Tìm kiếm

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

“MÀY CÓ CÒN LÀ CON NGƯỜI KHÔNG VẬY?”

Đã bao giờ bạn bắt gặp ai đó nói những lời này với một người khác hay chưa?

Tôi thì có đấy. Và thành thực mà nói, tôi không khỏi thoáng “rùng mình” mỗi lần như vậy.

Tất cả chúng ta đều hiểu hàm ý sâu xa đằng sau câu hỏi này. Từ góc độ thể lý, đối phương chắc chắn vẫn là “người”. Tuy nhiên, đó không phải điều người nói đang muốn nhắm tới.

Điều họ thực sự muốn tra vấn là, đối phương vẫn còn cái “tâm” của mình hay không.

Từ sâu thẳm trong tim, ai trong chúng ta cũng ý thức rằng “làm người” không chỉ dừng lại ở thân xác. (Homo sapiens) Đằng sau hai chữ “con người” là một tầng ý nghĩa sâu xa hơn nhiều—nơi các giá trị triết học, tâm linh và nhân sinh giao thoa với nhau.

Và ở thời hiện đại, câu hỏi trên không còn chỉ xuất hiện trong các cuộc cãi vã cá nhân nữa. Dưới ảnh hưởng của cách mạng công nghệ, sự phát triển của AI, văn hóa hối hả (hustle culture) và xu hướng “trọng số lượng hơn chiều sâu”, nhân loại đang rơi vào một cuộc khủng hoảng hiện sinh với quy mô chưa từng thấy.

Chính ngay lúc này, ngày càng nhiều người đang bắt đầu nghiêm túc suy ngẫm lại về ý nghĩa của việc “làm người”.

Suy cho cùng, nỗi trăn trở đó cũng không có gì khó hiểu. Nếu thuật toán AI có thể vẽ tranh, viết văn, code web, phân tích dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả hơn gấp bội so với con người, vậy thì sự tồn tại này có ý nghĩa gì?

Nếu một cỗ máy có thể sao chép hoàn hảo giọng nói, phong cách trình bày, thậm chí cả thói quen làm việc hàng ngày của bạn, vậy rốt cuộc bạn là ai?

Suốt hàng chục năm qua, xã hội đã không ngừng khuyến khích con người xây dựng bản sắc cá nhân trên nền tảng công việc, của cải và thành công. Thế nhưng, lối sống như vậy quả thực mới mong manh làm sao.

Bởi nếu giá trị bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào năng suất lao động, vậy bạn sẽ là gì khi bị mất việc? Khi công ty tái cơ cấu, hoặc khi bạn đến tuổi trung niên và không thể làm việc với tốc độ như thời trẻ nữa?

Nếu công việc là toàn bộ cuộc sống của bạn, vậy bạn là ai khi ngồi ăn tối cùng với gia đình?

Thoạt nghe có vẻ hơi buồn, song chúng ta cần nhìn nhận thực tế là: xã hội ngày nay không thực sự xem con người như những sinh thể sống động và phức tạp (Human Being), mà chỉ là những “Cỗ máy thực thi” (Human Doing) không hơn không kém.

Nhưng “làm người” đâu chỉ dừng lại ở tồn tại cách thụ động, hay gói gọn trong những con số và bảng thành tích vô hồn. Để sống như “con người” thực sự, chúng ta phải tham gia vào một quá trình không ngừng kiến tạo—qua việc chủ đích nuôi dưỡng tâm hồn, mở lòng và sống trọn vẹn từng ngày.

📌 Tóm tắt nội dung chính

  • Về mặt thể lý, con người là những sinh vật hữu hạn phải diệt vong; song “trái khoáy” thay, ta lại sở hữu một ý thức có thể “vươn xa tới các vì sao”. Chấp nhận và học cách sống chung với mâu thuẫn này là chìa khóa để tìm thấy và kiến tạo ý nghĩa cuộc đời.
  • Ở thời hiện đại, không ít người đang rơi vào cạm bẫy đánh đồng giá trị bản thân với năng suất công việc. Ta quên mất rằng, cốt lõi của “làm người” nằm ở việc lắng nghe tiếng gọi của tâm hồn và lương tri, cũng như can đảm gánh vác trách nhiệm với thế giới xung quanh.
  • Không ai có thể sống như “con người” đích thực nếu chỉ biết có mình mà không màng đến các mối quan hệ nhân gian.

Bi kịch mang tên “Human Doing”

Việc hạ thấp phẩm giá con người xuống mức một “Cỗ máy thực thi” (Human Doing)—như nó đang diễn ra hiện nay—kéo theo các hệ lụy vô cùng nghiêm trọng. Quả thực, chúng ta có thể nhận ra điều đó chỉ bằng cách quan sát thực trạng của môi trường doanh nghiệp.

Tồn tại mà không thực sự “sống”

Não bộ con người cần được kích thích và thử thách. Bằng không, nó sẽ bị “nuốt chửng” bởi ngành công nghiệp giải trí. Thể thao, phim ảnh, tạp chí, đền chùa – tất cả đều là những hình thức giải trí. Trước khi ta ý thức về điều đó, bộ não đã bị các thứ ấy chiếm dụng và thành ra trì trệ.

Jiddu Krishnamurti

Nhiều năm về trước, tôi từng giữ vai trò “Nhân viên nội dung” (Content Officer) ở một công ty cũ. Thoạt nghe, hẳn bạn đọc sẽ liên tưởng đến một công việc thiên về ý tưởng sáng tạo phải không?

Thực tế không hẳn như vậy. Mỗi ngày, việc của tôi chỉ đơn thuần là sao chép dữ liệu sản phẩm cho đủ số lượng SKU đặt ra. Nói là “nội dung”, song nó chính xác là công việc “nhập liệu”. Hoàn toàn thủ công và máy móc; chẳng có chút sáng tạo gì cả. Ngày nào cũng như ngày nào.

Về mặt thể lý, tôi vẫn đang “sống”. Nhưng sâu bên trong, tôi không khác gì một “bóng ma” bị mắc kẹt trong chính mình. Một cái “xác ướp” biết đi—chỉ biết tuân thủ mệnh lệnh cấp trên và nhận lương đều đặn mỗi tháng.

Nói cách khác, tôi đã hoàn toàn đánh mất cảm thức về việc sống như một con người.

Suy cho cùng, trải nghiệm này không chỉ là chuyện riêng của cá nhân tôi. Nếu nhìn kỹ vào thực tế doanh nghiệp, bạn sẽ thấy nó quả thực đã trở thành vấn nạn chung.

Lấy ví dụ, ở Nhật Bản, có một hiện tượng được gọi là madogiwa-zoku (窓際族), dịch nghĩa đen là "tộc cửa sổ" hay "những người ngồi bên cửa sổ". Về cơ bản, nó đề cập đến các nhân viên lớn tuổi (thường là nam giới) đã bị gạt ra khỏi guồng công việc chính của doanh nghiệp—nhưng vẫn được giữ lại làm việc cho đến khi nghỉ hưu. Trong mắt công ty, những người này bị đánh giá là “vô dụng”, nhưng lại không thể sa thải do ảnh hưởng của luật pháp và văn hóa. Hệ quả là họ được chuyển đến một cái bàn “bên cạnh cửa sổ” (vị trí xa khu vực làm việc trung tâm) và gần như không được giao trọng trách/dự án nào đáng kể. Dù không đóng góp gì nhiều, họ vẫn được trả lương đầy đủ, giữ nguyên chức danh, cũng như được hưởng các chế độ thâm niên như bất kỳ ai.

Thoạt nhìn, ý tưởng “không làm gì hết mà vẫn có lương” nghe mới thật đáng mơ ước làm sao! Chưa kể, đứng từ góc nhìn của luật pháp, đó có thể nói là một cách đối xử “nhân đạo”, đảm bảo quyền lợi cho người lao động lớn tuổi.

Nhưng nếu ngẫm cho kỹ, từ phương diện cá nhân, chẳng có gì hay ho trong chuyện trở thành “tộc cửa sổ” cả.

Vì sao? Bởi theo thời gian, nó sẽ dẫn đến tình trạng Boreout—hội chứng chán nản, kiệt sức và mất động lực kinh niên. Không chỉ vì công việc quá đơn điệu, mà vì cá nhân ý thức rằng kỹ năng của họ đã lỗi thời, rằng công ty không còn cần đến họ nữa. Rằng thành thực mà nói, họ đáng lý ra không nên hiện diện ở đó.

Với một thế hệ vốn luôn đánh đồng giá trị bản thân với công việc và địa vị xã hội, bị đối xử như thế thì không khác gì một bản án tử hình—một cách tinh vi để tước đoạt “lẽ sống” (Ikigai) của họ. Hãy thử hình dung sẽ ra sao nếu mỗi ngày, mục đích duy nhất của bạn chỉ là “có mặt ở đó”. Sẽ ra sao khi phải đến công ty chỉ để ngồi yên một chỗ, không trao đổi với ai cả, rồi cuối ngày lại về.

Nếu tình trạng này kéo dài, hệ quả tất yếu sẽ là bệnh trầm cảm, suy giảm nhận thức, cùng rất nhiều hệ lụy khôn lường khác.

Câu hỏi đặt ra là: Tại sao những người ấy không đơn giản nghỉ việc cho rồi?

Nguyên nhân đằng sau thực trạng đáng buồn này là như sau. Nếu nghỉ trước tuổi về hưu, số tiền lương hưu bạn nhận được sẽ bị cắt giảm đáng kể. Nói cách khác, họ bị đẩy vào tình thế phải hy sinh sức khỏe tinh thần để duy trì ổn định tài chính cho gia đình. Đó là chưa kể, nhiều người trong số họ không hề có một sở thích hay mối quan hệ bạn bè nào ngoài đời thực; vậy nên, từ bỏ công việc thì cũng không khác gì một hình thức “tự sát” về mặt tinh thần.

Tệ hơn nữa, không ít doanh nghiệp chủ đích “trục lợi” từ tình hình này, bằng cách đẩy nhân viên vào Oidashi-beya. (追い出し部屋, dịch nghĩa đen là "phòng trục xuất" hay "phòng tống cổ") Tại đó, người ta được giao cho những công việc cực kỳ đơn điệu và vô nghĩa. (vd: tìm lỗi trong một cuốn cẩm nang 500 trang đã biên soạn kỹ lưỡng, hoặc đơn giản ngồi yên một chỗ để “phản tỉnh” về sai lầm của bản thân) Mục đích sâu xa là nhằm ép nhân viên tự nguyện nộp đơn xin nghỉ việc. (thay vì công ty phải sa thải và đền bù hợp đồng)

Như bạn thấy đấy, chẳng có gì là “nhân đạo” khi trả lương cho ai đó mà không cho họ cái gì để làm. Đành rằng nó sẽ đảm bảo ổn định tài chính cho đương sự, nhưng cái giá phải trả chính là hủy hoại con người của chính họ.

Nói cách khác, nó sẽ biến họ thành một cái “xác sống”, không còn chút nhân tính và phẩm giá nào cả.

Nếu anh muốn nghiền nát ai đó, nếu anh muốn giáng cho họ hình phạt khủng khiếp nhất, tất cả những gì anh cần làm là bắt họ làm những công việc hoàn toàn vô bổ và vô nghĩa.

Fyodor Dostoyevsky

xác ướp tồn tại mà không sống

Lựa chọn ngủ mê hay “thức tỉnh”?

Nếu bạn rơi vào tình trạng tương tự—công việc lương cao nhưng “vô nghĩa”—vậy bạn sẽ làm gì? Liệu bạn sẽ ở lại để được an toàn, hay bạn sẽ ra đi để giữ gìn phẩm giá của mình?

Câu hỏi này khiến tôi không khỏi hồi tưởng về một tác phẩm điện ảnh tôi từng xem trước đây: kiệt tác Ikiru (nghĩa đen: “Sống”) của Akira Kurosawa. Phim kể về Kanji Watanabe, một viên chức luống tuổi đã lãng phí cả đời cho một công việc hành chính đơn điệu. Suốt 30 năm, ông chỉ đơn giản ngồi tại văn phòng, đóng dấu và chuyển giao giấy tờ từ phòng ban này sang phòng ban khác—hoàn toàn không tạo ra bất kỳ giá trị thực tiễn nào.

Cho đến ngày nọ, Watanabe bất ngờ bị chẩn đoán mắc ung thư dạ dày giai đoạn cuối. Đối diện với cái chết cận kề, ông bị nhấn chìm bởi thực tế phũ phàng: rằng bao năm nay, ông chưa bao giờ thực sự “sống”. Sau một khoảng thời gian tuyệt vọng đi tìm mục đích sống, ông cuối cùng nhận ra: ý nghĩa cuộc đời không đến từ cái gì lớn lao xa vời, mà nằm ở việc tạo ra giá trị cho người khác. Chính nhận thức đó đã thúc đẩy ông dồn hết sức lực còn lại cho một sứ mệnh “cao cả”: biến một bãi rác lầy lội thành khu vui chơi cho trẻ em nghèo.

Khoảnh khắc mà Watanabe “thức tỉnh” và ngộ ra chân lý đó, với tôi, là một phân cảnh vô cùng khó quên. Khi ấy, ông đang trò chuyện trong nhà hàng với Toyo—cô nhân viên cấp dưới vừa xin nghỉ việc ở tòa thị chính để trở thành thợ làm đồ chơi. Ông khao khát muốn biết làm thế nào cô gái trẻ có thể vui tươi và tràn trề năng lượng sống như vậy. Sau khi Toyo chia sẻ lý do (cô thích làm đồ chơi vì nó mang lại niềm vui cho những đứa trẻ), ông bất đồ “giác ngộ” và hiểu ra bản thân phải làm gì.

Trong lúc hai người đối thoại, thì ở bàn tiệc bên cạnh, một nhóm nhân viên văn phòng trẻ tuổi đang tổ chức sinh nhật cho một thành viên trong nhóm. Ngay khi Watanabe đứng dậy rời khỏi nhà hàng, cũng là lúc ca khúc Happy birthday (Chúc mừng sinh nhật) được cất lên.

Một chi tiết khá đơn giản, song rất tinh tế và đầy dụng ý. Thông điệp mà đạo diễn muốn gửi gắm ở đây là: Watanabe vừa mới được “tái sinh”. Và lần này, ông mới thực sự sống trọn với hai chữ “con người”.

Thật oái ăm làm sao khi ngay tại thời điểm cận kề cái chết, cũng là lúc ông đang “sống” dồi dào hơn bao giờ hết. Khác xa cái “xác ướp” ru rú trong góc văn phòng suốt 30 năm qua.

 Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Giờ thì, ta hãy cùng quay lại với câu hỏi ban đầu. Việc lựa chọn bám lấy một công việc lương cao “bên cửa sổ” thoạt nghe có vẻ thật hấp dẫn, nhưng cái giá phải trả chính là đánh mất chính mình. Về phương diện thể lý, bạn hẳn nhiên vẫn đang “sống”, nhưng về mặt tâm hồn, sự tồn tại ấy đã bắt đầu héo mòn.

Chức danh, danh vọng hay kế sinh nhai—chẳng thứ nào trong số đó đủ sức khỏa lấp khoảng trống trong trái tim cả.

Để sống như “con người” thực thụ, chúng ta phải chạm đến một chiều kích sâu sắc hơn thế. Và chiều kích đó chỉ có thể thành hiện thực khi ta “thức tỉnh”—khi ta nhận ra sự tồn tại của một bản thể sâu xa, vượt lên mọi nhiễu động của cuộc sống hiện đại. Một bản thể luôn khao khát kết nối, ý nghĩa và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm.

Ý nghĩa thực sự của “làm người”: Tu dưỡng cái Tâm (心)

Trong ngôn ngữ Á Đông, thuật ngữ dùng để chỉ “mind” (trí óc) và “heart” (trái tim) chỉ là một. Vậy nên, nếu nói đến “tỉnh thức” (mindfulness) mà bạn không cảm nhận được sự ấm áp từ trái tim (heartfulness), thì có nghĩa là bạn chưa hiểu đúng về nó.

Jon Kabat-Zinn

Bạn có đoán được khi nói những lời trên, Kabat-Zinn đang ám chỉ thuật ngữ nào không?

Với những ai từng tìm hiểu văn hóa hay ngôn ngữ Á Đông, tôi cho rằng không khó để đưa ra câu trả lời. Đó chính là chữ “Tâm”. (心) Chỉ một từ duy nhất thôi, vậy mà gói ghém trọn vẹn tinh túy của việc “làm người”.

Căn tính của nhân loại

Từ xưa, triết học Tây phương đã có xu hướng tách rời lý trí khỏi cảm xúc; do đó, thật dễ hiểu nếu một người có đầu óc sắc sảo, song con tim thì “khô héo”. Ngược lại, tư tưởng Đông phương nhìn nhận con người qua lăng kính rất khác—thể hiện đặc biệt rõ nét qua khái niệm “Tâm”. (心)

Về bản chất, “Tâm” (心 - như được sử dụng trong các từ ‘trung tâm’, ‘hồng tâm’, v.v...) chính là biểu tượng cho phần lõi của con người. Nó là giao điểm giữa lý trí và con tim—một "hệ điều hành" duy nhất điều phối cả suy nghĩ lẫn cảm xúc của ta.

Nói cách khác, “Tâm” (心) chính là nơi neo giữ những ý niệm và nhận thức sâu thẳm nhất trong mỗi người.

Dưới lăng kính này, sự “minh triết” đích thực đòi hỏi trạng thái hòa hợp giữa trí óc và con tim. Một kẻ hành xử tàn nhẫn và vị kỷ thì vĩnh viễn không thể coi là “khôn ngoan”, bất kể anh ta có uyên bác đến nhường nào.

Phép thử tối hậu

Ta hãy cùng quay lại câu hỏi đầy ám ảnh ở đầu bài:

“Mày có còn là con người không vậy?”

Khi ai đó hét lên những lời cay đắng ấy, hàm ý thực sự của họ là: “Mày có còn cái ‘Tâm’ không vậy? Cái ‘Tâm’ của mày đã bị vỡ vụn hay tha hóa rồi hả?”

Triết gia Mạnh Tử từng đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của “tâm” như yếu tố căn bản phân định con người với loài dã thú—cụ thể là cái tâm từ bi biết rung động và thương cảm. Ông đưa ra một phép thử “kinh điển” về nhân tính như sau: hãy thử hình dung bạn tình cờ thấy một đứa trẻ sắp ngã xuống giếng sâu. Là người bình thường, phản ứng tất yếu của bạn sẽ là giật mình, xót xa và lập tức hô lên:

“Nguy hiểm!”

Hành động đó diễn ra đầy bản năng—không một giây tính toán xem cha mẹ đứa trẻ sẽ trả ơn ra sao, hay liệu mình có được người đời khen ngợi hay không.

Ngược lại, nếu bạn hoàn toàn dửng dưng và trơ lỳ trong khoảnh khắc ấy, Mạnh Tử sẽ tuyên bố bạn đang gặp vấn đề nghiêm trọng về “nhân tâm”. (人心) Bạn đã đánh mất cái nền tảng căn bản nhất cấu thành tính người.

Tin vui là, ai trong chúng ta sinh ra cũng sở hữu năng lực thương cảm đặc biệt này. (“Nhân chi sơ tính bản thiện”/ 人之初,性本善) Song đáng buồn thay, guồng quay của cuộc sống hiện đại đang không ngừng “chôn sống” nó. Văn hóa hối hả, tham ái, mạng xã hội cùng gánh nặng cơm áo gạo tiền—tất cả như những "lớp bụi mờ" vùi lấp cái Tâm thiện lương bên trong.

Để thực sự “làm người”, nhiệm vụ của chúng ta là phải chủ động “lau dọn” tâm hồn và tìm đường quay về với Sơ tâm (初心)—con tim trong sáng và thuần khiết thuở ban sơ.

cái tâm con người

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Nơi giao thoa của tư tưởng nhân loại

Tuy rằng "Tâm" vốn là một khái niệm Á Đông, tinh thần mà nó biểu đạt thì vượt qua mọi ranh giới địa lý. Nếu tạm thời gạt bỏ khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa, không khó để ta nhận ra một “mẫu số chung” trong tư tưởng của nhân loại trên toàn cầu.

Dù là dưới lăng kính thuyết Khắc kỷ (Stoicism) thời Hy Lạp cổ đại, thần bí Sufi ở Trung Đông hay các trường phái tư tưởng khác, bản thể con người từ ngàn xưa vẫn luôn được phác họa như những vòng tròn đồng tâm:

  • Vòng ngoài cùng: Danh vọng, chức danh, địa vị xã hội, diện mạo hay công việc.
  • Vòng giữa: Tri thức, kỹ năng và tư duy logic.
  • Phần lõi: "Chân Ngã"—bản thể thuần khiết nhất còn lại khi mọi lớp vỏ bên ngoài đã bị lột bỏ.

Trong tiếng Phạn, phần lõi ấy được gọi là Atman. Người La Mã gọi là Humanitas. Còn ở Nam Phi, nó mang tên Ubuntu ("Tôi tồn tại vì chúng ta cùng tồn tại").

Tuy tên gọi khác biệt, tất cả tư tưởng trên đây đều cùng chạm đến một căn tính cốt lõi của con người: khả năng cảm nhận sâu sắc mối dây liên kết với đồng loại ("Ngược lối hay chung đường, người ấy cũng là một phần trong tôi") và hành động xuất phát từ cái Tâm. Một cái Tâm vững vàng, biết rung cảm—ngay cả khi thế giới bên ngoài đảo lộn, hay đối phương chẳng mang lại giá trị thực dụng nào cho ta đi chăng nữa.

bản chất của con người trong triết học

Làm người là như thế nào? Bản chất của con người trong triết học

Thách thức của việc “làm người”

Bọn súc vật nhìn lợn rồi lại nhìn người, nhìn người rồi lại nhìn lợn; một lúc sau thì chúng chịu, không thể phân biệt được đâu là người, đâu là lợn nữa.

George Orwell, “Trại súc vật”

Thật tuyệt vời khi biết rằng tất cả chúng ta đều chia sẻ một "phần lõi" chung—một trái tim biết thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc. Nhưng đáng buồn thay, phần lõi ấy lại vô cùng mong manh. Nếu không tỉnh thức, ta rất dễ đánh mất nhân tính của chính mình mà chẳng hề hay biết.

Về điểm này, tôi xin phép minh họa bằng tiểu thuyết Trại súc vật (Animal Farm) của George Orwell. Trong truyện, các loài vật trong trang trại nổi dậy đánh đuổi ông chủ tàn bạo để xây dựng một xã hội lý tưởng trên nền tảng "Bảy Điều Răn" về tự do và bình đẳng. Thế nhưng theo thời gian, những con lợn lãnh đạo—vốn sở hữu trí tuệ kiệt xuất—dần bị tha hóa bởi quyền lực, rượu chè và tham vọng hưởng lạc. Đến cuối tác phẩm, chúng bắt đầu đi bằng hai chân, mặc quần áo và cư xử tàn bạo không khác gì con người chúng từng căm ghét.

 Tính đa diện của bản thể con người

Với tôi, câu chuyện của Orwell lột tả rất chính xác tính phức tạp trong tâm trí con người. Trong mỗi chúng ta luôn tồn tại nhiều khía cạnh khác nhau. Lấy ví dụ, ta mang trong mình:

  • Tầm nhìn và trí tuệ để kiến tạo cái mới (như những con lợn);
  • Sự tận tụy và lòng trung thành không tính toán (như chú ngựa Boxer);
  • Sự hoài nghi và lý trí lạnh lùng (như chú lừa Benjamin—kẻ duy nhất nhìn thấu bản chất sự việc nhưng chọn cách đứng ngoài cuộc vì tin rằng "Có thay đổi thì đời vẫn thế").

Là con người, ta phải học cách nhận diện và cân bằng những khía cạnh ấy. Bi kịch chỉ nảy sinh khi ta tự xích mình vào một vai trò/danh xưng duy nhất—khi ta tự biến bản thể phức tạp thành một hình mẫu đơn chiều, ngừng tự vấn động cơ bản thân và để dục vọng che mờ lý tưởng.

Đó chính là khởi đầu cho quá trình sa đọa của nhân tâm.

Đọc thêm: 55 câu hỏi hiện sinh - Khám phá & chiêm nghiệm các chiều kích của đời sống

Ngôn từ với vai trò “ranh giới của thực tại”

Ngôn từ là Ngôi nhà của Hiện hữu (House of Being). Con người là kẻ cư ngụ trong ngôi nhà đó. Những ai suy nghĩ và sáng tạo bằng ngôn từ (các triết gia và văn sĩ) chính là những người gác cổng.

Martin Heidegger

Một trong những năng lực đặc biệt của con người là ngôn ngữ cùng khả năng biến nó thành công cụ định hình thực tại. Tùy thuộc vào cách ta sử dụng nó, ngôn từ có thể nâng tầm hoặc hủy hoại thế giới này.

Trong Trại súc vật, lũ lợn duy trì quyền thống trị tàn bạo bằng cách khéo léo bóp méo ngôn từ.

  • Điều răn nền tảng "Mọi loài vật đều bình đẳng" (“All animals are equal”) theo thời gian bị biến tướng thành "Mọi loài vật đều bình đẳng, nhưng một số con vật thì bình đẳng hơn những con khác." (“All animals are equal, but some are more equal than others”)
  • Đàn cừu được huấn luyện để tẩy não đám đông bằng khẩu hiệu “Bốn chân tốt, hai chân xấu” (“Four legs good, two legs bad”). Đến cuối cùng, câu khẩu hiệu ấy bị trơ tráo đổi thành “Bốn chân tốt, hai chân tốt hơn.” (“Four legs good, two legs better”)

Chính khi bóp méo ngôn từ, lũ lợn cũng đồng thời phá hủy “Ngôi nhà của Hiện hữu”.

mọi loài vật đều bình đẳng trại súc vật george orwell

Điều tương tự cũng đang xảy ra ở thời đại ngày nay. Trong một thế giới bị thao túng bởi thuật toán, "phòng giam thông tin" (echo chamber) và tin tức 24/7, xã hội ngày càng trở nên phân cực và chia rẽ—đặc biệt trên các nền tảng online.

  • Vì không lo bị lộ danh tính, người ta sẵn sàng xả vào nhau những lời miệt thị độc hại.
  • Dù vô tình hay cố ý, đa số chúng ta đều bị lập trình tư duy theo kiểu "Bốn chân tốt, hai chân xấu"; thay vì nhìn nhận đối phương như con người trọn vẹn, ta rất sẵn sàng dán lên họ những cái "nhãn" vô tri. (vd: "bọn lùa gà", "thằng sính ngoại", "thế hệ bông tuyết"...)

Không chỉ tước đi năng lực tư duy phản biện, hành vi đó còn biến ngôn ngữ thành thứ vũ khí tuyên truyền, thao túng dư luận và hạ thấp nhân phẩm người khác.

Nhiệm vụ tối hậu của triết học là bảo tồn sức mạnh của những ngôn từ nguyên sơ nhất mà qua đó Dasein tự biểu hiện—cũng như ngăn không cho cách hiểu thông thường của đám đông “san bằng” các ngôn từ đó thành ra tầm thường, vốn là nguồn cơn của mọi ngụy vấn đề.

Martin Heidegger

Cạm bẫy mang tên “tư duy bè phái”

Kẻ nào chiến đấu với quái vật phải hết sức cẩn thận, kẻo chính mình cũng biến thành quái vật. Nếu anh nhìn chằm chằm vào vực thẳm quá lâu, vực thẳm sẽ nhìn ngược lại anh.

Friedrich Nietzsche

Bi kịch của các con thú trong Trại súc vật còn bắt nguồn từ việc chúng định nghĩa bản thân dựa trên lòng căm ghét thù kẻ thù (con người), chứ không phải hệ giá trị mình phụng sự. Vậy nên khi kẻ thù biến mất, lũ lợn lập tức nhảy vào khoảng trống quyền lực và biến thành chính thứ chúng từng tiêu diệt.

Đây chính là cạm bẫy nguy hiểm nhất của tư duy bè phái. (hay “chủ nghĩa bộ lạc”/ tiếng Anh: tribalism) Khi ta quá cực đoan bảo vệ một ý thức hệ—dù là tả hay hữu, tôn giáo hay hoài nghi—đó cũng là lúc ta đánh mất khả năng nhìn nhận thực tại. Thay vì đi tìm đúng sai, ta chỉ chăm chăm xem coi ai đó có “cùng phe” với mình không. Nếu có thì ta tôn vinh; nếu không thì ta lên án và loại trừ họ.

Rốt cuộc, năng lực đồng cảm—cốt lõi của nhân tính—nay bị thay thế bằng tư duy "Chúng ta đối đầu với Bọn họ" (Us vs Them). Khi từ chối suy nghĩ để hô vang khẩu hiệu của phe nhóm, đó là ta đã tự tay gạt bỏ khả năng đối xử tử tế với người đối diện.

Khi bạn tự nhận mình là người Ấn Độ, người Hồi giáo, người Kitô giáo, người châu Âu, hay bất cứ cái gì khác, bạn có biết đó là một hành động rất bạo lực hay không? Bởi vì bạn đang tách mình ra khỏi phần còn lại của nhân loại. Việc tự phân định bản thân dựa trên tín ngưỡng, quốc tịch, hay truyền thống sẽ sản sinh ra bạo lực.

Jiddu Krishnamurti

chủ nghĩa bộ lạc tư duy bè phái chúng ta vs bọn họ

Nghịch lý của kiếp nhân sinh

Ngay cả khi ý thức rõ mối nguy của tư duy "đám đông" hay tồn tại như một "Cỗ máy thực thi" (Human Doing), không dễ gì để ta thoát khỏi những cái bẫy đó cả. Bởi lẽ, bản tính con người vốn dĩ đầy mâu thuẫn và bất ổn.

Mâu thuẫn giữa Hữu hạn & Vô hạn

Con người không thể chịu đựng được sự nhỏ bé của chính mình, trừ khi anh ta có thể chuyển hóa nó thành ý nghĩa ở quy mô vĩ đại nhất có thể.

Ernest Becker, “Chối bỏ cái chết”

Chúng ta cần nhìn nhận thực tế trớ trêu sau: Một mặt, con người là những sinh thể hữu hạn mang thân xác phàm trần. Ta cần ăn ngủ để tồn tại; rồi theo thời gian, thân xác ấy sẽ già cỗi và tan thành cát bụi. Nhưng mặt khác, ngự trị bên trong hình hài đó lại là một ý thức vô biên—một ý thức có thể chạm tới cái bao la của vũ trụ, suy tư về những khái niệm trừu tượng (vd: công lý là gì), hay hình dung về sự ra đời của các thiên hà xa xôi.

Tâm trí con người có thể mở rộng đến vô tận, nhưng oái ăm thay, mỗi ngày ta chỉ có vỏn vẹn 24 giờ. Vậy nên dù muốn hay không, ta buộc phải lựa chọn.

  • Ta sẽ dốc sức cho công việc gì?
  • Ta sẽ gắn bó ở đâu?
  • Ta sẽ nắm tay ai đi qua cuộc đời?
  • Ta sẽ đi theo con đường nào?

Và đi liền với lựa chọn luôn là nỗi lo âu. Bởi lẽ, chọn dấn thân vào một con đường cũng đồng nghĩa với việc tự tay "khép lại" hàng ngàn con đường khác—hàng ngàn thực tại song song mà đáng ra ta đã có thể sống.

Nghe có vẻ hơi buồn phải không? Thế nhưng tôi tin rằng chính nghịch lý ấy mới là thứ mang lại ý nghĩa cho kiếp người.

  • Nếu chỉ là một sinh vật hữu hạn thuần túy, ta sẽ chẳng khác gì muông thú—chỉ quẩn quanh với bản năng ăn, ngủ và duy trì giống nòi.
  • Ngược lại, nếu là những sinh linh vô hạn bất tử, mọi thứ sẽ lập tức thành ra vô nghĩa. Khi có dư dả thời gian để theo đuổi bất cứ điều gì mình thích, thì rốt cuộc ta sẽ chẳng còn khao khát làm cái gì nữa cả.

Nói cách khác, "làm người" chính là dũng cảm gánh vác mâu thuẫn giữa cái Hữu hạn của thân xác và tiềm năng Vô hạn của tâm trí.

Đối diện với “Vực thẳm” hiện sinh

Làm thế nào người ta có thể sống chung với nghịch lý ấy mà không rơi vào điên loạn hay tuyệt vọng?

Theo tôi, ta có thể tìm câu trả lời bằng cách tham khảo tư tưởng của hai đại triết gia hiện sinh: Søren Kierkegaard và Friedrich Nietzsche. Cả hai đều nhận diện con người như những sinh thể bị mắc kẹt giữa cái hữu hạn và vô hạn, giữa thể xác và tâm hồn, giữa chốc lát và vĩnh cửu; nhưng mỗi người lại khai mở một lối thoát khác nhau.

Kierkegaard

Kierkegaard cảnh báo rằng thiên lệch về bất kỳ thái cực nào trong bản tính con người thì cũng đều nguy hại như nhau. Nếu sa đà vào cái "hữu hạn"—mải mê với địa vị, danh vọng, lịch trình hàng ngày—ta sẽ biến thành một "bánh răng vô hồn", hoàn toàn đánh mất kết nối với bản thể. Ngược lại, nếu trốn chạy vào cái "vô hạn"—suốt ngày đắm chìm trong mơ tưởng viển vông—ta sẽ hóa thành một "hồn ma" lang bạt, không thể tồn tại trong thế giới thực.

Lối thoát mà Kierkegaard đề xuất là thực hiện "Bước nhảy của Đức tin" (Leap of Faith). Nói cách khác, cá nhân cần đối diện với sự “phi lý” tột cùng của kiếp người: vừa là thân xác phàm trần phải tan biến, vừa mang khát vọng hướng về cái vĩnh hằng. Thay vì tìm cách dung hòa mâu thuẫn trên bằng logic, ta chọn cách chấp nhận nó và can đảm sống với niềm đam mê.

Đọc thêm: Hiệp sĩ của Đức tin (Knight of Faith) - Luôn vững tin giữa dòng đời “phi lý”

Nietzsche

Nietzsche tiếp cận vấn đề từ góc nhìn khá khác biệt. Ông đề xuất một thí nghiệm mang tên "Vòng lặp vĩnh cửu" (Eternal Recurrence). Ý tưởng là như sau: hãy thử hình dung trong khoảnh khắc cô đơn nhất cuộc đời, một con quỷ hiện ra và tuyên bố bạn sẽ phải sống lại toàn bộ cuộc đời này—mọi niềm vui, mọi nỗi đau, mọi hối tiếc và chán chường—lặp đi lặp lại vô tận cho đến ngàn đời sau.

Câu hỏi đặt ra là: liệu bạn sẽ gục ngã và nguyền rủa số phận, hay bạn sẽ mỉm cười đáp lại “Tôi đồng ý!”?

Suy niệm câu hỏi này là cách rất hay để ta học cách trân trọng khoảng thời gian hữu hạn được ban cho. Khi đó, ngay cả hành động nhỏ bé nhất trong ngày cũng khoác lên mình sức nặng của sự vĩnh cửu.

Đọc thêm: Siêu nhân (Übermensch) - Cuộc “nổi loạn thần thánh” của Nietzsche

kierkegaard nietzsche

Tuy khác biệt về hướng đi, cả hai tư tưởng gia nhìn chung đều thống nhất ở điểm sau đây: ta phải xây dựng khát vọng trên nền tảng "ngay tại đây - ngay bây giờ", đồng thời cũng không để bản thân bị giam cầm bởi hạn chế thể lý hay định kiến lâu đời của xã hội.

Nhìn từ lăng kính này, "làm người" là một quá trình không ngừng tái sinh và kiến tạo bản thể—dù rằng chấp nhận một danh xưng cố định hay ở trong vùng an toàn thì dễ dàng và thảnh thơi hơn nhiều.

Con người luôn là thứ gì đó vượt lên khả năng tự nhận thức của mình. Không phải một thực thể đơn lẻ bất biến, mà là một quá trình không ngừng biến đổi. Không chỉ đơn thuần là một sinh vật hiện hữu, mà chính trong sự sống ấy, anh ta được ban cho quyền tự do sáng tạo và làm mới bản thân thông qua từng hành động anh ta lựa chọn.

Karl Jaspers

Sống là đón nhận đau khổ, tình thương & trách nhiệm

Một khi đã hoàn toàn đón nhận nghịch lý của tự do, câu hỏi tiếp theo là: Làm thế nào để sống giữa thế giới “phi lý” này—một thế giới đầy hỗn loạn, bất công và đau khổ?

Đây là lúc để ta đi tới mảnh ghép tiếp theo cấu thành tính người: Trách nhiệm.

Câu chuyện ngụ ngôn về bà lão & khúc gỗ

Trong kho tàng triết học thần bí Sufi, có một câu chuyện ngụ ngôn minh họa vô cùng hoàn hảo điểm khác biệt giữa tồn tại và sống. Nội dung câu chuyện như sau:

Một thương gia giàu có tổ chức tiệc cưới cho con trai. Trước giờ khai tiệc, ông cho vời người đầy tớ tín cẩn đến và truyền như sau:

"Hãy ra cổng chính quan sát kỹ và báo cho ta biết hôm nay có bao nhiêu khách đến dự đám cưới."

Người đầy tớ đi ra phía cổng. Nhưng thay vì đứng đếm người, ông lại vác theo một khúc gỗ nặng và đặt nó chắn ngang lối đi chính dẫn vào đại sảnh. Rồi ông đứng nấp gần đó để quan sát tình hình.

Hàng trăm vị khách quyền quý lũ lượt kéo đến trong nhiều giờ liền. Nhiều người vấp phải khúc gỗ và lớn tiếng chửi rủa: "Tên đầy tớ ngu ngốc nào lại vứt khúc gỗ ở đây!". Số khác càu nhàu vắt vạt áo bước qua: "Con đường này xuống cấp quá!". Có người hẫng chân ngã trầy xước cả đầu gối. Ai cũng thấy chướng ngại vật chắn đường, song chẳng một ai dừng lại dời nó đi. Tất cả đều chọn cách lách qua nó để mau chóng vào dự tiệc.

Cho đến khi màn đêm buông xuống, một bà lão đi ngang qua. Bà cũng vấp phải khúc gỗ và suýt té ngã. Tuy nhiên, sau khi lấy lại thăng bằng, bà không chửi bới, cũng chẳng vội vã đi tiếp. Bà dừng lại, dùng hết sức lực đẩy khúc gỗ nặng sang bên vệ đường—chỉ để những người đến sau không còn bị vấp ngã nữa.

Người đầy tớ trở về gặp ông chủ. Nghe tiếng nhạc xập xình và tiếng cười vang vọng từ hội trường đông đúc, ông chủ hỏi: "Hôm nay có bao nhiêu người đến dự đám cưới vậy?"

Người đầy tớ bình tĩnh đáp.

"Thưa ông chủ, hôm nay chỉ có duy nhất một người đến dự mà thôi."

Thông điệp của câu chuyện quả thực “sắc lẹm” như dao: sống là can đảm gánh vác trách nhiệm. Là sẵn lòng bận tâm đến sự an nguy của người khác—cũng như đến vận mệnh thế giới này.

ngụ ngôn bà lão và khúc gỗ

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Gánh vác sứ mệnh “người giám hộ”

Năng lực biết trăn trở và quan tâm này (thứ mà Martin Heidegger gọi là Sorge)—khi kết hợp với thái độ tôn kính cuộc sống và tiềm năng tự tiết chế—chính là ranh giới phân định con người với muông thú, cũng như với Trí tuệ nhân tạo (AI).

  • AI có thể dễ dàng tính toán con đường tối ưu nhất để né tránh khúc gỗ.
  • Con vật, theo bản năng, sẽ bước qua khúc gỗ để tiến về phía trước.
  • Nhưng chỉ có con người mới có thể nhìn vào khúc gỗ, hình dung sẽ đau đớn thế nào nếu ai đó vấp ngã, và lựa chọn chịu đựng sự khó chịu tạm thời để loại bỏ mối nguy cho đồng loại.

Nói cách khác, nếu như muông thú hay thuật toán chủ yếu chỉ bận tâm xem chúng CÓ THỂ làm được gì, thì con người (Dasein) lại độc đáo ở chỗ biết trăn trở xem mình CÓ NÊN làm điều đó hay không.

AI có thể sở hữu kho dữ liệu vô tận để đưa ra những câu trả lời “xuất thần”, song chỉ con người mới có sự khôn ngoan cần thiết để biết nên dùng tri thức đó vào việc gì.

Con người KHÔNG phải chúa tể vạn hữu, nhưng là Mục tử của Hiện hữu. (Shepherd of Being) Trong cái ‘vị thế thấp hơn’ này, con người không hề mất mát điều gì; trái lại, anh ta còn được lợi vì chạm đến chân lý của Hiện hữu. Anh ta có được cái nghèo khó thiết yếu của người mục tử, mà phẩm giá của người ấy nằm ở chỗ được chính Hiện hữu kêu gọi gìn giữ chân lý của Hiện hữu.

Martin Heidegger

con người là mục tử của hiện hữu shepherd of being heidegger

Bản chất của con người: Tính “tương sinh tương tức”

Quyết định gánh vác trách nhiệm—như việc dọn đi khúc gỗ chắn đường để người lạ không vấp ngã—suy cho cùng chẳng có gì bất hợp lý. Nó xuất phát từ một nhận thức căn bản về kiếp nhân sinh: Không ai trong chúng ta là một “hòn đảo đơn độc” cả.

Một phần của Tấm lưới Sự sống

"Nhân loại không phải người dệt nên tấm lưới sự sống. Chúng ta chỉ là một sợi chỉ trong đó. Điều gì ta làm với tấm lưới, đó là ta đang làm cho chính mình."

Lời nhắn gửi này từng được cho là trích từ bài phát biểu của Tù trưởng Seattle năm 1854 (dù thực chất được viết bởi nhà biên kịch Ted Perry vào năm 1971). Dù tác giả là ai, nó vẫn phản ánh một chân lý “ngàn đời”: Con người không phải những "ông chủ" đứng tách biệt khỏi thế giới, mà là những “mắt xích” sống động của một hệ sinh thái rộng lớn hơn.

Từ nhận thức này, việc đối xử tử tế với vạn vật trở thành sứ mệnh tự nhiên của mỗi người:

  • Nếu tàn phá môi trường, ta sẽ phải hít thở bầu không khí độc hại do chính bản thân tạo ra.
  • Nếu gieo rắc sự thù hận, ta sẽ phải sống trong một xã hội thù địch do chính tay mình dựng nên.

Những gì xảy ra với đại dương rồi sẽ chạm đến từng giọt nước cấu thành nên nó. Tương tự, vận mệnh thế giới chính là phản chiếu hành động của mỗi cá nhân—những người đang cùng kiến tạo nên nó.

Để sống một đời trọn vẹn, ta không thể chỉ biết thu mình trong cái tôi cá nhân, mà phải mở lòng ra và quan tâm đến tổng thể chung.

mạng lưới sự sống tương tức tương sinh

Amor Mundi: Tình yêu dành cho thế giới

Ở thời hiện đại—bị chi phối bởi dòng tin tức 24/7, tình trạng phân cực trên mạng xã hội và các cuộc khủng hoảng không hồi kết—lựa chọn rút lui vào "vùng an toàn", tự dựng lên các bức tường rào để bảo vệ bản thân thoạt nghe thật hấp dẫn làm sao. Thế nhưng, nếu cứ mải mê gia cố những bức tường ấy, rốt cuộc ta sẽ bị chính nó đè bẹp.

Thực tế, chẳng phải ta đang nhìn thấy những điều này đang diễn ra ngay trước mắt đấy thôi?

  • Tình trạng cô đơn mãn tính đang âm thầm bào mòn sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của hàng triệu người.
  • Những "phòng giam thông tin" (echo chamber) tưởng chừng an toàn trên mạng thực chất chỉ gieo rắc sự hoài nghi và khiến con người rời xa thực tại.
  • Mối liên kết cộng đồng “héo mòn” đến mức người ta sống cạnh nhau cả năm trời mà không biết nổi tên người hàng xóm của mình là gì.

Trốn chạy khỏi thế giới chưa bao giờ là đủ để bảo vệ bản thân. Để thực sự "làm người", chúng ta phải thực hành cái mà triết gia Hannah Arendt gọi là Amor Mundi—Tình yêu dành cho Thế giới. Là can đảm dấn thân vào thực tại chung, cam kết vì hạnh phúc của người xung quanh, bảo vệ môi trường, và trên hết là thực sự "hiện diện" với con người đang đứng đối diện với ta.

Lẽ tự nhiên, mỗi người là một cá thể độc đáo, nhưng đồng thời, ta cũng là một phần không thể tách rời của một chỉnh thể bao la hơn.

Không ai sinh ra đã là người toàn diện. Chúng ta không thể biết suy nghĩ, đi lại, nói năng hay hành xử cho phải đạo nếu không học hỏi từ người khác. Ta chỉ có thể thành người khi nương tựa vào nhau. Tôi tồn tại bởi vì người khác tồn tại.

Desmond Tutu

làm người là như thế nào điều gì khiến chúng ta là con người

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Lời kết: “Con người” là tổng hòa của loài dã thú & thần thánh

Như bạn có thể thấy, "làm người" là một trải nghiệm đầy nghịch lý. Một mặt, ta là những sinh thể phàm trần bị chi phối bởi bản năng sinh học và giới hạn của thực tại. Mặt khác, ta cũng là những sinh linh không ngừng vươn mình khỏi sự hữu hạn ấy: ta mang một tâm trí biết ưu tư về cái vô tận, một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân, và một cái Tâm (心) không ngừng trăn trở đạo đức và mong mỏi gánh vác trách nhiệm.

Nếu mượn lời của tác giả Terry Pratchett, ta có thể khái quát như sau: con người chính là điểm giao thoa giữa "loài khỉ đang trỗi dậy và thiên thần sa ngã".

"Làm người" nghĩa là dũng cảm đứng ngay tại giao điểm ấy. Là thấu hiểu và chấp nhận những giới hạn của "loài khỉ", đồng thời vẫn không ngừng hướng về tiếng gọi của "thiên thần" và nuôi dưỡng cái Tâm. Là can đảm bước ra khỏi đám đông vô danh, thấu hiểu nhân tính ở người đối diện, và sẵn sàng dốc sức "đẩy khúc gỗ chắn đường đi chung".

bản chất của con người cầu nối giữa loài thú và thần thánh

Làm người là như thế nào? Điều gì khiến chúng ta là con người?

Vậy nên, lần tới khi bạn cảm thấy ngột ngạt dưới áp lực của guồng quay hối hả, hay nhận ra bản thân đang bị “cuốn phăng” bởi nhiễu động của đời sống hiện đại—xin bạn hãy dừng lại một lúc và đặt tay lên lồng ngực mình.

Xin bạn hãy tự nhắc nhở rằng: Bạn không phải một con robot. Không phải một tệp dữ liệu, càng không phải một "bánh răng vô hồn" chỉ biết miệt mài vận hành.

Bạn là một sinh thể sống động đang hiện diện trong lòng mạng lưới sự sống.

Bạn sở hữu đặc quyền—cũng như trách nhiệm—tự do lựa chọn. Lựa chọn nuôi dưỡng nhân tâm. Lựa chọn yêu thương thế giới này. Và trên hết: Lựa chọn để thực sự Sống.

Trong trại tập trung, chúng tôi đã thấy một số người tù cư xử chẳng khác gì loài cầm thú, trong khi những người khác thì hành xử như những vị thánh. Trong con người có cả hai bản chất ấy; phần thánh thiện hay tồi tệ được thể hiện ra phụ thuộc vào quyết định của mỗi người, không phải do hoàn cảnh.

Viktor Frankl, “Đi tìm lẽ sống”

Có thể bạn quan tâm:

jonathan
Jonathan M. Pham
Xin chào bạn! Tôi là Jonathan, một người "khách lữ hành" có niềm đam mê với các chủ đề về Khám phá bản thân (Self discovery). Từ những năm thiếu thời, tôi đã bắt đầu tự vấn về cuộc sống - tôi sinh ra để làm gì; điều gì mang lại hạnh phúc và sự thỏa mãn thực sự, tôi nên lựa chọn con đường nào, v.v... Chính những trăn trở đó là động lực để tôi xây dựng trang blog này. Hy vọng qua các bài viết của tôi, bạn đọc sẽ tìm thấy nguồn cảm hứng để lựa chọn khôn ngoan và sống một đời ý nghĩa hơn. Xin hãy chỉ ứng dụng những gì phù hợp với bạn - và bỏ qua tất cả những thứ còn lại!