ông thưa: “Dạ, con đây!”

Người phán: “Hãy đem con của ngươi, đứa con một yêu dấu của ngươi là Isaac, đi đến xứ Moriah mà dâng nó làm lễ toàn thiêu ở đấy, trên một ngọn núi Ta sẽ chỉ cho.”

Sáng thế 22:1-2

Abraham hiến tế Isaac

Một mệnh lệnh – thoạt nghe – thật vô lý và tàn nhẫn. Không chỉ vậy, nó mâu thuẫn hoàn toàn với lời hứa trước đó của Thượng đế dành cho Abraham: rằng Ngài sẽ biến Abraham thành cha của một dân tộc đông đúc “như sao trên trời”.

Một người thông thường ắt sẽ nghĩ, “Điều này thật điên rồ, tôi sẽ không làm vậy.”

Thế nhưng, Abraham vẫn lựa chọn vâng phục mệnh lệnh đó. Không phải vì ông là kẻ sát nhân – mà vì ông tin tưởng Thượng đế hơn so với lý trí cá nhân. Ông tin rằng bằng cách nào đó – một cách mà trí lực con người không thể thấu hiểu được – Thượng đế sẽ trả lại Isaac cho ông.

Kierkegaard xem hành động của Abraham là ví dụ điển hình cho cái ông gọi là “Hiệp sĩ của Đức tin” (Knight of Faith). Sở dĩ gọi như vậy là vì Abraham đã thực hiện một “bước nhảy” vào cõi vô định, vượt lên mọi chuẩn mực đạo đức phổ quát.

Trong con mắt xã hội, hành động của ông hẳn sẽ bị xem là “điên rồ” hoặc tội ác. Nhưng trong tương quan cá nhân với Thượng đế, nó lại là biểu hiện cao nhất của lòng vâng phục. Của việc tin tưởng rằng mình sẽ nhận lại tất cả ngay khi sẵn sàng từ bỏ tất cả – rằng bản thân sẽ trụ vững giữa “đám mây của sự bất định”, dù cho lý trí có nói ngược lại (rằng mình chắc chắn sẽ lạc lối).

“Bước nhảy từ đầu sư tử”

Nếu bạn cảm thấy câu chuyện về Abraham có vẻ hơi nặng nề, tôi xin phép chia sẻ với bạn một ví dụ cá nhân hơn như sau.

Có một thời, những thứ như “triết học” hoàn toàn nằm ngoài vùng nhận thức của tôi. Đổi lại, khao khát phiêu lưu – khám phá trong tôi khi ấy lại vô cùng mãnh liệt.

Thế rồi một ngày nọ, tôi lần đầu tiên biết đến khái niệm “bước nhảy của đức tin” (leap of faith) khi xem bộ phim Indiana Jones & Cuộc Thập tự chinh cuối cùng. Ở cao trào của phim là một khung cảnh đầy “ám ảnh”. Nhân vật chính, Indiana, đối diện với một vực sâu khổng lồ – và được bảo rằng ông chỉ có thể tiến tới bằng cách thực hiện “bước nhảy của đức tin”.

Không cầu, không dây thừng. Chỉ một khoảng không vô đáy trải dài trước mặt ông.

Nhưng ngay sau lưng ông, người cha đang hấp hối. Ông phải hành động ngay. Không còn lựa chọn nào khác.

Indy nhắm mắt, đặt một tay lên ngực, và bước vào “vực thẳm”. Ngay lúc đó – thật bất ngờ làm sao – chân ông chạm phải một cây cầu “vô hình” mà ông nãy giờ không hề nhìn thấy. Một cây cầu được “ngụy trang” vô cùng khéo léo!

Đối với tôi, phân cảnh trên đây là minh họa rất trực quan cho tư tưởng chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo. Theo đó, cá nhân “nhảy vào khoảng không” không phải vì có một “cây cầu” hữu hình trước mặt, mà vì tin tưởng rằng “cây cầu” đang nằm ngay đó. Dù rằng mắt thường không thể nhìn thấy nó.

Nguy cơ “đọa bệnh cho đến chết”

Theo Kierkegaard, con người có quyền tự do lựa chọn: hoặc mạo hiểm thực hiện “bước nhảy”, hoặc từ chối làm như vậy. Nếu hành động theo phương án thứ hai (an nhàn), cá nhân sẽ trở thành nạn nhân của trạng thái mà Kierkegaard gọi là “Đọa bệnh cho đến chết” (The Sickness unto Death). Hay nói đơn giản, họ sẽ rơi vào tuyệt vọng. (despair)

Tuyệt vọng ở đây không phải chỉ là cảm thấy “buồn”; cốt lõi của nó là từ chối sống thật với chính mình. Đó là khi nỗi sợ phải thay đổi khiến bạn mãi mắc kẹt trong “vùng an toàn” – dù cho con đường dẫn đến “nguồn sáng” đang nằm ngay bên kia.

Nói cách khác, đó là khi bạn biết sự thật – nhưng không cố gắng sống theo sự thật đó.

Nhìn thấy tiềm năng của một cuộc sống ý nghĩa hơn, nhưng lại không chịu theo đuổi nó vì muốn bám víu vào những điều chắc chắn – đó là bi kịch thực sự của đời sống. Về vấn đề này, tôi thường hay nói đùa như sau:

Khốn cho ai thấy mà không tin.

Ba bình diện hiện sinh

“Bước nhảy của đức tin” không phải hành động mang tính “bốc đồng”; nó là kết quả cuối cùng của quá trình mà Kierkegaard gọi là “Ba giai đoạn/ bình diện hiện sinh” (Three Stages of Life):

  • Bình diện Thẩm mỹ (Aesthetic Stage) 🎭

Ở giai đoạn/ bình diện đầu tiên, trọng tâm cuộc sống xoay quanh khoái lạc, kích thích và sự thỏa mãn tức thì. Mong cầu của cá nhân là tìm kiếm sự mới lạ, theo đuổi thú vui giác quan, tránh né mọi ràng buộc và trách nhiệm. Mục tiêu hưởng thụ được đặt lên đầu, cốt để bản thân không cảm thấy nhàm chán.

Nhưng vì sự tồn tại thiếu vắng một chiều kích ý nghĩa sâu sắc, cảm giác trống rỗng sẽ dần len lỏi vào đời sống. Cuối cùng – dù có trốn tránh thế nào – cá nhân cũng sẽ lại rơi vào tuyệt vọng. Sẽ “đọa bệnh cho đến chết”.

  • Bình diện Đạo đức (Ethical Stage) 🏛️

Để thoát khỏi sự tuyệt vọng của bình diện Thẩm mỹ, người ta phải thực hiện một “bước nhảy vọt” vào bình diện Đạo đức. Ở giai đoạn này, cá nhân chấp nhận các chuẩn mực và trách nhiệm đạo đức phổ quát – đối với xã hội, gia đình và bản thân. Mục tiêu là trở thành một công dân tốt, một chuyên gia tận tâm, một người đáng tin cậy – hay nói cách khác, tự hoàn thiện chính mình trên cơ sở hệ giá trị nhất quán và hành động lý trí.

Tuy nhiên, ngay cả bình diện này vẫn chưa hoàn hảo. Vì rằng dựa dẫm vào lý trí/ đạo đức phổ quát thì không thể đáp ứng những đòi hỏi triệt để, mang tính cá nhân và đôi khi thật “khó hiểu” của Thượng đế.

Khi đối mặt với thực tế về tội lỗi và sự hữu hạn của con người – thì càng cố gắng sống đạo đức, người ta càng dễ rơi vào những nỗi tuyệt vọng mới.

  • Bình diện Tâm linh (Religious Stage) ✨

Đây là bình diện cuối cùng và cao trọng nhất. Để bước vào giai đoạn này, cá nhân không được phủ nhận tầm quan trọng của đạo đức – nhưng thừa nhận những hạn chế của tư tưởng đạo đức thông thường, để từ đó lựa chọn thực hiện “bước nhảy của đức tin”. Không phải vì lý trí mách bảo hay có bằng chứng rõ ràng, bước nhảy đó đến từ khao khát của cá nhân đối với cái Vô hạn – một mối quan hệ trực tiếp với cái Tuyệt đối (the Absolute), tức Thượng đế.

Đặc trưng của bình diện này là tình trạng “tạm đình chỉ của đạo đức vì mục đích luận” (teleological suspension of the ethical). Cụ thể, cá nhân chấp nhận sự phi lý và tính bất định khách quan của đời sống. Chính trong nghịch lý này, thông qua sức mạnh của niềm tin, con người mới có thể khám phá bản ngã đích thực của mình – cũng như thực sự vượt qua được nỗi tuyệt vọng.

Đọc thêm: Bạn đang sống hay tồn tại? Khoảng cách giữa “sinh tồn” và “hiện hữu”

3 giai đoạn hiện sinh kierkegaard

Trải nghiệm cá nhân với tư cách một người theo chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Về phần mình, tôi tự nhận bản thân là người theo chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo – nhưng theo một nghĩa tinh tế hơn.

Tuy rằng tôi vốn lớn lên trong một cộng đồng theo đạo Cơ đốc, nhưng theo thời gian, tôi đã tích hợp thêm một số giáo lý trong các tư tưởng phương Đông như Phật giáo, Thiền tông và Đạo giáo vào đời sống cá nhân.

Một tín đồ Cơ đốc bảo thủ hẳn sẽ cho rằng lựa chọn của tôi thật “phi lý” và mâu thuẫn. Song tôi tin rằng đó mới là cách “chân thực” nhất để kết nối với cái Vô hạn.

“Cái chết” của một thần tượng

Kẻ cuồng tín thì không có đức tin (faith) mà chỉ có niềm tin (belief). Đức tin là sẵn sàng buông bỏ và tin tưởng. Niềm tin, ngược lại, chỉ khiến ta bám víu và cố chấp.

Yann Martel, ‘Cuộc đời của Pi’

Nietzsche từng tuyên bố “Thượng đế đã chết” (God is dead). Câu nói này thường bị giới tín đồ truyền thống bài xích – xem như biểu hiện của chủ nghĩa hư vô/ bài tôn giáo.

Tuy nhiên, tôi cho rằng có một chân lý tâm linh rất sâu sắc đằng sau tuyên bố đó.

Đôi khi, “Thượng đế” thực sự cần phải chết.

Vị “Thượng đế” cần phải chết ở đây chính là thứ “ngẫu tượng” mà thế giới quan Tây phương đã sáng tạo: một “ông già” quyền năng ngự trên trời, cai trị bằng luật lệ và “bàn tay sắt”. Một tấm gương phản chiếu các định kiến lâu năm và cấu trúc quyền lực xã hội, không hơn không kém.

Chỉ khi hình bóng “ngẫu tượng” ấy sụp đổ, thì Thượng đế đích thực – Thực tại tối hậu – mới có thể hiển lộ trong tâm hồn con người.

Trong thế giới quan truyền thống của phương Tây, Thượng đế thường được mô tả như một “người cha” nghiêm khắc. Một vị Thượng đế độc đoán, hay “ganh tỵ”. Các tín đồ của Ngài thì rất hay mang tâm lý phân biệt “chúng ta” với “bọn họ”, không ngần ngại phán xét và bài trừ các tôn giáo/ hệ tư tưởng khác là “dị giáo” hay “con đường xuống địa ngục”.

Về phần mình, tôi cảm thấy thật khó chấp nhận lối suy nghĩ như vậy.

Điều tôi tin vào là một vị Thượng đế mang dáng dấp của một “người mẹ” giàu lòng trắc ẩn. Không phải một ông vua ngự trên mây, nhưng là một hữu thể sẵn sàng mặc lấy “xác phàm”, cùng bước đi và cùng chịu khổ hình với nhân loại.

Vị Thượng đế của sự thinh lặng

Đây chính là vị Thượng đế được khắc họa trong tiểu thuyết “Trầm mặc” (Silence) của Shusaku Endo (đã được đạo diễn Martin Scorsese chuyển thể thành bộ phim cùng tên). Chuyện kể về Rodrigues, một vị linh mục dòng Tên được giao phó sứ mệnh tới truyền giáo tại Nhật Bản thế kỷ 17. Ông kỳ vọng Thượng đế sẽ thể hiện quyền năng và vinh quang của Ngài – sẽ ra tay trừng phạt những kẻ tra tấn và bức hại các tín đồ Kitô.

Nhưng Thượng đế không làm gì cả. Ngài hoàn toàn im lặng. Và các tín đồ của Ngài thì không ngừng bị bách hại và giết chết – một cách đầy phi lý.

Ở cao trào của câu chuyện, Rodrigues bị buộc phải giẫm lên một tấm fumie (một tấm ảnh Chúa Kitô làm bằng đồng) để cứu những người nông dân Nhật Bản khỏi bị tra tấn. Ông chờ đợi tấm ảnh phán xét mình. Thế nhưng, giọng nói ông nghe thấy lại hoàn toàn khác với suy nghĩ của ông:

Giẫm lên đi! Chính vì để bị người ta chà đạp mà ta được sinh ra trong thế giới này. Chính vì để chia sẻ nỗi đau của nhân loại mà ta đã đón nhận thập giá.

Với tôi, đây chính là Thượng đế của chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo.

Không phải một vị thẩm phán xa cách, mà là một người bạn đồng hành cùng chịu đau khổ và chia sẻ những bất toàn của con người.

Một người không quan tâm đến việc chứng minh mình đúng, nhưng tập trung làm vơi bớt nỗi đau khổ của nhân loại.

Một vị Thượng đế không xem con người như  (It) – công cụ/ đối tượng để cai trị hay kiểm soát – nhưng tồn tại trong mối tương quan Tôi-Bạn (I-Thou) thân tình với loài người.

Một vị Thượng đế bước đi trên con đường Trung đạo, không sợ bản thân bị “biến đổi” bởi quan hệ với con người.

Nếu tôi thực sự tìm cách thấu hiểu người khác, tôi có thể bị thay đổi bởi sự hiểu biết đó. Và tất cả chúng ta đều sợ thay đổi. Vậy nên, như tôi đã nói, không dễ để cho phép mình hiểu tha nhân.

Carl Rogers

chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Vượt lên mọi danh tính thông thường

Ý tưởng này thoạt nghe có vẻ hơi lạ, song tôi vẫn nhiều lần tự hỏi bản thân: Liệu rằng những người theo chủ nghĩa hiện sinh thế tục như Sartre có thực sự không tin vào Thượng đế không? Hay chẳng qua họ chỉ từ chối cái thứ “ngẫu tượng” mà tôn giáo vẫn hay cổ súy?

Lấy ví dụ, Simone de Beauvoir từng thừa nhận:

Tôi không thể hình dung được sự vô hạn; mặt khác, tôi cũng không thể chấp nhận sự hữu hạn. Mong mỏi của tôi là cuộc đời – chuyến “phiêu lưu” này – sẽ kéo dài không hồi kết.

Và Camus thì từng viết như sau:

Ngay giữa mùa đông lạnh giá, tôi nhận ra bên trong mình vẫn tồn tại một mùa hè bất diệt. Và điều đó khiến tôi hạnh phúc. Dù thế giới có cố gắng nghiền nát tôi đến đâu, thì bên trong tôi vẫn còn một điều gì đó mạnh mẽ và tốt đẹp hơn, sẵn sàng kháng cự lại.

Nếu có một điều tôi muốn bình luận về những lời này, thì đó là như sau: các triết gia thế tục trên đây đang thể hiện khát vọng hướng tới cái Vô hạn. Theo cách rất riêng của mình, họ đã ít nhiều chạm đến “nguồn sáng” bên trong – “khát vọng siêu thoát”, tìm thấy ý nghĩa vốn có trong mỗi người. Dù là họ không sử dụng cụm từ “Thượng đế”. (trên thực tế, tôi dám khẳng định hình tượng anh hùng Sisyphus của Camus – không ngừng tiến về phía trước, dù biết rằng tảng đá rồi sẽ lăn xuống trở lại – chính là hình mẫu của một vị Thánh nhân hết mực yêu thương thế giới bất toàn này)

Không hiểu sao, khi suy ngẫm về điều đó, tôi không khỏi nhớ lại những lời sau đây của triết gia hiện sinh người Do Thái Martin Buber (người đồng thời cũng là một nhà huyền bí):

Một người vô thần nhìn ra thế giới từ cửa sổ thực tế có thể đang ở gần Thượng đế hơn nhiều so với một tín đồ bị mắc kẹt trong ấn tượng lệch lạc của anh ta về Thượng đế.

Cuối cùng, những cái “mác” như “Kitô giáo,” “chủ nghĩa hiện sinh,” hay “Phật giáo” chỉ là những “ngón tay chỉ mặt trăng”. Tự chúng KHÔNG phải là mặt trăng đích thực.

Điều quan trọng không phải là đeo cái “mác” nào cho đúng, mà là dấn thân tìm kiếm Chân lý.

Nếu có một điều tôi đã nghiệm ra từ trải nghiệm cuộc đời và quá trình tiếp xúc với triết lý phương Đông, thì đó là: chân lý không phải lúc nào cũng có thể nắm bắt bằng logic thuần túy. Rất nhiều lần, nó chỉ tỏ lộ ra khi ta sẵn sàng dừng lại và “hiện hữu” trong thinh lặng.

Nếu ai đó có thể thuyết phục và chỉ ra rằng suy nghĩ hay hành động của tôi là không đúng, tôi sẽ vui lòng thay đổi; vì tôi tìm kiếm chân lý, mà chân lý thì chưa bao giờ làm tổn thương ai. Nhưng kẻ nào vẫn cứ sống trong lừa dối và ngu dốt thì sẽ tự làm hại mình.

Marcus Aurelius

Cách thực hành tư tưởng chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Cảm nhận chân lý trong thinh lặng là một chuyện; sống theo chân lý đó giữa hiện thực hỗn loạn lại là một chuyện khác. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta nên sống như thế nào cho đúng với tinh thần này?

Đón nhận sự “phi lý” của ân điển

Về phần mình, tôi tin rằng chúng ta có thể tìm thấy câu trả lời thông qua một trong những câu chuyện đáng suy ngẫm nhất của Kinh Thánh: Dụ ngôn Người làm công trong vườn nho. Với những bạn đọc không theo đạo Cơ đốc, nội dung câu chuyện là như sau:

Nước Trời giống như chuyện gia chủ kia, vừa tảng sáng đã ra mướn thợ vào làm việc trong vườn nho của mình. Sau khi đã thỏa thuận với thợ là mỗi ngày một quan tiền, ông sai họ vào vườn nho làm việc.

Khoảng giờ thứ ba, ông lại trở ra, thấy có những người khác ở không, đang đứng ngoài chợ. Ông cũng bảo họ: ‘Cả các anh nữa, hãy đi vào vườn nho, tôi sẽ trả cho các anh hợp lẽ công bằng.’ Họ liền đi.

Khoảng giờ thứ sáu, rồi giờ thứ chín, ông lại trở ra và cũng làm y như vậy.

Khoảng giờ mười một, ông trở ra và thấy còn có những người khác đứng đó, ông nói với họ: ‘Sao các anh đứng đây suốt ngày không làm gì hết?’

Họ đáp: ‘Vì không ai mướn chúng tôi.’

Ông bảo họ: ‘Cả các anh nữa, hãy đi vào vườn nho!’

Chiều đến, ông chủ vườn nho bảo người quản lý: ‘Anh gọi thợ lại mà trả công cho họ, bắt đầu từ những người vào làm sau chót tới những người vào làm trước nhất.’

Vậy những người mới vào làm lúc giờ mười một tiến lại, và lãnh được mỗi người một quan tiền. Khi đến lượt những người vào làm trước nhất, họ tưởng sẽ được lãnh nhiều hơn, thế nhưng cũng chỉ lãnh được mỗi người một quan tiền.

Họ vừa lãnh vừa cằn nhằn gia chủ: ‘Mấy người sau chót này chỉ làm có một giờ, thế mà ông lại coi họ ngang hàng với chúng tôi là những người đã phải làm việc nặng nhọc cả ngày, lại còn bị nắng nôi thiêu đốt.

Ông chủ trả lời cho một người trong bọn họ: ‘Này bạn, tôi đâu có xử bất công với bạn. Bạn đã chẳng thỏa thuận với tôi là một quan tiền sao? Cầm lấy phần của bạn mà đi đi. Còn tôi, tôi muốn cho người vào làm sau chót này cũng được bằng bạn đó. Chẳng lẽ tôi lại không có quyền tùy ý định đoạt về những gì là của tôi sao? Hay vì thấy tôi tốt bụng mà bạn đâm ra ghen tức?

dụ ngôn người làm công trong vườn nho

Tôi cho rằng nếu diễn giải theo logic thông thường, thì câu chuyện dụ ngôn này quả thực hết sức “vớ vẩn”. Rõ ràng, những người làm công từ sáng sớm nói quá đúng, phải không? Làm việc nhiều hơn = Lương cao hơn – đó là quy luật hiển nhiên, hợp “lẽ thường”.

Tuy nhiên, ông chủ vườn nho (Thượng đế) thì hoàn toàn phủ nhận điều “hiển nhiên” này: “Chẳng lẽ tôi lại không có quyền tùy ý định đoạt về những gì là của tôi sao?

Tôi cho rằng thái độ nghịch lý này chính là điển hình cho cái gọi là “sự phi lý của ân điển” (Absurdity of Grace).

Với một người theo chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo, sống không phải là cố gắng trở thành “người tốt” hay tuân theo một bộ quy tắc cốt để nhận lấy “phần thưởng” (một “tấm vé” vào nước Trời hay được công chúng công nhận). Thay vì cổ súy cho suy nghĩ “thi đua làm việc thiện”, điều quan trọng là CHẤP NHẬN thực tại như nó vốn là — chấp nhận rằng Tình yêu là một “món quà”, không phải một sự trao đổi — dù rằng lý trí không thể tiếp thu được điều đó.

Đức tin đi đôi với hành động

Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết.

James 2:17

Mặt khác, chấp nhận không có nghĩa là ngồi yên không làm gì cả.

Trong câu chuyện dụ ngôn kể trên, những người thợ được thuê vào phút chót vẫn đến làm việc trong vườn nho. Họ không chỉ đơn thuần nói, “Tôi tin tưởng vào ông chủ vườn.” Họ đã đáp lại lời kêu gọi bằng hành động thực sự.

Nói cách khác, “bước nhảy của đức tin” phải được tiếp nối bằng “hành trình của tình yêu thương”, không vì mong đợi được đền đáp (bởi suy cho cùng, phần thưởng cho tất cả mọi người là như nhau), nhưng vì tình yêu chính là bản thể đích thực – là “tên thật” của bạn.

Cuộc hành trình này đòi hỏi bạn thể hiện tinh thần “tận hiến”, hết lòng phục vụ người khác. Không phải nhằm mục đích lấy lòng Thượng đế hay được người đời khen, mà để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn – ngay chính trong giây phút hiện tại.

Ưu tiên tình người hơn luật lệ, lòng trắc ẩn hơn “chính nghĩa” cá nhân – làm được như vậy, đó là bạn đang bước đầu chạm tới các chiều kích của Thực tại tối hậu.

Triều Đại Thiên Chúa không đến như một điều có thể quan sát được. Và người ta sẽ không nói: “Ở đây này!” hay “Ở kia kìa!”, vì này Triều Đại Thiên Chúa đang ở giữa các ông.

Luke 17:20-21

Sứ mệnh “không của riêng ai”

Bạn không cần phải chính thức là tín đồ Cơ đốc mới có thể lắng nghe lời mời gọi của ông chủ “vườn nho”. Thực tế, tiếng gọi đó vẫn luôn thì thầm bên bạn, dù bạn thuộc bất kỳ truyền thống tín ngưỡng/ phi tín ngưỡng nào.

  • Người Kitô hữu gọi nó là Thánh Thần/ Thánh Linh.
  • Người Phật tử gọi nó là Phật tánh — tiềm năng giác ngộ chân lý luôn tồn tại trong tất cả chúng sinh.
  • Người Hindu gọi nó là Atman — bản thể thiêng liêng, “nguồn sáng” bên trong.
  • Triết gia Mạnh Tử từng tuyên bố, “Nhân chi sơ tính bản thiện” (人之初,性本善). Nói cách khác, hạt giống đức hạnh là thứ đã có sẵn trong tâm khảm mỗi người, ngay từ khi họ xuất hiện trên mặt đất này.

Dù bạn gọi tên nó là gì, thì trải nghiệm mà nó mang lại vẫn như nhau. Đó là khi bạn cảm thấy một tiếng nói thôi thúc trong lồng ngực, mách bảo bạn hãy giúp đỡ người xa lạ, tha thứ cho kẻ thù, hoặc dũng cảm dám nói ra sự thật – dù rằng im lặng sẽ giúp bạn được “an nhàn” hơn.

Khi một vị bác sĩ bay đến vùng chiến sự để cứu người mà không mong đợi được đền đáp – hay khi một vị ẩn sĩ thinh lặng ngồi thiền với tâm từ bi thương xót cho nỗi khổ của thế gian, cả hai đều đang đứng trong cùng một “vườn nho”.

Về bản chất, tất cả đều đang đáp lại Chân lý Tối thượng mang tên Tình yêu – bất kể cái “mác” họ đeo là gì.

Khi hai con người tương tác với nhau trong tấm chân tình, Thượng đế chính là “nguồn sinh khí” kết nối họ với nhau.

Martin Buber

thượng đế là tình yêu thực tại tối hậu

FAQs

Ý tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo là gì?

Về cơ bản, chúng ta có thể liệt kê ra các nguyên tắc chính như sau:

  • Tính chủ quan: Chân lý phải được trải nghiệm/cảm nhận, không chỉ dừng lại ở lý thuyết thuần túy.
  • Bước nhảy của đức tin: Thượng đế không phải là thứ có thể thấu hiểu trọn vẹn thông qua logic thuần túy, mà phải được “lựa chọn” với cái tâm nhiệt thành, không toan tính.
  • Lo âu: Nỗi lo hiện sinh không phải dấu hiệu của tội lỗi, nhưng là kết quả tất yếu của tự do.
  • Tính chân thực: Tội lỗi lớn nhất là để bản thân “đọa bệnh cho đến chết ” – hòa mình vào đám đông, trong khi lại từ chối “trở thành chính mình” trước mặt Thượng đế/ Thực tại tối hậu.

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo có ngược với giáo huấn Kinh thánh?

Từ trải nghiệm cá nhân, tôi cho rằng câu trả lời là “Không”. Tuy đúng là có hơi “thách thức” truyền thống một chút, tư tưởng này thực tế đã “bén rễ” từ rất lâu đời.

Như đã đề cập, sách Giảng viên là minh chứng không thể sinh động hơn cho triết lý hiện sinh (“Mọi sự đều là hư không“).

Tiếng kêu than của Job, nỗi nghi hoặc của môn đồ Thomas, sự “điên rồ của Thập tự giá” (1 Corinthians) – tất cả những điều này đều mang đậm nét của tư tưởng hiện sinh.

Thông tin thêm: Trong trường hợp bạn chưa được biết, thuật ngữ “chủ nghĩa hiện sinh” (tiếng Pháp: existentialisme) vốn được chính một tín đồ Cơ đốc – triết gia Công giáo Gabriel Marcel – đề xướng để phân biệt quan điểm hữu thần của ông với lập trường vô thần của Sartre. Ban đầu, Sartre không hài lòng với tên gọi này, nhưng sau đó – do ảnh hưởng của công chúng – ông đã quyết định chấp nhận và “tái định vị” học thuyết hiện sinh theo góc nhìn của ông.

Nói cách khác, thứ mà hiện nay nhiều người coi là một triết lý “vô thần” thực chất vốn có mối liên hệ sâu sắc với tư tưởng tôn giáo và thần học. Thế nên, tôi cho rằng việc bác bỏ chủ nghĩa hiện sinh là “không phù hợp với Kinh Thánh” hay không tương thích với Cơ Đốc giáo là một suy nghĩ khá thiển cận.

Tôi có thể là tín đồ Cơ đốc theo chủ nghĩa phi lý không?

“Có” chứ! Chẳng phải Thập tự giá chính là biểu tượng tột cùng của sự phi lý – Thượng tế chấp nhận làm người & hiến thân vì nhân loại hay sao?

Một người theo chủ nghĩa phi lý Kitô giáo không phủ nhận những nghịch lý của đức tin (Thượng đế là người, cái chết là sự sống, yếu đuối là sức mạnh), nhưng chọn cách chấp nhận và sống với con tim nhiệt thành.

Dù biết rằng sẽ không thể tìm thấy lời giải thích thỏa đáng cho nghịch lý cuộc đời, song vẫn tiếp tục yêu thương, tin tưởng và sống – đó chính là tinh thần của đức tin hiện sinh.

Đọc thêm: 100 câu nói hiện sinh – Suy niệm về ý nghĩa của sự tồn tại

ánh sáng trong bóng tối

Chủ nghĩa hiện sinh Kitô giáo

Lời kết: Trở thành “ánh sáng” giữa đêm tối

Nhân loại ngày nay đang sống trong một kỷ nguyên đầy biến động. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang buộc chúng ta phải xem xét lại ý nghĩa của việc làm người. Trong khi đó, các cuộc xung đột liên tiếp trên toàn cầu đang làm “lung lay” tận gốc niềm tin vào trật tự và hòa bình thế giới. Những “hệ thống” mà con người vẫn tin tưởng bấy lâu nay – chính trị, kinh tế, tôn giáo, v.v… – giờ đang dần bộc lộ những “điểm yếu” không thể chối cãi.

Trước thực trạng đáng lo ngại này, chúng ta có thể hoặc rơi vào tuyệt vọng – hoặc lựa chọn hành động.

Đã đến lúc chúng ta cần ngưng bám víu vào vị “Thượng đế của Máy móc”—những thứ ngẫu tượng mà con người vẫn tôn thờ bấy lâu nay—để hướng đến vị “Thượng đế của Thực tại“. Người mà chúng ta có thể gặp gỡ ngay tại đây – ngay bây giờ.

Sứ mệnh của chúng ta là thắp lên một “tia sáng trong đêm tối”. Như triết gia Hannah Arendt từng viết:

“Ngay cả trong những giờ phút đen tối nhất, chúng ta vẫn có quyền mong đợi ánh sáng. Ánh sáng đó không nằm ở khái niệm hay lý thuyết; nó đến từ cuộc sống và nỗ lực của nhiều người – một thứ ánh sáng chập chờn nhưng bền bỉ mà họ đã không ngừng thắp lên trong suốt khoảng thời gian được ban cho họ.””

“Ánh sáng” đó không phải lúc nào cũng thể hiện ra giống như nhau. Hãy nghĩ đến những người như Cha Maximilian Kolbe – hy sinh mạng sống cho một người xa lạ trong trại giam ở Auschwitz. Và hãy nghĩ đến những người như Cha Rodrigues trong Silence – giẫm lên tấm ảnh của Thượng đế để cứu mạng các tín đồ bị bách hại.

Một người được xem là anh hùng, người kia là “kẻ phản bội”. Thế nhưng, cả hai đều là “ánh sáng”.

Cả hai đều chọn tình yêu thay vì “lý trí”. Đều dám mạo hiểm – bất chấp nỗi sợ hãi.

Vậy nên, với tất cả những bạn đọc đang trên hành trình tìm kiếm chân lý – dù bạn là tín đồ Kitô giáo, Phật giáo hay không theo tín ngưỡng nào – tôi xin gửi đến bạn lời nhắn nhủ như sau:

Đừng ngại đặt câu hỏi. Đừng e sợ sự thinh lặng.

Điều ngược lại với đức tin không phải sự nghi ngờ, mà là sự “chắc chắn tuyệt đối”.

Hãy cứ mạnh dạn bước đi.

“Cây cầu” vẫn đang nằm ngay đó, chờ đợi bạn. Dù bạn có nhìn thấy nó hay không.

Đức mến không bao giờ mất được. Ơn nói tiên tri ư? Cũng chỉ nhất thời. Nói các tiếng lạ chăng? Có ngày sẽ hết. Ơn hiểu biết ư? Rồi cũng chẳng còn. Vì chưng sự hiểu biết thì có ngần, ơn nói tiên tri cũng có hạn. Khi cái hoàn hảo tới, thì cái có ngần có hạn sẽ biến đi. Cũng như khi tôi còn là trẻ con, tôi nói năng như trẻ con, hiểu biết như trẻ con, suy nghĩ như trẻ con; nhưng khi tôi đã thành người lớn, thì tôi bỏ tất cả những gì là trẻ con. Bây giờ chúng ta thấy lờ mờ như trong một tấm gương, mai sau sẽ được mặt giáp mặt. Bây giờ tôi biết chỉ có ngần có hạn, mai sau tôi sẽ được biết hết.

1 Corinthians 13:8-12

Có thể bạn quan tâm:

Hãy cùng đồng hành
với tôi bạn nhé!

Đăng ký nhận tin
DMCA.com Protection Status