Tìm kiếm

Nhân sinh quan: Đi tìm chân lý & lẽ sống đích thực

Nhân sinh quan: Đi tìm chân lý & lẽ sống đích thực
Mục lục

Ngày xửa ngày xưa, ở một thị trấn nông thôn xa xôi...

Có một địa chủ giàu có tên Fyodor Pavlovich Karamazov—một kẻ nổi tiếng keo kiệt, đồi trụy và vô đạo đức. Lão có ba người con trai: Dmitry, Ivan và Alyosha.

Một buổi tối nọ, Fyodor đang ngồi uống rượu trong phòng ăn cùng Ivan và Alyosha. Lão nhìn sang hai người con trai phía đối diện và chợt nảy ra ý tưởng khiêu khích chúng.

“Này Ivan. Thượng đế có thật hay không? Trả lời thật lòng đi. Ta đang muốn nói chuyện nghiêm túc đấy!”

Ivan, một trí thức bị ám ảnh bởi sự phi lý của đau khổ trong cuộc sống, mang vẻ mặt lạnh lùng đến tột cùng. Anh tỏ ra hoàn toàn lãnh đạm khi trả lời cha:

“Không. Không có Thượng đế.”

“Thế còn sự bất tử thì sao, Ivan? Có thật hay không? Dù chỉ một chút xíu thôi?”

“Không có linh hồn bất tử. Hoàn toàn chẳng có gì cả.”

Fyodor khẽ cười rồi quay sang Alyosha. Trái ngược hoàn toàn với anh trai, vẻ mặt của Alyosha toát lên sự ấm áp và chân thành; anh dường như không hề bận tâm đến những lời Ivan vừa nói.

“Alyosha, có chuyện linh hồn bất tử hay không?”

“Có chứ!” Alyosha đáp lại đầy tin tưởng.

“Cả Thượng đế và sự bất tử?”

“Cả hai. Chính trong Thượng đế mà linh hồn được bất tử.”

Fyodor ngả người ra sau và bật cười lớn. Lão tỏ ra vô cùng thích thú khi câu trả lời của hai con trai trái ngược nhau hoàn toàn.

“Hừm! Có vẻ như Ivan nói đúng rồi. Chúa ơi, nghĩ mà xem, con người đã lãng phí bao nhiêu niềm tin, bao nhiêu công sức vào giấc mơ ấy mà chẳng được gì cả!”

Ngay lúc đó, cánh cửa gỗ phòng ăn đột nhiên bật tung và đập mạnh vào tường. Đứng ngay ngưỡng cửa là một bóng người tối tăm và điên cuồng. Bộ quân phục xộc xệch. Đôi mắt đỏ ngầu đầy hoang dại. Khuôn mặt thì méo mó, pha trộn giữa giận dữ và ghen tuông.

Đó là người con trai cả Dmitri. Anh đang tuyệt vọng tìm kiếm Grushenka, người phụ nữ mà cả anh và cha đều phải lòng.

“Grushenka đã ở đây! Tôi vừa thấy cô ấy quay về phía nhà… Cô ấy giờ ở đâu hả?”

Mọi thứ trở nên hoàn toàn hỗn loạn sau đó. Dmitry xông thẳng vào phòng. Nụ cười tự mãn của Fyodor vừa nãy biến mất ngay lập tức. Lão giật mình kinh hãi, giơ hai tay lên che mặt. Chai rượu cognac đổ xuống, văng tung tóe khắp sàn nhà.

“Giữ hắn lại! Giữ hắn lại!”

Ivan và Alyosha vùng dậy túm lấy Dmitry từ phía sau. Cả hai phải dốc hết sức để ngăn không cho anh trai tấn công người cha đồi bại của mình.

Và đó là những gì đã xảy ra trong Chương 8 ("Bên ly rượu Cognac") và Chương 9 ("Những kẻ hưởng lạc") trích kiệt tác Anh em nhà Karamazov của Fyodor Dostoevsky.

Ba anh em. Ba triết lý sống hoàn toàn khác nhau.

Người con thứ, Ivan, lựa chọn chủ nghĩa duy lý. Anh là đại diện của Trí tuệ - thông minh, sắc sảo, song đầy hoài nghi và cực đoan trong cách nhìn cuộc đời.

Người con út, Alyosha, lựa chọn đức tintình yêu. Anh là tượng trưng cho Tâm hồn - khao khát ý nghĩa, hướng thiện và kết nối với tha nhân.

Người con cả, Dmitry, lựa chọn chủ nghĩa khoái lạc. Anh là biểu tượng của Thân xác - sống bốc đồng theo đam mê, bản năng và dục vọng xác thịt.

Nếu chịu khó nhìn lại chính mình, hẳn bạn sẽ nhận ra ai trong chúng ta cũng đều là sự kết hợp của ba anh em này. Ta sở hữu một trí tuệ nhạy bén luôn tìm cách xét lại mọi thứ, một tâm hồn khao khát sống có chiều sâu, và một thân xác chỉ đơn giản muốn "cảm thấy thoải mái".

Đáng buồn thay, nhiều người thực tế đang sống như thể chỉ một trong ba thứ này là có ý nghĩa.

  • Phần lớn hành xử như một phiên bản Dmitry thời hiện đại: chạy theo hưng phấn tức thời và cảm xúc thái quá.
  • Với những ai nhận ra sự phi lý của vòng luẩn quẩn đó, ta lại rơi vào cái bẫy của Ivan: tự cô lập bản thân bằng cách suy diễn quá mức, hoài nghi và nhìn thế giới như một cỗ máy bị hỏng “vô phương cứu chữa”.
  • Ngược lại, những ai đi theo con đường của Alyosha thì có nguy cơ bị mắc kẹt bởi lý tưởng thuần túy, khiến ta mất kết nối và xa rời đời sống thực.

Để tồn tại và sống một đời tốt đẹp, điều quan trọng là đi đến một nhân sinh quan toàn diện - kết hợp hài hòa góc nhìn của cả ba anh em. (Thân-Trí-Tâm) Một triết lý sống linh hoạt, không “rập khuôn” theo giáo điều cứng nhắc, nhưng luôn sẵn sàng thay đổi dựa theo hoàn cảnh đời sống.

📌 Tóm tắt nội dung chính

  • Nhân sinh quan (tiếng Anh: life stance) là hệ thống quan điểm định hướng cách cá nhân nhận thức về thực tại, tìm kiếm chân lý và đối nhân xử thế. Nó đóng vai trò là nền tảng cho mọi lựa chọn hàng ngày.
  • Việc có triết lý sống vững chắc sẽ mang lại điểm tựa tâm lý giúp cá nhân vượt qua nghịch cảnh, lựa chọn và sống mà không bị chi phối bởi áp lực xã hội. Bên cạnh đó, nó còn hỗ trợ duy trì các giá trị đạo đức và giữ gìn phẩm giá con người.
  • Một nhân sinh quan lành mạnh đòi hỏi sự tích hợp cân bằng của Thân, Trí và Tâm, tránh lệch lạc nghiêng về chỉ một trong ba yếu tố.
  • Việc cố gắng đồng nhất bản thân với những thứ nhãn mác (vd: "Khắc kỷ", "tối giản") thực chất chỉ càng "thổi phồng" cái tôi vị kỷ. Điều quan trọng là hành động thực tế, "hữu thực hơn hữu danh".
  • Mỗi người hoàn toàn có thể (và nên) kết hợp các trường phái tư tưởng khác nhau để đi đến triết lý sống của riêng mình.
  • Bước đầu tiên trên hành trình khám phá nhân sinh quan là nhìn lại chính mình. Cụ thể, bạn cần tái đánh giá các giá trị và niềm tin được thừa hưởng từ gia đình/ cộng đồng, cũng như luôn mở rộng tâm trí để sẵn sàng đón nhận tư tưởng mới.
  • Thực hành triết lý sống cá nhân đòi hỏi một "bước nhảy của đức tin": sẵn sàng lựa chọn tình yêu thương, lòng trắc ẩn và ý nghĩa - ngay cả khi đối mặt với thực tại đầy phi lý.
  • Sau cùng, suy ngẫm về nhân sinh quan không phải để trốn tránh thế giới thực, mà để ta có thể trở về đời sống thường nhật với cái tâm sâu sắc, thấu hiểu và cảm thông với mọi người.

Nhân sinh quan là gì?

Khái niệm “nhân sinh quan” (hay “triết lý sống”) đề cập đến hệ thống quan điểm của cá nhân về bản thân, cuộc đời và mối quan hệ giữa họ với điều họ cho là có “ý nghĩa cốt lõi”. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam định hướng niềm tin, cách cá nhân đưa ra lựa chọn và tìm kiếm ý nghĩa cho sự tồn tại của mình.

Về cơ bản, nhân sinh quan được hình thành từ cách mỗi người tự trả lời các “câu hỏi lớn của cuộc đời” như:

  • Tôi là ai? Tôi tin tưởng vào điều gì?
  • Đâu mới là “chân lý” đối với tôi?
  • Tôi muốn sống cuộc đời mình như thế nào?
  • v.v...

Nhân sinh quan gồm những gì?

Một nhân sinh quan hoàn chỉnh tựu chung được cấu thành từ ba trụ cột triết học sau đây:

  • Bản thể luận (Thực tại là gì?): Cách cá nhân nhìn nhận bản chất của thế giới. Có thần linh hay thế lực siêu hình nào tồn tại không? Hay vũ trụ này thuần túy chỉ là vật chất mà thôi?

Ví dụ: Đứng trước một khu rừng nguyên sinh, người có góc nhìn duy vật tuyệt đối sẽ chỉ nhìn thấy một nguồn cung cấp gỗ và các quá trình sinh học đơn thuần. Ngược lại, người theo quan điểm duy linh sẽ nhìn thấy một thực thể có linh hồn, nơi quy tụ các sinh thể phong phú và tương tức lẫn nhau.

  • Tri thức luận (Làm thế nào để biết điều gì là thật?): Phương pháp cá nhân sử dụng để tiếp nhận chân lý. Liệu tôi sẽ chỉ tin vào logic và bằng chứng khoa học khách quan? Hay tôi cho rằng sự thật còn có thể đến từ trực giác, trải nghiệm cá nhân và các chiều kích tâm linh?

Ví dụ: Sau một mối quan hệ tan vỡ, người mang tư tưởng duy lý sẽ tập trung phân tích dữ liệu, nguyên nhân - kết quả để rút kinh nghiệm lần sau. Trong khi đó, người thiên về trực giác/thần bí sẽ dành thời gian quán tưởng, lắng nghe nội tâm để đi đến bài học cho đời mình.

  • Đạo đức luận (Tôi nên sống như thế nào?): Đây là lúc góc nhìn về thực tại và tri thức được chuyển hóa thành hành động thực tế. Điều gì là đúng - sai, tốt - xấu? Trách nhiệm của chúng ta với người khác là gì?

Ví dụ: Góc nhìn Duy lợi (Utilitarianism) cho rằng hành động “đúng” là hành động mang lại hạnh phúc và kết quả tốt đẹp nhất cho nhiều người nhất. Ngược lại, Đạo đức học Kant nhấn mạnh tầm quan trọng của "nghĩa vụ tuyệt đối"; từ quan điểm này, một hành vi như nói dối thì luôn luôn sai, dù cho nó có mang lại kết quả tích cực/phục vụ lợi ích chung đi chăng nữa.

nhân sinh quan gồm những gì 3 thành tố cốt lõi

Nhân sinh quan là gì trong triết học

Phân biệt tam quan: Giá trị quan - Thế giới quan - Nhân sinh quan

Trong giao tiếp thường ngày, các thuật ngữ như "giá trị quan", "thế giới quan" và "nhân sinh quan" đôi khi được sử dụng với nghĩa gần như nhau. Về cơ bản, nếu xem cuộc đời như một “chuyến lữ hành”, ta có thể phân biệt ba khái niệm trên bằng phép ẩn dụ sau:

Thế giới quan là tấm Bản đồ. Giá trị quan là chiếc La bàn. Còn Nhân sinh quan chính là Chiến lược hành trình của riêng bạn.

Khái niệm Ý nghĩa & Vai trò Ví dụ
Giá trị quan La bàn: Hệ thống tiêu chuẩn cốt lõi để đánh giá điều gì là đúng - sai, quan trọng - thứ yếu. “Tôi đặt sự trung thực, lòng trắc ẩn và tinh thần trách nhiệm lên hàng đầu.”
Thế giới quan Bản đồ: Bức tranh tổng quan về cách cá nhân nhìn nhận và thấu hiểu thế giới xung quanh. “Thế giới này đầy khắc nghiệt và biến động, nhưng con người luôn cần sự gắn kết để tồn tại.”
Nhân sinh quan Hành trình: Quan điểm về mục đích/ ý nghĩa cuộc sống và cách cá nhân chọn dấn thân vào đời. “Vì thế giới thì khắc nghiệt (Thế giới quan) và tôi trân trọng lòng trắc ẩn (Giá trị quan), vậy nên tôi chọn sống bao dung và tử tế mỗi ngày. (Nhân sinh quan)”

Nhân sinh quan khác gì thế giới quan?

Như có thể thấy từ phân tích trên đây, Thế giới quan cung cấp góc nhìn nền tảng về thực tại. Từ nền tảng đó, kết hợp với Giá trị quan để soi chiếu, Nhân sinh quan xuất hiện như một nguyên tắc sống chủ động—chuyển hóa niềm tin và góc nhìn thành hành vi ứng xử cụ thể mỗi ngày.

tam quan giá trị quan thế giới quan nhân sinh quan

Mối quan hệ giữa thế giới quan, nhân sinh quan và giá trị quan

Các loại hình nhân sinh quan

Suốt hàng ngàn năm, nhân loại đã không ngừng suy ngẫm và đúc kết nhiều khuôn khổ triết lý sống đa dạng. Nhìn chung, ta có thể phân loại nhân sinh quan thành hai nhóm chính như sau:

  • Nhân sinh quan tôn giáo/ tâm linh: Được xây dựng trên nền tảng sự tồn tại của thần linh, đấng sáng tạo và/hoặc các quy luật siêu hình. Ví dụ:
    • Kitô giáo, Hồi giáo & Do Thái giáo: Lấy niềm tin và sự vâng phục ý chí Thượng đế làm kim chỉ nam đời sống.
    • Phật giáo & Ấn Độ giáo: Xoay quanh quy luật Nghiệp báo (Karma), Luân hồi và con đường tu tập để chuyển hóa khổ đau, đạt đến "giải thoát".
    • Truyền thống ngoại giáo (Paganism) & Tín ngưỡng bản địa: Xem thiên nhiên và Trái Đất là trọng tâm của sự sống.
    • v.v...
  • Nhân sinh quan thế tục/ triết học: Đề cao lý trí, trải nghiệm thực tại và phẩm giá nhân loại—xem con người là trung tâm kiến tạo cuộc đời. Một số trường phái tư tưởng nổi bật có thể kể đến như:
    • Chủ nghĩa nhân văn thế tục (Secular Humanism): Cho rằng con người hoàn toàn có thể sống một đời đạo đức và ý nghĩa dựa trên lý trí, khoa học và lòng trắc ẩn mà không cần đến sự tồn tại của các yếu tố siêu nhiên.
    • Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism): Nhấn mạnh vai trò của sự kiên cường và bình an nội tâm. Tiền đề của thuyết khắc kỷ có thể tóm gọn như sau: con người không thể kiểm soát mọi biến cố bên ngoài, nhưng hoàn toàn có quyết định cách bản thân phản ứng với những sự kiện đó.
    • Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism): Quan điểm cho rằng cuộc sống không nhất thiết mang một ý nghĩa cố hữu và phổ quát; vì lý do này, con người có quyền—cũng như nghĩa vụ—tự do định đoạt và kiến tạo ý nghĩa thông qua lựa chọn của chính mình.
    • v.v...

Tin vui là, bạn không nhất thiết phải “bó mình” cứng nhắc vào bất kỳ khuôn khổ nào kể trên. Như sẽ phân tích chi tiết hơn phía dưới, một nhân sinh quan lành mạnh được đặc trưng ở tính cá nhân hóa cao—linh hoạt kết hợp “tinh hoa” từ đa dạng hệ tư tưởng để đi đến một triết lý sống riêng biệt, chân thực và phù hợp nhất với bản thân.

các loại hình nhân sinh quan

Ví dụ về nhân sinh quan

Tầm quan trọng của nhân sinh quan trong đời sống

Khi nghe cụm từ "nhân sinh quan", hẳn không ít bạn đọc sẽ liên tưởng ngay tới cái gì đó “xa xỉ”—một thứ lý thuyết trừu tượng chỉ dành cho giới học giả trong thư phòng. Song thực tế, ai trong chúng ta cũng cần đến nó.

Vì sao ư? Bởi nếu không có triết lý sống riêng, bạn sẽ chẳng mấy chốc biến thành một kẻ “khách lạ” thất lạc giữa cõi đời.

Điểm tựa tâm lý khi đối mặt với nghịch cảnh

Phàm ai có một lý do để sống thì không còn bị hoàn cảnh khuất phục nữa.

Friedrich Nietzsche

Đau khổ là một phần tất yếu của đời sống. Ai rồi cũng phải đối diện với nghịch cảnh—mất đi người thân yêu, đột nhiên bị sa thải, khó khăn tài chính, hoặc một cơn bạo bệnh bất ngờ. (ví như chính tôi đây bị chẩn đoán mắc bệnh gút cách đây vài năm, dù trước đó không hề ăn nhậu hay sống buông thả chút nào) Ở những thời điểm như vậy, nếu không có nền tảng tâm lý vững chắc, ta rất dễ rơi vào trạng thái lo âu và tuyệt vọng.

Đây là lúc nhân sinh quan phát huy vai trò của nó. Tuy không thể khiến vấn đề biến mất cách kỳ diệu (trong phần lớn trường hợp), triết lý sống mang lại khuôn khổ để cá nhân thấu hiểu và chấp nhận những gì đang xảy ra. Nó cho ta lý do để tiếp tục sống—có thể vì trân trọng tình cảm gia đình, mong muốn tự hoàn thiện, hoặc tin tưởng vào sự tồn tại của một trật tự vĩ đại đằng sau mọi sự.

Dù là dưới hình thức nào, lý do đó sẽ biến thành nguồn sức mạnh giúp ta vượt qua “giông bão” cuộc đời.

◆ Ví dụ: Cú chẩn đoán bất ngờ

Giả sử một người được chẩn đoán mắc bệnh nan y, khiến họ bị suy giảm đáng kể khả năng vận động thể chất. Trong hoàn cảnh này, thật dễ để đương sự rơi vào tuyệt vọng, muốn buông xuôi hoặc thậm chí tự hủy hoại bản thân.

Tuy nhiên, một người thực hành phong cách sống tỉnh thức và xem trọng tình cảm gia đình sẽ không để căn bệnh cướp đi khả năng hoàn thành vai trò bạn đời/cha mẹ của mình. Dù rằng nỗi đau thể lý sẽ không vì thế mà biến mất, song triết lý đó cho phép họ chuyển hóa phần sức mạnh còn lại vào các mối quan hệ tình cảm, cũng như thích nghi với trạng thái “bình thường mới”.

Kim chỉ nam cho các lựa chọn trong đời

Tựa như cung thủ nhắm bắn hồng tâm, việc thấu hiểu mục đích ta mong cầu trong mọi hành động há chẳng sẽ làm tăng khả năng đạt được kết quả đúng đắn hay sao?

Aristotle, "Đạo đức học của Nicomaque"

Con người đang sống trong một thế giới với vô vàn lựa chọn—từ công việc, lối sống cho đến quan hệ xã hội. Thoạt nghe, có vẻ sự “tự do” đó thật đáng mong muốn; song thực tế, chính vì nó mà quá trình ra quyết định càng trở nên khó khăn hơn. (một hiện tượng được biết đến với tên gọi “nghịch lý của sự lựa chọn” - Paradox of Choice) Bởi không ý thức điều gì thực sự có ý nghĩa với bản thân, nhiều người không ngừng chạy theo những thứ có vẻ hấp dẫn ở thời điểm hiện tại—một công việc “thịnh hành”, một kênh đầu tư “hot”, hoặc một phong cách sống “thời thượng” (trend)—với suy nghĩ "mình sẽ mất tất cả/ bị tụt hậu nếu bỏ lỡ cơ hội này." Sau một thời gian, dù nỗ lực bao nhiêu, ta vẫn không cảm thấy mãn nguyện—đơn giản vì ta chưa bao giờ thực sự thấu hiểu động lực đằng sau việc mình làm.

Suy ngẫm về triết lý sống là rất cần thiết để ngăn ngừa tình trạng này. Nếu biết rõ điều gì là quan trọng nhất với mình, việc lựa chọn sẽ trở nên đơn giản đến “bất ngờ”. Giờ đây, ta có thể tự tin nói "không" với những cơ hội có vẻ hấp dẫn bên ngoài, nhưng đi ngược lại hệ giá trị cốt lõi của ta.

◆ Ví dụ: Bước ngoặt sự nghiệp

Giả sử bạn nhận được lời mời công việc với mức lương hàng chục triệu, song yêu cầu bạn phải đi công tác 40 tuần mỗi năm. Nếu bạn quan niệm (giống như phần đông mọi người) đơn giản rằng "càng nhiều tiền càng tốt", rất có thể bạn sẽ lập tức chấp nhận nó mà không nghĩ ngợi gì nhiều. Và hậu quả tất yếu là bạn phải hy sinh sức khỏe cũng như thời gian dành cho gia đình.

Ngược lại, nếu đặt nhân sinh quan trên nền tảng xây dựng cộng đồng và địa phương, bạn sẽ có thể vui vẻ từ chối mà không cảm thấy hối tiếc hay sợ bị “tụt hậu” so với mọi người. (Fear Of Missing Out - FOMO)

Đừng trì hoãn suy tưởng triết học thời trai trẻ, cũng đừng từ bỏ nó khi về già. Không bao giờ là quá sớm hay quá muộn để nghiên cứu tâm hồn cả.

Epicurus, "Thư gửi Menoeceus"

sự lựa chọn trong cuộc sống người lữ hành existential seeker

Nền tảng cho sự chính trực & đạo đức đích thực

Ai trong chúng ta cũng ý thức về tầm quan trọng của việc sống có đạo đức. Thật không may, thứ "đạo đức" thường được thực hành (cũng như được ngầm khuyến khích) trong xã hội lại mang nặng tính hình thức hời hợt.

Trên thực tế, phần đông chỉ dừng lại ở cấp độ đạo đức mà nhà tâm lý học Lawrence Kohlberg gọi là “Tiền quy ước” (Pre-conventional); theo đó, nhận thức về đúng-sai không xuất phát từ lương tâm, nhưng dựa hoàn toàn vào các tiêu chuẩn/quy định bên ngoài. Người ta làm việc tốt đơn giản vì muốn hưởng lợi (vd: được xã hội khen ngợi, cơ hội thăng tiến, hoặc—trong khuôn khổ tín ngưỡng/ tôn giáo—để được lên thiên đường) hoặc để không bị trừng phạt. (vd: bị tẩy chay, vào tù, xuống địa ngục) Thành thật mà nói, đây là một kiểu đạo đức "cây gậy & củ cà rốt" khá trẻ con—sẽ nhanh chóng sụp đổ ngay khi hoàn cảnh thay đổi.

Chưa dừng lại ở đó, quan điểm đạo đức "tiền quy ước" này còn dẫn đến vấn đề mà triết gia Hannah Arendt gọi là "sự tầm thường hóa cái ác" (Banality of Evil)—xảy ra khi cá nhân thực hiện những hành động xấu xa không phải do ác ý, nhưng vì họ đã hoàn toàn đánh mất khả năng tự suy nghĩ cho chính mình.

◆ Ví dụ: Người influencer ích kỷ

Cách đây không lâu, tôi tình cờ nghe tin tức về một influencer trên mạng xã hội bị bắt vì sản xuất và rao bán thực phẩm giả chứa hóa chất độc hại. Khi bị cảnh sát thẩm vấn, cô ta lạnh lùng biện minh như sau:

Ai cũng làm như vậy mà!

Phần lớn hẳn sẽ không ngần ngại gọi influencer này là "độc ác", "quái vật". Về phần mình, tôi cho rằng có một thứ đáng lo ngại hơn nhiều ẩn đằng sau phát ngôn đó: một con người không có triết lý sống—chỉ biết chạy theo đám đông, theo tiếng gọi của đồng tiền.

Khi không có nhân sinh quan rõ ràng, thật dễ để ta, giống như bạn influencer kể trên, từ bỏ trách nhiệm cá nhân và hành xử theo một nhóm người, tập đoàn, hay dư luận trên mạng—rồi sau đó chống chế “ai cũng làm như vậy thôi”.

Để khắc phục vấn nạn này, điều quan trọng là mỗi người phải dành thời gian nghiêm túc suy ngẫm về cách sống, tự tách mình khỏi “đám đông” và chịu trách nhiệm hoàn toàn với từng lựa chọn đưa ra. Dù là trả lại chiếc ví bạn nhặt được bên lề đường, từ chối phê duyệt một báo cáo không đảm bảo an toàn, hay thẳng thắn thừa nhận sai lầm mà không tìm cách che giấu, tư duy vụ lợi sẽ không còn chi phối hành động của bạn nữa. Giờ đây, mọi việc bạn làm sẽ đều xuất phát từ hệ giá trị nội tại.

Thay vì đặt câu hỏi "Điều gì sẽ xảy ra với tôi nếu tôi làm điều này?", mối quan tâm của bạn giờ sẽ là:

Tôi là ai nếu tôi làm những chuyện này?”

Bảo tồn phẩm giá con người (Humanitas)

Đặc điểm của xã hội ngày nay là chú trọng thành tích; nó yêu chuộng và tôn sùng những ai thành công và hạnh phúc. Vô hình chung, nó bỏ qua giá trị của người không thành công và không hạnh phúc; và như thế làm lu mờ sự khác biệt căn bản giữa giá trị theo phẩm cách và giá trị theo sự hữu dụng.

Viktor Frankl, “Đi tìm lẽ sống”

Có lẽ không ngoa khi tuyên bố rằng một trong những vai trò quan trọng bậc nhất của việc có triết lý sống nằm ở khả năng gìn giữ phẩm giá con người—cái mà người La Mã cổ đại gọi là Humanitas.

Trong xã hội bị “vật chất hóa” như hiện tại, con người ngày càng bị đối xử như "công cụ" để đạt được mục đích riêng, cũng như để thay thế và vứt bỏ khi cần thiết. Dưới lăng kính thuần túy vị lợi này, các mối quan hệ bỗng nhiên biến thành một hình thức “giao dịch”/“đầu tư” không hơn không kém, được quyết định hoàn toàn bởi lợi tức (ROI) thu về:

  • Người này sẽ tạo ra bao nhiêu lợi nhuận cho tôi?
  • Họ có thể làm việc bao nhiêu giờ?
  • v.v...

Hậu quả tất yếu của lối tư duy đó là sự phổ biến của tình trạng bóc lột sức lao động, coi người già/khuyết tật như “gánh nặng” của xã hội, cũng như xu hướng xem tình bạn chỉ là cơ hội tạo dựng mối quan hệ. (networking)

Nếu không chủ động định hình triết lý sống cá nhân, bạn sẽ vô hình chung chấp nhận "thế giới quan mặc định" của xã hội: một sự pha trộn giữa chủ nghĩa tiêu dùng mù quáng và lầm tưởng rằng giá trị của cá nhân nằm hoàn toàn ở năng suất đầu ra của họ. Một góc nhìn xem con người không phải những "Sinh thể hiện hữu" (Human Beings) mà chỉ là các "Cỗ máy thực thi" (Human Doings).

◆ Ví dụ: Câu chuyện sa thải nhân viên

Giả sử một quản lý cấp trung được lệnh phải cắt giảm 15% nhân sự của bộ phận mình phụ trách.

  • Trong phần lớn trường hợp, cấp quản lý sẽ mặc định áp dụng khuôn khổ thực dụng của công ty—xem các thành viên trong nhóm như những con số, loại bỏ những ai bị cho là "không hiệu quả". (mà không tính đến hoàn cảnh của đương sự) Một số sẽ viện đến những thuật ngữ nhân sự khô khan (vd: “tái cơ cấu”, “cắt giảm biên chế”, “tối giản”, “tinh gọn”, v.v…) để tránh cảm thấy khó chịu về việc mình làm.
  • Ngược lại, một cấp quản lý có quan điểm sống coi trọng lòng trắc ẩn và phẩm giá con người sẽ tiếp cận quy trình sa thải theo hướng rất khác. Chẳng hạn, họ sẽ thương lượng với ban giám đốc cấp cao để xem liệu có thể cân nhắc gói trợ cấp thôi việc tốt hơn hay không. Khi thông báo cho nhân viên liên quan, họ sẽ cố gắng tiếp cận nhẹ nhàng và tôn trọng nhất có thể, với ý thức rằng điều này sẽ đặt người lao động vào một tình huống “khủng hoảng” thực sự. Nếu cần thiết, họ sẽ viết thư giới thiệu hoặc hỗ trợ đương sự tìm công việc tiếp theo, cũng như đảm bảo rằng người đó được tôn trọng đến cùng—như một con người đích thực, không phải một “món nợ” cần giải quyết cho xong.

Như có thể thấy từ ví dụ trên đây, nhân sinh quan đóng vai trò như "bức tường lửa" chống lại các cơ chế đe dọa tước đoạt phẩm giá con người. Ngay cả khi cần ưu tiên logic/ lợi ích của hệ thống, cá nhân vẫn không vì thế mà hành xử “phi nhân tính”.

Mặt khác, triết lý sống cũng đồng thời giúp bảo vệ bạn khỏi chính mình.

Đến một thời điểm nào đó, ai trong chúng ta rồi cũng sẽ thành ra "vô dụng" trong mắt xã hội—có thể là khi đến tuổi nghỉ hưu, ốm đau, hoặc bị mất việc do khủng hoảng kinh tế. Nếu vô thức đồng nhất bản thân với năng suất đầu ra, lẽ đương nhiên bạn sẽ rơi vào suy sụp—như thể đã đánh mất chính mình vậy. Song nếu biết tách biệt giá trị nội tại khỏi công việc, phản ứng của bạn sẽ thay đổi hoàn toàn.

Suy cho cùng, cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ là vươn lên. Sẽ có những lúc bạn phải chậm lại, hoặc cần đến người hỗ trợ. Với nhân sinh quan đúng đắn, bạn sẽ có thể vui vẻ đón nhận hoàn cảnh mà không cảm thấy xấu hổ hay sợ hãi cách không cần thiết.

các bình diện của bản sắc con người

Thế nào là một nhân sinh quan "đúng đắn"?

"Hữu thực" hơn "hữu danh"

Thứ nào gắn mác tôi thì sẽ phủ nhận tôi.

Søren Kierkegaard

Xu hướng của con người là thích phân loại mọi thứ “trắng đen” rõ ràng—kể cả khi đụng đến các vấn đề đa chiều. Đó là lý do vì sao mới đọc vài cuốn sách, nhiều người đã ngay lập tức muốn tự giới thiệu bản thân:

  • "Tôi là người khắc kỷ."
  • "Tôi là người theo chủ nghĩa tối giản."
  • "Tôi là một Phật tử Thiền tông."

Dĩ nhiên, bản thân những thứ “nhãn mác” này không có gì sai cả. Vấn đề ở đây là, trải nghiệm của con người quá phức tạp để có thể gói gọn trong một cái mác duy nhất. Khi bạn hết lòng đánh đồng bản thân với một hệ tư tưởng, ba hậu quả tất yếu sẽ xảy ra như sau:

  • “Đóng băng” bản sắc: Bạn khước từ quyền được tự do thay đổi, phát triển và đối diện với mâu thuẫn trong tâm hồn. Chẳng hạn, một người tự xưng là tín đồ khắc kỷ từ chối thừa nhận đam mê và cảm xúc cá nhân, đơn giản vì làm như vậy là đi ngược lại nguyên tắc "vô chấp" và "duy lý" vốn được đề cao trong triết học khắc kỷ. Suy nghĩ trong vô thức của họ là “nếu tôi là người khắc kỷ chân chính, tôi không thể suy nghĩ như vậy được.”
  • Cái bẫy cầu toàn: Bạn bị áp lực phải tỏ ra xứng đáng với danh hiệu đã lựa chọn. (vd: "Nếu tôi là người tối giản, tôi không nên sở hữu nhiều đồ đạc" hay "Nếu tôi là người khắc kỷ, tôi không được phép bị hoàn cảnh tác động.") Nói cách khác, bạn tự áp đặt một hình mẫu lý tưởng lên bản thân. Lẽ đương nhiên, dù cố gắng đến đâu, vẫn sẽ có những lúc hành động của bạn không khớp với lý tưởng đề ra; nếu quá chấp trước, bạn sẽ trở thành nạn nhân của cái gọi là “Hội chứng kẻ mạo danh”. (Imposter Syndrome)
  • “Thổi phồng” cái tôi: Triết lý sống, vốn là công cụ phục vụ cho mục đích chuyển hóa và phát triển nội tâm, giờ đây biến thành biểu tượng của sự kiêu hãnh. Thay vì dành thời gian thay đổi chính mình, bạn bị ám ảnh phải bảo vệ biểu tượng đó—bảo vệ những ai thuộc về "phe ta" (cùng chung nhóm/ý thức hệ) chống lại “phe địch”.

Một nhân sinh quan đúng đắn, do đó, không dừng lại ở chức danh bất biến bên ngoài; cốt lõi của nó nằm ở cách sống của cá nhân. Một quá trình chuyển đổi và trưởng thành liên tục.

Thay vì tuyên bố "Tôi là người khắc kỷ," sẽ tốt hơn nếu bạn hướng đến triết lý sống như sau:

"Tôi đang thực hành để chỉ tập trung vào những việc tôi có thể kiểm soát."

Thay vì nhận mình là người tối giản, hãy tự giới thiệu như sau:

"Tôi luôn cố gắng lựa chọn kỹ càng khi mua sắm."

Khi chuyển đổi trọng tâm từ “hữu danh” sang “hữu thực”, đó là bạn đang tạo cơ hội cho bản thân được thay đổi, suy ngẫm, học hỏi từ sai lầm và tự hoàn thiện mỗi ngày.

Có lần, một nhà báo ở Paris hỏi tôi liệu tôi có phải thành viên hội Thông thiên học (Theosophy), tín đồ Hindu hay một tôn giáo nào khác; và rằng liệu có cần tham gia Thông thiên học, trở thành tín đồ Hindu hay thành viên tổ chức tôn giáo để hiểu những gì tôi trình bày hay không. Tôi trả lời như sau: hoàn toàn không cần thiết phải gia nhập Thông thiên học hay là thành viên của tổ chức tôn giáo nào cả. Bản thân tôi không phải hội viên Thông thiên học, cũng chẳng phải người chống Thông thiên học. Suy cho cùng, đó chỉ là những cái mác; đằng sau những cái mác đó còn có một thứ lớn lao hơn thế nhiều. Chẳng ích gì khi tìm cách lẩn tránh sau những danh xưng hay tìm kiếm sự an ủi bằng cách tham gia một phong trào xã hội nào cả.

Jiddu Krishnamurti

Jiddu Krishnamurti

Dung hòa giữa giáo điều & chủ nghĩa tương đối

Một nhân sinh quan toàn diện đòi hỏi cách tiếp cận cân bằng, không bị lệch lạc về một trong hai thái cực dưới đây.

  • Tư tưởng giáo điều cứng nhắc

Đây là tình trạng cá nhân biến triết lý sống thành một tập hợp các "quy tắc bất di bất dịch". Khi điều này xảy ra, hệ quả tất yếu là ta sẽ trở nên kiêu ngạo, phán xét và quan niệm "cách của tôi là cách duy nhất đúng". Thay vì sẵn sàng cân nhắc thông tin mới, ta bắt đầu coi những người có thế giới quan khác biệt là "kẻ thù" hoặc "đạo đức kém cỏi".

Vấn đề của lối tư duy cứng nhắc này—ngoài việc tách rời bạn khỏi phần còn lại của thế giới—là tính mong manh của nó. Giống như cây sồi—thoạt nhìn có vẻ cứng cáp, song sẽ “gãy gục” khi gặp gió bão—tâm trí giáo điều thì không được trang bị để thích nghi với tính bất định khó lường của cuộc sống. Khi thảm kịch tất yếu xảy ra—và bộ quy tắc cũ không thể giải thích được nó—nếu không sẵn sàng điều chỉnh suy nghĩ cho phù hợp với thực tế, thì chính thế giới quan đã nâng đỡ bạn bấy lâu sẽ sụp đổ trong chớp mắt.

  • Hư vô chủ nghĩa (“Mọi thứ đều được cho phép”)

Ở thái cực đối lập là thuyết tương đối cực đoan. (vd: "Bạn có thể làm bất cứ điều gì mình muốn", "Không có cái gọi là chân lý tuyệt đối", "Tóm lại, tất cả đều phụ thuộc vào cá nhân", v.v...) Thoạt nhìn, góc nhìn như vậy có vẻ thật cởi mở và khoan dung; song nếu không có điểm dừng rõ ràng, nó sẽ đẩy ta vào vực thẳm của hư vô chủ nghĩa (kiểu “nếu Thượng đế không tồn tại, thì mọi thứ đều được cho phép”), thái độ thờ ơ, lãnh đạm, hoặc xu hướng “luôn muốn làm hài lòng người khác” vì sợ bị ghét bỏ.

Một triết lý sống lành mạnh đòi hỏi dung hòa giữa hai thái cực kể trên. Nó yêu cầu ta kết hợp giữa ý chí kiên định (hệ giá trị cốt lõi) với trái tim nhân hậu—đủ khiêm nhường để ý thức rằng bản thân có thể phạm sai lầm, cũng như đủ khoan dung để lắng nghethấu hiểu người khác.

nhân sinh quan triết lý sống trung đạo

Nhân sinh quan trong đời sống

Tính cá nhân hóa cao, tránh "rập khuôn"

Tiếp thu những gì hữu ích, loại bỏ những thứ vô ích, và thêm vào đó dấu ấn của riêng bạn.

Lý Tiểu Long

Như đã đề cập phía trên, không nhất thiết phải khép mình vào một hệ tư tưởng duy nhất nào cả. Nhân sinh quan của bạn nên được hình thành bằng cách tổng hợp lời dạy từ nhiều triết lý khác nhau, cũng như “tinh chỉnh” theo cách của riêng bạn.

Suy cho cùng, không ai trong chúng ta sở hữu cùng một bộ gen. Không ai có hoàn cảnh gia đình, trải nghiệm quá khứ và tài năng giống như bạn cả. Vậy nên, nếu vay mượn 100% triết lý sống của một vị hoàng đế La Mã thế kỷ thứ 2 hay triết gia người Đức thế kỷ 19 mà không chỉnh sửa gì, bạn tất yếu sẽ tự biến mình thành một kẻ “mạo danh” mà thôi.

Để dung hòa giữa Thân, Trí và Tâm, điều quan trọng là bạn phải sẵn sàng nghiên cứu đa dạng hệ tư tưởng, linh hoạt giữ lại những gì phù hợp với trải nghiệm sống thực tế, đồng thời buông bỏ những điều bạn cảm thấy chưa ổn. Dù rằng những ai theo chủ nghĩa thuần khiết sẽ phản bác/bài trừ lối suy nghĩ đó, bản thân tôi cho rằng làm như vậy thì chẳng có gì sai cả.

Ví dụ: Khi đối mặt với áp lực của công việc văn phòng, bạn có thể áp dụng tinh thần kỷ luật của thuyết khắc kỷ để tránh cảm thấy nhàm chán hay rơi vào kiệt sức. Thế nhưng khi về nhà tương tác với người thân, đây là lúc để bạn thực hành tinh thần từ bi của Phật giáo, hoặc bác ái của Cơ đốc giáo. Và khi cần lý giải sự phi lý của cuộc sống, chẳng có gì sai trái nếu bạn tìm đến các tác phẩm của Albert Camus cả.

Như có thể thấy qua ví dụ trên, mỗi hệ tư tưởng được ứng dụng như một “phương tiện thiện xảo” cần thiết, tùy vào tình huống thực tế. Hẳn nhiên nếu đứng từ góc nhìn học thuật thuần túy, việc kết hợp thế giới quan định mệnh của thuyết khắc kỷ và tinh thần “tự do tuyệt đối” của thuyết hiện sinh là điều bất khả. Song từ trải nghiệm cá nhân, tôi tin rằng không nhất thiết phải suy nghĩ như vậy.

Ngay cả những tư tưởng tưởng chừng hoàn toàn mâu thuẫn, thì khi kết hợp lại, cũng có thể trở thành một "phương tiện thiện xảo" toàn diện để cá nhân sống một đời tốt đẹp hơn.

Nói tóm lại, nếu một triết lý giúp bạn tiến gần hơn đến chân lý và biết tôn trọng trong đối nhân xử thế, thì đừng ngần ngại biến nó thành một phần nhân sinh quan của mình!

Nếu một tôn giáo giúp bạn tiến gần đến Thượng đế (chân lý) – và khiến bạn trở nên một con người tốt hơn, thì đó chính là tôn giáo tốt nhất. Tôi không quan tâm đến việc bạn “sùng tín” như thế nào. Điều thực sự quan trọng là cách bạn cư xử với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, cộng đồng và thế giới xung quanh.

Đạt Lai Lạt Ma XIV

thế nào là một nhân sinh quan đúng đắn

Nhân sinh quan mỗi người khác nhau

Chia sẻ về nhân sinh quan cá nhân

Hầu hết chúng ta, khi lần đầu suy ngẫm về nhân sinh quan, thường mong muốn một bộ giải pháp “mì ăn liền”. Ta khao khát tìm được một cuốn sách, một hệ tư tưởng được “kiểm chứng” lâu năm có thể ngay lập tức đưa ra lời giải cho mọi vấn đề của đời sống.

Bản thân tôi trước đây cũng hành động y hệt như vậy. Và như bạn có thể đoán được, tôi đã chẳng thể tìm thấy “hệ tư tưởng hoàn hảo” nào cả.

Như tôi giờ đã nhận ra, chẳng ích gì nếu chỉ đơn giản “thừa nhận không chứng minh” thế giới quan của người khác. Điều quan trọng là bạn phải chủ động xây dựng hệ thống triết lý riêng, tự mình trải nghiệm và hoàn thiện nó.

Riêng về nhân sinh quan của tôi, ở thời điểm hiện tại, tôi cho rằng bạn có thể hình dung nó như một sự kết hợp độc đáo giữa ba luồng tư tưởng trọng tâm sau:

  • Thuyết hiện sinh (đặc biệt là hiện sinh hữu thần);
  • Thuyết khắc kỷ;
  • Thuyết thần bí (kết hợp cả phương Đông lẫn phương Tây).

Tiếp thu "tinh hoa" từ đa dạng tư tưởng

Vài năm về trước, khi mới lần đầu suy ngẫm nghiêm túc về cuộc sống và bắt tay nghiên cứu triết học, thuyết khắc kỷ là trường phái thu hút tôi nhất—một phần vì tính logic, dễ hiểu và cảm giác an ủi mà nó mang lại. Điều tôi đặc biệt ấn tượng trong tư tưởng khắc kỷ là tinh thần “vô chấp” (dichotomy of control)—phân biệt giữa điều ta có thể và không thể kiểm soát, để chỉ tập trung vào cái gì thuộc về quyền kiểm soát của ta. Chính nhờ thực hành theo nguyên tắc này mà tôi đã có thể phần nào duy trì cảm xúc ổn định ở thời điểm đó—một giai đoạn tương đối hỗn loạn trong đời tính đến hiện tại.

Không thể không thừa nhận những điểm tuyệt vời của triết học khắc kỷ. Thế nhưng sau một thời gian, tôi bắt đầu cảm thấy nó có phần hơi khô khan. Tuy dạy cho tôi biết cách thức chịu đựng cuộc sống, tư tưởng khắc kỷ không thực sự giải thích lý do tại sao tôi phải làm như vậy.

Và đó là lúc tôi tình cờ được biết đến thuyết hiện sinh. Kể từ đấy, tư tưởng hiện sinh đã trở thành nền tảng cốt lõi cấu thành nhân sinh quan của tôi.

Khác với các triết gia khắc kỷ có xu hướng duy lý và tin vào sự tồn tại của một trật tự vũ trụ đằng sau mọi sự, thuyết hiện sinh xuất phát từ tiền đề "hiện hữu có trước bản chất". (existence precedes essence) Nói cách khác, không có cái gọi là “định mệnh” hay “số phận” bất biến. Cuộc đời này tự nó không có ý nghĩa cố hữu; vậy nên con người được tự do—cũng như có trách nhiệm—tự định nghĩa bản thân thông qua lựa chọn của họ.

Khi lần đầu đọc về chủ nghĩa hiện sinh, tôi cảm thấy không khác gì bị “dội” một gáo nước lạnh vào mặt. Cứ như thể bản thân tôi vừa được "mở mắt" sau một giấc mộng dài vậy. (dù công bằng mà nói, các trăn trở hiện sinh thực tế đã "bén rễ" trong tâm tôi từ rất lâu trước đó—chẳng qua là tôi chưa đủ nhận thức và vốn từ để diễn tả thành lời thôi)

Nhiều người có xu hướng “chụp mũ” thuyết hiện sinh là hệ tư tưởng “nổi loạn”, có phần “lập dị". Nhưng với tôi, triết lý này mang lại cho tôi hai thứ vô cùng quý giá: Đam mêTrách nhiệm. Nó thôi thúc tôi hãy ngừng viện cớ—để thay vào đó học cách làm chủ cuộc đời, chịu trách nhiệm cho mọi quyết định đưa ra, cũng như thực hành sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

Dù vậy, tôi cũng phải thừa nhận thuyết hiện sinh, đặc biệt là hiện sinh thế tục, không phải không có hạn chế. Nếu tiếp nhận tư tưởng của các triết gia như Sartre hay Nietzsche mà không điều chỉnh cho phù hợp, rất dễ để bạn rơi vào lối suy nghĩ "hoặc tôi, hoặc thế giới này" và tự cô lập mình khỏi mọi người xung quanh. Đó là chưa kể triết học hiện sinh thế tục nhìn chung không thừa nhận sự tồn tại của một Thực tại Siêu việt; thế nên nếu thực hành quá triệt để, cá nhân rất dễ đi đến góc nhìn hư vô lạnh lùng/duy vật thuần túy.

Và đây là lúc ta đi đến với “mảnh ghép” cuối cùng cấu thành nhân sinh quan hiện tại của tôi: Thuyết hiện sinh hữu thầnChủ nghĩa thần bí. (Mysticism) Bằng cách kết hợp tư tưởng của các nhà hiện sinh tôn giáo (vd: Søren Kierkegaard, Paul Tillich, Gabriel Marcel, Martin Buber) với lời dạy của các bậc thầy tâm linh (các nhà thần bí Cơ đốc giáo, các hiền triết phương Đông, các thiền sư, v.v…), tôi đã có thể phần nào khắc phục hạn chế của thuyết khắc kỷ và hiện sinh phương Tây: tình trạng cô lập, gánh nặng phải một mình gánh vác mọi thứ, cũng như sự khô khan của một thế giới quan thuần thế tục.

Giờ đây, "Ý chí hùng cường" (Will to Power) được thay thế bằng "Can đảm sống" (Courage to Be)—sẵn sàng đối mặt trực diện với sự phi lý của thế gian trong tâm thế thanh thản và tự tại.

Về mặt lý thuyết, ba trường phái tư tưởng này chẳng có gì "tương thích" với nhau cả. Song từ kinh nghiệm cá nhân, tôi dám khẳng định đây là một sự kết hợp hoàn hảo đến bất ngờ:

  • Thuyết khắc kỷ đóng vai trò là Lá chắn—thứ gìn giữ cho tinh thần tôi luôn vững vàng, dù cho mọi sự xung quanh có bất ổn ra sao.
  • Thuyết hiện sinh đóng vai trò là Thanh gươm—thứ giúp tôi nhìn thấu các giáo điều lỗi thời, kỳ vọng xã hội và những lời bào chữa yếu ớt. Nó buộc tôi phải chịu trách nhiệm về cuộc sống và tự kiến tạo bản sắc bằng hành động và đam mê riêng.
  • Thuyết thần bí đóng vai trò là Thánh đường—chốn bình yên bảo vệ tôi khỏi tình trạng cô độc của thuyết hiện sinh thế tục. Nó thay đổi cách tôi nhìn nhận tự do và trách nhiệm cá nhân—từ gánh nặng của kiếp người thành một lời “hiệu triệu” hướng tới điều gì đó lớn lao hơn.

“Lá chắn bảo vệ tôi trước giông bão. Thanh gươm cho phép tôi tự kiến tạo con đường riêng. Song Thánh đường nhắc nhở tôi rằng bản thân chưa bao giờ thực sự tách biệt khỏi thế gian.”

Thuyết khắc kỷ 🛡️ Thuyết hiện sinh ⚔️ Thuyết thần bí 🕊️
Vai trò chủ đạo Nuôi dưỡng sự kiên trì & mạnh mẽ Khuyến khích hành động & sáng tạo Kết nối, vượt lên giới hạn của bản thân
Vấn đề trọng tâm "Làm thế nào tôi có thể chịu đựng được điều này?" "Tôi sẽ chọn trở thành người như thế nào?" "Rốt cuộc thì tôi thuộc về đâu?"
Quan niệm về vũ trụ (Vũ trụ quan) Duy lý và trật tự, không bị chi phối bởi ý chí con người Phi lý, không có ý nghĩa cố hữu Bắt nguồn & quy về một Thực tại tối hậu/ nền tảng thần bí sâu xa
Điểm mạnh Quản lý cảm xúc, bình an nội tâm, kỷ luật tập trung Trách nhiệm cá nhân, đam mê và sống thật với chính mình Nhận thức về ân điển và tính tương tức, giải thoát khỏi tình trạng cô độc
Hạn chế Suy nghĩ lạnh lùng/cứng nhắc thái quá, thái độ phòng thủ (sống qua ngày, không quan tâm đến mục đích) Nguy cơ cô lập, kiệt sức và khuynh hướng hư vô chủ nghĩa Tư duy giáo điều, trốn tránh trách nhiệm trong thế giới thực

Đây là một con đường “trung đạo" mang đậm tính cá nhân mà chính tôi đã đúc kết sau nhiều năm suy ngẫm, thử nghiệm và hoàn thiện.

nhân sinh quan triết lý sống của jonathan m pham

Thay đổi nhân sinh quan

Amor Fati (Yêu lấy định mệnh)

Văn hóa tự lực (self-help) hiện đại có xu hướng cổ vũ tư duy “lạc quan độc hại” (toxic positivity)—rằng ta phải luôn nhìn nhận sự việc theo hướng tích cực, đồng thời cố gắng loại bỏ cảm xúc tiêu cực càng nhiều càng tốt. Thành thật mà nói, bản thân tôi trước đây cũng từng cổ súy lối suy nghĩ một chiều này, dù rằng ở thời điểm hiện tại—sau khi dành thời gian nghiên cứu triết học—tôi đã đi đến quyết định bác bỏ nó.

Đối với tôi, chìa khóa để sống một đời trọn vẹn không phải là "giả vờ mọi việc đang suôn sẻ cho đến khi chúng thực sự tốt đẹp" (fake it until you make it), nhưng là đủ dũng cảm đối mặt trực diện với “mặt tối” cố hữu của kiếp nhân sinh: đau khổ, bất an, sợ hãi và tuyệt vọng. Nói cách khác, nó có nghĩa là thực hành theo triết lý Amor Fati. (dịch nghĩa: "yêu lấy số phận của mình")

Có lẽ sẽ dễ hiểu hơn nếu bạn hình dung cuộc đời như một trò chơi điện tử. Khi gặp phải một màn chơi khó, phần đông sẽ muốn lên mạng tìm hướng dẫn (walkthrough) hoặc “mã gian lận” (cheat code) để vượt qua nó nhanh chóng và dễ dàng nhất có thể. Thế nhưng, cái giá của hành động “đi tắt đón đầu” đó là bạn sẽ không thể trau dồi kỹ năng của mình.

Bằng cách trốn tránh thất bại và học hỏi từ sai lầm, đó là bạn đang từ chối cơ hội trưởng thành thực sự.

Đúng là sử dụng mã gian lận sẽ mang lại cho bạn cảm giác phấn khích nhất thời—như thể bạn vừa “mở khóa” một thứ “sức mạnh thần thánh” (godlike) vậy. Nhưng chỉ vậy thôi.

Bạn thực ra đâu có trở thành “thần thánh” thực sự. Chỉ là một kẻ “mạo danh thần thánh”, không hơn không kém.

Dù rằng “đi đường tắt” có thể khiến bạn tích lũy phần thưởng và thành tích nhanh chóng, song nó cũng tước đi thứ duy nhất khiến cuộc sống này ra thú vị: Trải nghiệm thực tế.

Vậy nên, thay vì cố gắng lướt qua màn chơi khó hay liên tục phàn nàn rằng "các nhà phát triển game này thật điên rồ", hãy đơn giản chấp nhận cấp độ hiện tại của bạn—dù nó có khó khăn ra sao. Dù bạn phải bị mắc kẹt ở đó bao lâu đi nữa.

Hãy bỏ qua một bên mọi thứ hướng dẫn, để sẵn sàng đối mặt trực diện với đau khổ. Bởi chính trong đau khổ mà trí tuệ và nhân cách đích thực mới được “tôi luyện”.

Đã bao giờ bạn nói “Tôi chấp nhận” với một niềm vui nào chưa? Nếu có, xin bạn cũng hãy nói điều tương tự với mọi nỗi thống khổ. Vạn vật đều kết nối vào nhau, vạn vật đều trân quý nhau.

Friedrich Nietzsche, “Zarathustra đã nói như thế”

Nói không với "văn hóa hối hả"

Cần rất nhiều can đảm để mặt-đối-mặt với thực tế khắc nghiệt của đời sống; vậy nên không có gì khó hiểu khi nhiều người luôn tìm cách trốn tránh nó. Và ở thời hiện đại, một trong những cách phổ biến nhất để chạy trốn thực tại là giữ cho bản thân luôn bận rộn—liên tục “vùi đầu” vào công việc và các hoạt động gây “xao nhãng tâm trí” khác.

Đối với tôi, “cày cuốc” không ngừng nghỉ như vậy thì chẳng khác gì một cái bẫy. Một hình thức ngụy tín (bad faith)—tự dối lòng và đánh lạc hướng để không phải ưu tư về kiếp nhân sinh, cách sống và niềm đam mê đích thực. Nếu lúc nào cũng “bận rộn”, bạn sẽ chẳng còn thời gian, cũng như lý do, để suy nghĩ điều gì sâu xa cả.

Chính khi hòa mình theo thứ “văn hóa hối hả” độc hại của xã hội, nhiều người vô hình chung tự biến mình thành một thứ “quỷ đói”: luôn khao khát, luôn tiêu thụ, nhưng chẳng bao giờ thấy thỏa mãn. Với họ, thời gian trở thành một thứ tài nguyên để khai thác đến cùng; còn tha nhân thì không khác gì các NPC (Non-Player Character - nhân vật không phải người chơi) vô hồn, tồn tại chỉ để tạo bước đệm cho họ đạt tới tham vọng của riêng mình.

Nếu cứ mải miết chạy theo “cuộc đua chuột” (rat race) đó, điều gì sẽ chờ đợi ta ở cuối con đường?

  • Kiệt sức;
  • Đánh mất nhân tính;
  • Suy giảm năng lực tự suy nghĩ;
  • Cô lập xã hội;
  • Tình trạng tự tha hóa (self-alienation);
  • Đời sống nội tâm nguội lạnh;
  • v.v...

Có liệt kê ra cũng không thể nào kể cho bằng hết được!

Bản thân tôi đã từng trực tiếp trải nghiệm hậu quả của cuộc "đua tranh khốc liệt" này vài năm về trước, khi tôi đang ở gần đỉnh cao sự nghiệp. Kể từ đó, tôi đã quyết định chuyển đổi hoàn toàn sang triết lý sống chậm, thực dụngtối giản. Một phong cách sống lấy sự bình dị và giản đơn làm nền tảng thực hành.

Lẽ dĩ nhiên, tôi không có ý phủ nhận tầm quan trọng của công việc và nỗ lực. Tuy nhiên, tôi tin rằng giá trị đích thực của cuộc sống không nằm ở chỗ bạn "bận rộn đến mức nào", "đạt được bao nhiêu thành tựu" hay "sở hữu bao nhiêu tài sản". Cốt lõi của nó là trau dồi trí tuệ và nội tâm, sống tỉnh thức “ngay tại đây - ngay bây giờ”, hiện diện trọn vẹn với mọi người xung quanh.

Với tôi, những thứ đó thì quý giá hơn nhiều so với việc tích lũy của cải, danh vọng và thành tích phù phiếm.

Xưa và nay, nhân loại được chia thành hai nhóm: nô lệ và tự do. Bất cứ ai không có 2/3 thời gian trong ngày cho bản thân đều là nô lệ, dù người đó có là chính khách, doanh nhân, công chức hay học giả đi chăng nữa.

Friedrich Nietzsche, “Con người, Quá đỗi con người”

Tâm hồn hơn của cải

Có một thời, tôi từng khá đam mê trò chơi điện tử và dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chơi game. Dù rằng đó chắc chắn không phải một thói quen lành mạnh, song giờ nhìn lại, nó cũng đã cho tôi cơ hội để thấu hiểu tâm lý và triết lý sống cá nhân.

Khác với phần lớn bạn bè đồng trang lứa—say sưa các tựa game chiến thuật MOBA (Multiplayer Online Battle Arena) có tính thi đấu cao như "League of Legends" hay "DotA"—tôi lại bị thu hút bởi các trò chơi phiêu lưu có cốt truyện (vd: ba phần đầu của loạt game Harry Potter; series game Pokémon, v.v...) Dù biết rõ những trò ấy không khó bằng dòng game MOBA (một số người thậm chí còn cho rằng đó chỉ là trò chơi “cho trẻ con”), song tôi không hiểu sao vẫn yêu thích những tựa game đó hơn hẳn.

Sau này ngẫm lại, tôi mới nhận ra đó không chỉ là chuyện sở thích cá nhân. Rằng thực chất đằng sau câu chuyện lựa chọn game để chơi chính là cách tôi muốn sống cuộc đời mình.

  • Ý nghĩa hơn hưng phấn nhất thời

Trải nghiệm chơi game MOBA chắc chắn vô cùng hồi hộp và phấn khích, nhưng nó thực chất là một vòng lặp bất tận. Về cơ bản, mỗi trận đấu là một sự khởi đầu lại. Dù cho bạn có dành 40 phút để nâng cấp nhân vật và tích lũy điểm xếp hạng, thì ngay khi màn hình "Thắng" hoặc "Thua" hiện lên, toàn bộ tiến trình của bạn suốt trận đấu xem như quay về số 0.

Thế là, bạn chuyển qua trận tiếp theo, và lại thêm 40 phút nữa. Một vòng “luẩn quẩn” kéo dài đến vô hạn; trong đó, người chơi trở thành một “chức năng” trong một cỗ máy game khổng lồ. Bằng việc tập trung theo đuổi chiến thắng/thứ hạng tiếp theo, bạn không cần phải suy nghĩ về bất cứ điều gì cả. (dĩ nhiên, đây chỉ là ý kiến ​​cá nhân của tôi; một số người có thể sẽ không đồng ý—và như vậy cũng không sao cả)

Ngược lại, các trò chơi phiêu lưu thì có hồi kết rõ ràng. Hẳn nhiên nó không có độ thách thức hay trải nghiệm hồi hộp đến nghẹt thở như các tựa game MOBA, vốn đòi hỏi thực hiện hàng trăm thao tác mỗi phút. Thế nhưng, điều nó hứa hẹn là một loại thử thách hoàn toàn khác: thử thách về thân phận con người.

Nó cho bạn cơ hội được trưởng thành cùng nhân vật, đối mặt với các lựa khó khăn (vd: liệu bạn có sẵn sàng hy sinh đồng đội để cứu thành phố không? Hay bạn sẽ đặt toàn bộ thành phố vào vòng nguy hiểm chỉ vì một người?) và cuối cùng tự quyết định con đường của mình.

Đối với tôi, trải nghiệm đó thì ý nghĩa hơn nhiều so với việc đơn thuần nhấp chuột nhanh hơn đối thủ.

  • Chiều sâu hơn số lượng

Có một quãng thời gian, tôi từng chủ đích không chơi hết những tựa game phiêu lưu yêu thích—đơn giản vì mỗi khi câu chuyện trong game kết thúc, tôi lại bị "choáng ngợp" bởi một nỗi buồn sâu sắc đến không thể diễn tả thành lời. Cảm giác ấy thậm chí kéo dài suốt nhiều ngày sau khi tôi hoàn thành trò chơi. Thế là, để tránh rơi vào tình trạng đó, tôi lại chạy trốn vào vòng lặp bất tận của các tựa game MOBA—dù cuối cùng, tôi vẫn quay trở lại với một cuộc phiêu lưu mới.

Điều kỳ lạ là, cái trạng thái "trống trải sau khi phá đảo" này chỉ xảy ra với các trò chơi phiêu lưu; chưa bao giờ tôi cảm thấy nó khi chơi game MOBA. Mặt khác, cảm giác đó thật lạ lẫm với tôi: không hẳn là trống rỗng, mà đúng hơn, nó là một sự pha trộn giữa hạnh phúc và buồn bã. Một cảm giác ngọt ngào xen lẫn cay đắng.

Tới một thời điểm, tôi bất chợt “ngộ ra” trạng thái u sầu ấy thực chất là một hình thức Siêu việt hiện sinh (Existential Sublimity)—nhận thức rằng một điều đẹp đẽ đã xảy ra, nhưng giờ thì nó đã kết thúc. Và nguyên nhân đằng sau cảm giác đó là bởi vì tôi đã hoàn toàn đắm mình vào câu chuyện.

Không chỉ dừng lại ở chơi game thuần giải trí, tôi đã tham gia đồng sáng tạo vào một trải nghiệm cá nhân. Tôi đã dồn tâm huyết vào câu chuyện; và kết quả tôi nhận lại là một ký ức sống động đến kỳ lạ.

Một trận đấu MOBA thì biến mất nhanh như dòng nước. Trong khi đó, một câu chuyện hay thì lại khắc sâu vào tận tâm can của bạn.

Bạn có thể nhanh chóng quên đi win rate (tỷ lệ thắng-thua) của mình vào năm 2023, song bạn chắc chắn sẽ luôn nhớ mãi cái kết của một trò chơi khiến bạn rơi nước mắt.

Yêu thích game MOBA đồng nghĩa với việc tôn thờ những thứ "tồn tại mãi mãi".

Ngược lại, đam mê game phiêu lưu tức là trân trọng những điều có ý nghĩa.

Bằng cách ưu tiên câu chuyện có hồi kết hơn một vòng lặp bất tận, đó là tôi đang thừa nhận bản thân thà lựa chọn một lời "tạm biệt" đầy xé lòng thay vì hàng ngàn tiếng "xin chào" vô nghĩa. Rằng tôi ưu tiên sự phong phú về tâm hồn hơn là một danh sách chiến thắng/kỷ lục chóng qua.

Giá như nhiều người có thể có cái nhìn tương tự về cuộc sống—chấp nhận tính hữu hạn tất yếu của sự tồn tại và can đảm sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, thay vì lao vào “cảm giác mạnh” cùng những thú vui phù phiếm bất tận. Nếu được như vậy, tôi tin rằng rất nhiều vấn đề mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt sẽ dần được giải quyết.

Nếu chúng ta coi trọng thức ăn, niềm vui và ca hát hơn tích trữ của cải, thế giới này sẽ trở nên tốt đẹp hơn biết bao.

J.R.R. Tolkien

nhân sinh quan triết lý sống của jonathan m pham tâm hồn hơn của cải

Mối quan tâm sâu sắc với tình trạng con người

Ngày trước, tôi quyết định theo học bằng cử nhân Kinh tế đối ngoại tại một trường đại học danh tiếng trong nước. Đó thực tế không phải một lựa chọn chân thực—rằng tôi làm như vậy chỉ để đảm bảo tính “thời thượng”, để được người khác công nhận, cũng như để giữ gìn “thanh danh” cho gia đình. Dù rằng thành tích học tập không đến nỗi tệ, song suốt thời gian trên ghế giảng đường, tôi chưa bao giờ cảm thấy bản thân thực sự “thuộc về” môi trường đó.

Sau khi tốt nghiệp, tình cờ sao tôi “bén duyên” với mảng truyền thông kỹ thuật số. (digital) Tôi bắt đầu sự nghiệp với vai trò người viết nội dung (content), trước khi chuyển sang làm SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) sau đó. Dù rằng công việc cho tôi cơ hội trau dồi kỹ năng, học hỏi kiến thức mới và trang trải cuộc sống, tôi vẫn không khỏi cảm thấy trực giác mách bảo rằng có gì đó “sai trầm trọng" trong lựa chọn của mình.

Tôi đã mất khá nhiều thời gian để hiểu ra lý do tại sao: thế giới kinh doanh và truyền thông hiện đại chưa bao giờ thực sự hấp dẫn tôi. Thực tế, nó trái ngược hoàn toàn với thứ mà bấy lâu nay tôi vẫn—từ sâu thẳm tiềm thức—cho là có “ý nghĩa tối thượng”: con người. (hay Humanitas, như tôi vẫn thường thích gọi)

Đây là điều đặc biệt rõ ràng trong mảng SEO và tiếp thị kỹ thuật số. (digital marketing) Về lý thuyết, mục tiêu của SEO nói riêng (và digital marketing nói chung) là “mang lại thông tin hữu ích cho độc giả”. Thế nhưng trên thực tế, đằng sau đó là cả một ngành công nghiệp kiếm tiền bằng cách lợi dụng sự chú ý và hứng thú nhất thời của con người.

  • Nội dung (content) không phải lúc nào cũng được tạo ra để cung cấp kiến ​​thức—nhưng thường xuyên được “sản xuất” hàng loạt và tối ưu hóa để đánh lừa thuật toán, công cụ tìm kiếm và thao túng tâm lý con người.
  • Người ta viết những tiêu đề “giật gân”, cốt để kích thích dopamine và thu hút người dùng nhấp chuột ngay lập tức. Bài viết thì được “nhồi nhét” bằng một danh sách từ khóa được lựa chọn kỹ lưỡng—chỉ để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm.
  • Một câu hỏi đầy tính cá nhân và trăn trở mà người dùng nhập vào thanh tìm kiếm (vd: "Tôi muốn biết ý nghĩa của cuộc sống") thì nay bị “mổ xẻ” và phân tích dưới lăng kính dữ liệu thuần túy (vd: lưu lượng tìm kiếm/traffic/tỷ lệ chuyển đổi, v.v...)

Trong “hệ sinh thái” này, mọi thứ—và mọi người—đều bị quy giản thành một thước đo. Một cách vô hình chung, lợi nhuận được ưu tiên hơn sự thật và phẩm giá con người.

Không chỉ dừng lại ở ngành công nghiệp truyền thông, thế giới quan “méo mó” này thực tế đã trở thành "chuẩn mực" mặc định cho nền kinh tế toàn cầu—nơi con người ngày càng bị giản lược thành “nguồn nhân lực”, và sự tồn tại của họ thì chỉ có giá trị như những “điểm dữ liệu” (data point) hoặc một list KPI đơn thuần. Theo thời gian, lối tư duy “bóc lột” này đã và đang khiến ta đánh mất một trong những năng lực đặc trưng của con người: khả năng quan tâm. (hay Sorge, theo cách gọi của Martin Heidegger)

  • Quan tâm đến sự tồn tại của chính mình—bao gồm tiềm năng, bản sắc đích thực, gánh nặng quá khứ và tương lai, cũng như sự hữu hạn của cuộc đời.
  • Quan tâm đến những thứ trong thế giới (Besorgen)—chăm sóc các đồ vật, công cụ và công việc cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
  • Quan tâm đến người khác (Fürsorge)—lo lắng cho hạnh phúc và đau khổ của đồng loại.

Dưới danh nghĩa của sự “phát triển” và "tiến bộ", xã hội hiện đại đang dần tách rời con người khỏi năng lực biết quan tâm. Hệ quả là giờ đây, không ít người sống trong trạng thái vô cảm, hoàn toàn đánh mất cảm thức về cái Tâm. (心)

Các công ty và tổ chức thường xuyên nói về tầm quan trọng của "sự phối hợp" và "hài hòa", song thực tế đó chỉ là cái “vỏ bọc” bên ngoài—bởi cái giá của sự "hòa hợp" chính là kìm hãm cá nhân. Nó đòi hỏi cá nhân phải nở nụ cười giả tạo, tuân thủ mù quáng, cũng như “dập tắt” tiếng nói lương tâm và cảm xúc thực, cốt để không ảnh hưởng đến lợi ích hệ thống.

Một khi đã cảm nghiệm rõ sự phi lý tột cùng này, thật khó để bạn tiếp tục tham gia “trò chơi”. Như trong trường hợp của mình, tôi đã chủ động rút lui và rời xa thế giới doanh nghiệp cũng như truyền thông kỹ thuật số—càng xa càng tốt.

Giờ đây, tôi dành phần lớn thời gian trong ngày cho việc giảng dạy, làm các công việc bán thời gian để kiếm sống mà không phải “bán rẻ” lương tâm cho “cuộc đua chuột” của xã hội hiện đại. Trên hết, tôi dành khá nhiều thời gian để đọc tài liệu, viết lách và suy ngẫm về thân phận con người.

Đó chắc chắn không phải cuộc sống hào nhoáng mà người ta hay khoe khoang trên mạng xã hội. Song ít nhất ở hiện tại, nó giúp tôi tránh được nguy cơ đánh mất tâm hồn mình.

Con người KHÔNG phải chúa tể vạn hữu, nhưng là Mục tử của Hiện hữu. (Shepherd of Being) Trong cái ‘vị thế thấp hơn’ này, con người không hề mất mát điều gì; trái lại, anh ta còn được lợi vì chạm đến chân lý của Hiện hữu. Anh ta có được cái nghèo khó thiết yếu của người mục tử, mà phẩm giá của người ấy nằm ở chỗ được chính Hiện hữu kêu gọi gìn giữ chân lý của Hiện hữu.

Martin Heidegger

con người là Mục tử của Hiện hữu heidegger danh ngôn về nhân sinh quan

Nhân sinh quan trong đời sống

Góc nhìn hiện sinh & triết học trong thực hành đức tin

Cuộc sống là thiên đường, và tất cả chúng ta đều đang ở trong thiên đường, nhưng ta lại không muốn thừa nhận điều đó.

Fyodor Dostoyevsky, “Anh em nhà Karamazov”

Và đây là lúc tôi xin phép chia sẻ một khía cạnh khá riêng tư trong nhân sinh quan của mình: Đức tin. Ở phương diện nào đó, có thể nói thế giới hiện đại đang bị chia thành hai thái cực: một bên là tư tưởng khoa học duy vật chất lạnh lùng; một bên là góc nhìn giáo điều tôn giáo cực đoan. Riêng phần mình, tôi tự thấy bản thân nằm ở khoảng giữa của hai thái cực trên—một trạng thái mà triết gia Karl Jaspers gọi là "đức tin triết học". (philosophical faith)

Về cơ bản, nó có nghĩa là tin rằng cuộc sống này có ý nghĩa—rằng ý nghĩa đó xuất phát từ sự tồn tại của một Thực tại Siêu việt vượt ra khỏi thế giới hữu hình. Tuy nhiên, niềm tin đó phải là kết quả của quá trình tự vấn bản thân, suy ngẫm và cam kết hành động chân thực—KHÔNG PHẢI chỉ vì kinh sách nói như vậy.

Có lẽ sẽ dễ hiểu hơn nếu ta lấy ví dụ về cách cá nhân đối mặt với khủng hoảng cuộc sống.

  • Một tín đồ chính thống theo tư tưởng cơ yếu (fundamentalism) sẽ cầu xin một “phép lạ” từ trời để thay đổi hiện thực không mong muốn.
  • Một người duy vật tuyệt đối sẽ tuyệt vọng và nghĩ rằng: "Dù sao cũng chẳng có gì quan trọng hay có ý nghĩa cả."
  • Ngược lại, người thực hành đức tin triết học thì chọn một con đường hoàn toàn khác. Trước hết, họ suy ngẫm về sự phi lý của tình huống gặp phải, để rồi sau đó lựa chọn tình yêu thương, phẩm giá và sự thật—dù cho những điều ấy hoàn toàn trái ngược với logic thuần túy. Thay vì tìm cách chạy trốn, họ chọn cách đối mặt với bi kịch và bước thẳng qua nó.

Với tôi, đức tin là cái gì đó rất khác biệt so với thứ “tâm linh” mang nặng tính giao dịch của người đời. Phần đông thực tế chỉ sử dụng tôn giáo, thiền định và các phương pháp tự lực để đạt được cảm giác hưng phấn tạm thời, “hấp dẫn” tiền bạc, trốn tránh trách nhiệm cá nhân, hoặc tự biến mình thành “cái rốn của vũ trụ”. Nhưng đức tin đích thực thì sâu sắc hơn thế nhiều.

Nó đòi hỏi một sự biến đổi hoàn toàn trong tâm hồn—biết từ bỏ cái tôi luôn khao khát sự “đảm bảo tuyệt đối” và kiểm soát mọi thứ. Thay vì biến tâm linh thành liều thuốc tê trốn tránh thực tại, ta cần phải dùng nó như lăng kính để tìm kiếm ý nghĩa trong nỗi đau của đời sống thường nhật.

Và quan trọng hơn hết, nó yêu cầu ta phải thay đổi quan niệm về Thượng đế—từ một “ông già toàn năng trên trời” luôn đòi hỏi thái độ phục tùng mù quáng và lời tán dương của con người, sang một vị “Thượng đế phi lý” đồng hành cùng đau khổ của nhân loại. Từ một vị vua tách biệt khỏi thế giới thành một dạng "Thần lực" luôn hiện diện ngay trong thực tại này.

Đối với tôi, hành vi ngước nhìn lên trời và điên cuồng cầu nguyện như nhiều người theo tư tưởng cực đoan tôn giáo vẫn làm chỉ là một nỗ lực vô ích, bởi nó nuôi dưỡng ảo tưởng về sự tách biệt và giam cầm cá nhân trong chính cái tôi của họ. Một lối tư duy nhị nguyên, xem Thượng đế thì ngự ở thiên đường thanh khiết "trên trời cao", còn nhân loại thì bị bỏ lại trên mặt đất sa ngã này, chờ đợi được giải cứu một ngày nào đó.

Nhưng nếu Thượng đế thực sự hiện diện ở khắp mọi nơi, thì việc liên tục “lảm nhảm” rằng "Xin hãy thay đổi thực tại cho phù hợp với nhu cầu của con" nào có ý nghĩa gì?

Thay vì trông chờ thế giới thay đổi, đây là lúc để mỗi người hành động. Để tìm thấy Thượng đế, ta phải sẵn sàng:

  • Dẹp bỏ mọi nhiễu động trong tâm trí, để có thể tập trung chú tâm vào thực tại trước mắt.
  • Tìm thấy niềm vui trong kết nối giữa người với người.
  • Biến tôn giáo từ danh xưng đơn thuần thành một phong cách sống: lấy việc phục vụ cộng đồng làm kim chỉ nam, để bản thân có thể thực sự trở thành “ánh sáng cho trần gian”.

Dù cho thế giới có tàn nhẫn và bất công đến đâu, ta vẫn lựa chọn tình yêu thương và tử tế. Dù cho có biết bao lý do để hành động ích kỷ, ta vẫn chọn lòng trắc ẩn. Chính ngay khi làm được như thế, ta đã thực sự gặp gỡ Thượng Đế. Đã chạm đến Chân Lý Tối Thượng rồi.

Khi hai con người tương tác với nhau trong tấm chân tình, Thượng đế chính là “nguồn sinh khí” kết nối họ với nhau.

Martin Buber

đức tin hiện sinh vs chủ nghĩa cơ yếu cực đoan vs tư tưởng duy vật chất

Tổng kết: Triết lý sống của kẻ "lữ hành" (Existential Seeker)

Và đó là toàn bộ những điểm chính định hình triết lý sống hiện tại của tôi. Công bằng mà nói, thật khó để gói gọn nó trong một cụm từ/hệ tư tưởng duy nhất; nếu phải lựa chọn, tôi tin rằng ta có thể tạm thời gọi nó là phong cách sống “Người tìm kiếm” (Seeker) hoặc "Tâm linh hiện sinh". (Existential Spirituality)

Tuy nhiên, như đã trình bày phía trên, việc quá đồng nhất bản thân với một cái mác sẽ chỉ làm đánh mất cơ hội phát triển, cũng như “thổi phồng” cái tôi vị kỷ mà thôi.

Vậy nên, thay vì cố gắng đi đến một danh xưng duy nhất, tôi cho rằng có lẽ nên diễn đạt nhân sinh quan của mình dưới dạng thói quen hàng ngày như sau:

“Tôi xem cuộc sống như một chuyến hành trình không ngừng nghỉ. Tôi luôn cố gắng duy trì tâm thế của người mới bắt đầu (sơ tâm), suy nghĩ chín chắnmở lòng với mọi bí ẩn của kiếp nhân sinh. Thay vì bám lấy giáo điều truyền thống, mù quáng tuân theo những người xung quanh hay khuất phục trước chủ nghĩa hư vô, tôi tâm niệm phải luôn sống tỉnh thứcđón nhận mọi điều xảy đến với mình. Tôi tin rằng thông qua nỗ lực tự phản tỉnh mỗi ngày, thành thật với chính mình, lựa chọn có ý thức, sẵn sàng hiện diệntử tế với mọi người, tôi sẽ có thể chạm đến một chiều kích sâu xa hơn của thực tại, cũng như tìm thấy ý nghĩa trong từng khoảnh khắc.”

nhân sinh quan triết lý sống existential seeker của jonathan m pham

Nhân sinh quan - Thế giới quan - Vũ trụ quan

Hành trình từng bước khám phá & thực hành nhân sinh quan

Như đã đề cập phía trên, nhân sinh quan không phải là một thứ công thức toán học—một dạng “bí quyết sống” áp dụng chung cho mọi người. Việc xây dựng triết lý sống cá nhân đòi hỏi bạn phải dành thời gian tự phản tỉnh, thành thật với chính mình, cũng như can đảm đón nhận những điều chưa biết.

Sau đây là gợi ý một số bước giúp bạn bắt đầu cuộc “hành trình vạn dặm”.

  1. Tái đánh giá các niềm tin bấy lâu

Cuộc sống không có suy xét thì không đáng để sống.

Socrates

Tất cả chúng ta đều khởi nguồn từ một “bộ kiến ​​thức văn hóa” nhất định—bao gồm các giá trị, niềm tin, ý niệm về thành công, cùng các quy tắc đạo đức thừa hưởng từ cha mẹ, bạn bè, trường học, cộng đồng, công ty, đội nhóm, tôn giáo, v.v… Thật không may, phần lớn chỉ đơn thuần chấp nhận thế giới quan “vay mượn” đó mà không suy xét xem liệu nó có hợp lý hay không.

Xét cho cùng, xu hướng này cũng không có gì khó hiểu. Việc nghi ngờ mọi thứ không chỉ khiến bạn tốn thời gian cũng như công sức, mà còn đi kèm nguy cơ bị người xung quanh “tẩy chay” do suy nghĩ khác biệt. Thế nhưng, cái giá phải trả của lựa chọn “sống mà không suy xét” chính là ngụy tín (tự lừa dối/ bad faith) và tình trạng mất phương hướng, tồn tại như một “cái vỏ rỗng”.

Trước đây, tôi cũng từng y hệt như vậy. Thay vì tự dấn thân tìm kiếm chân lý, tôi lại trông chờ người khác—giáo sĩ, chuyên gia, lãnh đạo, truyền thống xã hội—nói cho tôi biết mình là ai, nên quý trọng điều gì. Thằng “tôi” thời trẻ bị ám ảnh bởi góc nhìn “tiểu thuyết hóa”: lúc nào cũng muốn “trắng-đen” rõ ràng, lúc nào cũng muốn một công thức/lời giải rạch ròi cho mọi vấn đề của nó.

Thế rồi, sau hàng loạt biến cố, thế giới quan ngây thơ đó bắt đầu bị lung lay tận gốc rễ.

  • Tôi thấy những chuyên gia coach/mentor, các giáo sĩ/tu sĩ, “guru” thuyết giảng về tầm quan trọng của sự khiêm nhường và đức hạnh—để rồi sau đó phát hiện ra những “bậc thầy” này thực chất cũng vụ lợi và vị kỷ không kém gì ai.
  • Tôi thấy những cấp quản lý tỏ ra am tường và vô cùng tự tin khi nói chuyện với khách hàng, nhưng thực tế đang “khống” số liệu và ngầm thao túng tâm lý để đối phương tin rằng một dự án kinh doanh/quảng cáo tốn kém là "có lợi" cho họ. (trong khi đó chỉ là một dự án bảo trì mà đáng lý ra chẳng cần phải làm ngay từ đầu)
  • Khoảng thời gian nọ, công việc tại văn phòng khiến tôi cảm thấy bản thân không khác gì một cái “xác ướp”. Anh quản lý cư xử như thể tôi không hề tồn tại trong nhóm; thỉnh thoảng, anh giao cho tôi những đầu việc rất lặt vặt và vô nghĩa. Thay vì bỏ đi, tôi lại chọn im lặng để đổi lấy đồng lương ổn định hàng tháng.
  • Và có lẽ trải nghiệm đau lòng nhất chính là chứng kiến ​​sự giả dối tột cùng của cộng đồng tôn giáo nơi tôi sinh sống. Bề ngoài, họ tỏ ra mộ đạo và sùng kính, nhưng bên trong thì thậm chí đến cả cử chỉ cảm thông đơn giản nhất cũng không làm được.

Dần dà, tôi ngày càng không thể dung hòa mâu thuẫn giữa thế giới quan lý tưởng của tôi—cái “Bản ngã giả tạo” mà tôi tự xây dựng cho mình—với thực tại “phi lý”. Cho đến một ngày, tôi đi đến chỗ “vỡ mộng”, lòng nặng trĩu hoài nghi về mọi thứ bản thân từng tin tưởng từ trước đến giờ. Cứ như thể tôi đang rơi vào “vực thẳm” không đáy vậy.

Thế rồi chính trong “vực thẳm” đó, một loạt trăn trở hiện sinh ập đến với tôi:

"Nếu thế giới quan mà tôi được thừa hưởng về cơ bản là sai lầm, vậy thì tôi thực sự tin vào điều gì?"

"Nếu không có ai bảo tôi, 'Hãy trở thành người như thế này,' thì rốt cuộc tôi là ai?"

Bước ngoặt xảy đến với tôi theo cách tôi không hề ngờ tới. Chính trong giai đoạn khủng hoảng hiện sinh ấy, tôi tình cờ có một cấp quản lý mới (thay cho anh chàng mà tôi kể trên)—một Phật tử sùng kính. Anh đã cho tôi thấy một mẫu gương về sự khoan dung, đồng cảm và yêu thương mà từ trước đến giờ, tôi chưa từng nhận được từ bất kỳ người quen biết nào.

Không lâu sau, tôi bắt đầu “tỉnh ngộ” ra. Phải chăng bao lâu nay, tôi chỉ đang bám víu vào cái “bề ngoài” của thế giới quan thừa hưởng từ mọi người (chức danh, nghi thức, nơi thờ tự) mà chưa thực sự chạm tới phần “lõi” bên trong (tình yêu, chân lý, tỉnh thức)?

Từ trải nghiệm này, tôi cho rằng bước đầu tiên trên hành trình khám phá nhân sinh quan là nghiêm túc xem xét lại hệ thống niềm tin mà bạn vẫn tuân theo bấy lâu. Hãy tự chất vấn bản thân những “câu hỏi lớn” như:

  • Tôi thực sự tin điều gì xảy ra sau cái chết? Niềm tin đó ảnh hưởng thế nào đến cách tôi sống cuộc sống hiện tại?
  • Nếu gạt bỏ mọi chuẩn mực xã hội và thước đo truyền thống (vd: thu nhập hàng năm, chức danh công việc, v.v…), thì điều gì cấu thành một "cuộc sống tốt đẹp"?
  • Tại sao tôi lại có những quan điểm chính trị và tôn giáo như hiện tại? Tôi có thực sự tin vào những thứ đó không? Hay đơn giản tôi chỉ đang sợ bị loại trừ khỏi "tập thể"?

Đừng quá ám ảnh phải đi tới kết luận rõ ràng ngay lập tức. Mục đích của quá trình tự vấn là trung thực nhìn nhận xem có bao nhiêu phần của thế giới quan hiện tại là “chân thực” với bạn, còn bao nhiêu phần là mù quáng “vay mượn” từ người khác.

Song song với đó, bạn cũng cần chủ động mở rộng thế giới quan cá nhân—cụ thể bằng cách nghiên cứu các ý tưởng mới lạ, nằm ngoài “vùng an toàn” của bạn.

Nếu bạn là tín đồ thành kính, hãy thử đọc tác phẩm của các triết gia hiện sinh thế tục hoặc các tác giả vô thần.

Nếu bạn là người duy lý và xem trọng dữ liệu, hãy mạnh dạn tìm hiểu tư tưởng của các nhà hiền triết phương Đông hoặc thần bí Cơ đốc giáo.

Đừng vội vàng tin theo thứ gì cả. Mục đích ở đây là xác định điều gì bạn thực sự xem là "chân lý" sâu thẳm trong tâm, còn điều gì chỉ đơn thuần do ảnh hưởng xã hội. Hãy để các triết lý/hệ tư tưởng trái chiều thách thức và “uốn nắn” thế giới quan hiện tại—cho đến khi những gì còn lại là quan điểm sống đích thực của bạn.

Một khi đủ can đảm đối diện với "vực thẳm" mà không e sợ, bạn sẽ có thể đi từ chỗ tồn tại như một bản sao sang sống như một con người đích thực. (hay "trở thành chính mình"/ become who you are, theo cách nói của Nietzsche)

Đọc thêm: Khủng hoảng tâm linh - Đi tìm ánh sáng giữa “Đêm tối của linh hồn”

suy ngẫm về cuộc sống

  1. Tự đặt mình vào "tình huống giới hạn"

Con người hy sinh sức khỏe để kiếm tiền, rồi lại hy sinh tiền bạc để phục hồi sức khỏe. Ta lo lắng quá nhiều về tương lai đến nỗi không thể tận hưởng hiện tại; hậu quả là ta không thể sống trọn vẹn cả ở hiện tại lẫn tương lai. Ta sống vô định mỗi ngày—như thể đời mình sẽ kéo dài mãi mãi, để rồi chết đi mà chưa bao giờ thực sự sống.

Đạt Lai Lạt Ma XIV

Con người thời hiện đại đã trở nên “thành thạo” một cách đáng kinh ngạc trong việc trốn tránh thực tại. Mỗi ngày, phần lớn tự đánh lạc hướng bản thân bằng cách lướt mạng “xuyên màn đêm”, làm việc cật lực, mua sắm hoặc giải trí không giới hạn. Chúng ta xem mọi sự là “hiển nhiên”—cho đến một ngày, một biến cố bất ngờ xảy ra làm đảo lộn mọi sự. (vd: mất đi người thân yêu, ngã bệnh, trải nghiệm cận tử, khủng hoảng đạo đức, v.v...)

Triết gia Karl Jaspers gọi những khoảnh khắc như vậy là "Tình huống giới hạn”. (Grenzsituationen)—một trải nghiệm phá vỡ ảo tưởng bấy lâu về cuộc sống thường nhật. Nó tước bỏ mọi thứ “thuốc phiện ngu dân” và buộc ta phải đối mặt với thực tại trần trụi. Ngay lúc bị dồn đến “bước đường cùng” đó, cách duy nhất để thoát ra là nghiêm túc “phản tỉnh” về thế giới quan bản thân.

Vấn đề là, ta không nên chờ bi kịch xảy ra rồi mới suy ngẫm về quan điểm sống. (vì thường thì khi đó, mọi sự đã quá muộn) Nhân sinh quan là thứ cần được chiêm nghiệm “ngay tại đây - ngay bây giờ”. Và cách đơn giản để làm điều đó là tự kiến tạo những "tình huống giới hạn" nhỏ cho bản thân.

  • Trải nghiệm sự khó chịu: Hãy thử nhịn ăn trong một ngày, thử tắm nước lạnh, hoặc tắt điện thoại vào cuối tuần. Bằng cách chủ động cảm nghiệm tình trạng không thoải mái, bạn sẽ có thể cảm nghiệm rằng bình an nội tâm không phải lúc nào cũng phụ thuộc vào tiện nghi hay xa hoa bên ngoài.
  • Du lịch một mình: Sẽ ra sao nếu bạn đi đến một nơi mà bạn không hiểu ngôn ngữ của dân địa phương—một nơi mà mọi thứ tiện nghi quen thuộc ở quê nhà đều không còn nữa? Ngay khi “thất lạc” giữa chốn xa lạ, đó chính là cơ hội để bạn nhận thức sâu sắc hơn về việc mình là ai.
  • Quán tưởng về cái chết (Memento Mori): Bạn có thể cân nhắc đến thăm một nghĩa trang, tự viết điếu văn cho bản thân, hoặc thử làm tình nguyện viên tại một viện dưỡng lão. Thoạt nhìn, phương pháp này có vẻ hơi “rườm rà”; song một khi thực sự thấu hiểu rằng "thời gian của tôi là có hạn", sẽ chẳng có lý do nào để bạn tiếp tục lãng phí công sức cho những thứ tầm thường, hay liên tục cố gắng đáp ứng kỳ vọng của người khác nữa.

Không cách nào bạn có thể khám phá nhân sinh quan cá nhân nếu suốt ngày chỉ lướt điện thoại hay “cắm đầu” vào công việc 60 giờ một tuần. Điều quan trọng là phải phá vỡ “guồng quay” mặc định của đời sống thường nhật. Chỉ khi đó, hệ giá trị cốt lõi bấy lâu bị chôn vùi trong tiềm thức mới có cơ hội trỗi dậy.

Con người trở nên ý thức về Hiện hữu như một tổng thể, về bản thân và các giới hạn của chính mình. Anh ta trải nghiệm nỗi kinh hoàng trước thế giới cùng tình trạng bất lực của bản thân. Và anh ta bắt đầu đặt những câu hỏi triệt để. Đối diện với hư vô, anh ta vươn tới sự giải thoát và cứu rỗi. Chính từ nhận thức sâu sắc về giới hạn của mình, anh ta tự đề ra những mục tiêu cao cả nhất.

Karl Jaspers viết về Thời đại Trục tâm (Axial Age)

  1. Nuôi dưỡng tâm trí cởi mở

Đạo mà có thể gọi được, không phải là Đạo thường (hằng cửu). Tên mà có thể gọi được, không phải là tên thường (hằng cửu).

Lão Tử, "Đạo Đức Kinh"

Một khi bắt gặp một hệ tư tưởng phù hợp, xu hướng của phần lớn mọi người là tìm cách “lý tưởng hóa” nó. Ta bám víu vào thế giới quan mới như một thứ chân lý “bất di bất dịch”, đồng thời thù ghét bất cứ ai có quan điểm khác biệt và/hoặc đi ngược lại học thuyết ta thực hành.

Nhưng làm như vậy thì cũng giống như tôn thờ "phương tiện" hơn "đích đến". Mượn theo cách nói của Phật giáo, đó là ta đang nhầm lẫn giữa “ngón tay chỉ mặt trăng” với bản thân “mặt trăng” trên trời cao.

Triết gia Immanuel Kant từng bàn luận chuyên sâu về hai cõi thực tại. Một là cõi hiện tượng (phenomenal world)—thế giới mà ta cảm nhận và tương tác với thông qua các giác quan cùng năng lực nhận thức hạn chế của con người. Hai là cõi bản thể (noumenal world)—thực tại căn bản của vũ trụ, tồn tại khách quan và vượt ra khỏi nhận thức của con người. Theo Kant, dù cố gắng thế nào, nhân loại cũng không bao giờ có thể thấu hiểu hoàn toàn thế giới bản thể.

Thoạt nghe, tư tưởng của Kant có vẻ khá trừu tượng và “mông lung”; song thực tế, ta có thể rút ra một bài học khá thiết thực như sau: đừng nên quá ám ảnh bởi áp lực phải “lúc nào cũng đúng”.

Vì rằng hiểu biết của con người về vũ trụ là có giới hạn—vì rằng luôn tồn tại một khoảng cách cách giữa nhận thức của ta về thực tại (hiện tượng) và chính bản thân thực tại (bản thể), thế nên việc cố gắng chứng minh "chỉ có cách suy nghĩ của tôi là đúng" về cơ bản là vô nghĩa.

Suy cho cùng, bạn không phải lúc nào cũng cần bằng chứng khách quan để sống cuộc đời mình.

  • Bạn không cần phải là đầu bếp mới biết một món ăn là ngon tuyệt vời.
  • Bạn không cần phải hiểu nguyên lý quang học mới có thể chiêm ngưỡng trọn vẹn cảnh hoàng hôn buổi chiều.
  • Bạn không cần sở hữu bằng tiến sĩ thần kinh học để biết rằng an ủi một người bạn đang đau buồn là điều đúng đắn nên làm.

Từ quan điểm này, nhân sinh quan nên được nhìn nhận như tấm bản đồ tốt nhất hiện có để định hướng bản thân trong một vùng "lãnh thổ" xa lạ. Bản đồ chỉ là “chìa khóa” để thấu hiểu thực tại; tự nó KHÔNG phải là thực tại. Một cách để sống, chứ KHÔNG phải chính cuộc sống của bạn.

Bạn không cần phải chứng minh thế giới quan của mình bằng thực nghiệm; cũng không cần phải bác bỏ thế giới quan của người khác. Miễn là một triết lý giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với trái tim, đồng thời làm phong phú thêm cuộc sống của tha nhân, thì tôi dám khẳng định đó là một triết lý sống tốt đẹp.

Nói cách khác, điều quan trọng không phải “niềm tin” đúng đắn, mà là “hành động” đúng đắn.

Mỗi khi bắt gặp một ý tưởng mới lạ và/hoặc đi ngược lại góc nhìn cá nhân, đừng vội tỏ ra khó chịu hay phòng thủ. Trước tiên, hãy tự hỏi bản thân như sau:

"Điều này thực sự có hợp lý không? Nếu tôi áp dụng lối suy nghĩ này, liệu tôi có trở thành một người giàu lòng trắc ẩn hơn hiện tại không?"

Nếu có, hãy vui vẻ đón nhận. Nếu không, cứ mạnh dạn cho nó “trôi theo dòng nước”.

Không cần thiết chấp nhận tất cả, cũng không cần phải bác bỏ mọi thứ. Nếu có thể nuôi dưỡng tâm trí cởi mở như vậy, sẽ có một sự chuyển đổi tích cực trong cuộc sống của bạn. Ngoài việc trở nên vững vàng, chu đáo và hiểu người hơn, bạn cũng sẽ đồng thời có được thái độ khiêm nhường và linh hoạt cần thiết để học hỏi và thích nghi.

Suy cho cùng, một nhân sinh quan từng giúp bạn vượt qua khó khăn ở tuổi đôi mươi (vd: "Chỉ cần quyết tâm và ý chí mạnh mẽ là đủ để vượt qua mọi trở ngại!") chưa chắc sẽ phù hợp ở thời trung niên. Thay vì vội kết luận mình là người thiếu nhất quán, hãy xem nó như dấu hiệu của sự trưởng thành—và cho phép bản thân được thay đổi.

Con rắn không lột được da thì phải chết. Cũng vậy, tâm trí nào không thể thay đổi quan điểm thì không còn là tâm trí nữa.

Friedrich Nietzsche

cái tâm con người

Nhân sinh quan trong đời sống

  1. Tìm ý nghĩa giữa hư vô

“Tôi có một câu chuyện sẽ khiến anh tin vào Thượng đế!”

Đây là lời tuyên bố đầy táo bạo ở gần đầu cuốn tiểu thuyết Cuộc đời của Pi của Yann Martel. Khi lần đầu tiên đọc những dòng này, tôi đã cảm thấy khá thích thú.

"Ồ, thú vị đấy. Để xem có đúng như vậy không!"

Nhưng khi đào sâu vào tác phẩm, tôi chợt nhận ra một điều đầy bất ngờ: mục đích của câu chuyện không nhằm chứng minh sự tồn tại của Thượng đế bằng “phép lạ” có thể kiểm chứng, học thuyết giáo điều hay bằng chứng thực nghiệm. Đúng hơn, đức tin được mô tả như một sự lựa chọn mang tính cá nhân—ưu tiên "chân lý" nâng cao tâm hồn hơn là dừng lại ở thực tại “trần trụi”.

Ở cuối tác phẩm, Pi kể lại hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau về cách cậu sống sót trên biển. Một phiên bản thì kỳ ​​ảo và sống động—với sự xuất hiện của một con hổ Bengal, đười ươi, ngựa vằn và linh cẩu; còn phiên bản thứ hai thì đậm tính hiện thực nghiệt ngã và tàn bạo đến tột cùng. Khi hai đại diện của Bộ Giao thông Nhật Bản cảm thấy câu chuyện thứ nhất thật khó tin, Pi đặt cho họ một câu hỏi đầy ám ảnh như sau:

"Vậy các ông thích câu chuyện nào hơn?"

Khi họ thừa nhận rằng câu chuyện có con hổ thì "hay hơn", Pi trả lời như sau:

Với Thượng đế cũng tương tự như vậy.

cuộc đời của pi

Tôi tin rằng đoạn đối thoại này minh họa rất rõ bản chất của nhân sinh quan.

Từ góc nhìn thực nghiệm, ta không thể chứng minh rằng triết lý sống coi trọng lòng trắc ẩn là "đúng", còn quan điểm sống hư vô chủ nghĩa, vô thần vô Phật là "sai". Về bản chất, nó là một sự lựa chọn mang tính cá nhân.

Liệu rằng bạn sẽ chỉ chấp nhận sự kiện khách quan có thể kiểm chứng, hay bạn sẽ vượt lên hoàn cảnh và thực hiện một “bước nhảy của đức tin”—bất chấp sự phi lý của thế giới?

Liệu rằng bạn sẽ tin theo thuyết hiện thực lạnh lùng, hay bạn sẽ “thổi hồn” vào cuộc sống bằng cảm thức ý nghĩa, sự kỳ diệu, vẻ đẹp và lòng ngưỡng mộ?

Đâu sẽ là lựa chọn của bạn?

Tình huống tương tự cũng xuất hiện trong tác phẩm Anh em nhà Karamazov—cụ thể ở đoạn đối thoại giữa Ivan và Alyosha trong chương “Nổi loạn”. Trong lúc tranh luận, Ivan kể lại cho em trai sự thật kinh hoàng về việc những đứa trẻ vô tội bị tra tấn và ngược đãi. Đối với Ivan, sự tồn tại của những đau khổ vô nghĩa như vậy chính là bằng chứng cho thấy Thượng đế không có thật; mà giả như Thượng đế có thật, thì Ivan cũng sẽ từ chối và trả lại “tấm vé vào cửa thiên đường” cho Người, đơn giản vì không lý tưởng cao đẹp nào có thể biện minh cho thực tại tàn bạo thế này được.

Suốt cuộc đối thoại, Alyosha không cố gắng bác bỏ lập luận của anh trai bằng cách viện dẫn các phép suy luận hay logic thần học. (vì thực tế, những thảm kịch Ivan trình bày là không thể chối cãi) Ngược lại, phản ứng của anh hoàn toàn bất ngờ, vượt ra khỏi khuôn khổ duy lý của Ivan: anh bước lại gần và nhẹ nhàng hôn lên má anh trai.

Trong giây phút đó, Alyosha chọn "yêu chính cuộc sống hơn là ý nghĩa của nó"; yêu thương "bất chấp mọi logic". Anh chọn cái đẹp thay vì sự trống rỗng—ngay cả khi không có “tín hiệu đảm bảo” từ vũ trụ nào cả.

Ivan và Alyosha anh em nhà Karamazov

Mỗi ngày, cuộc sống vẫn đang yêu cầu mỗi chúng ta đưa ra cùng một lựa chọn.

  • Giả sử bạn bị người mình yêu thương phản bội. Theo lẽ thường, việc đóng cửa tâm hồn và quyết định "Tôi sẽ không bao giờ tin tưởng ai nữa" là phản ứng hợp lý. Dù vậy, bạn vẫn có thể mở lòng ra một lần nữa, đơn giản vì bạn ý thức rằng cuộc sống không có kết nối với người khác thì không thể thực sự gọi là “sống”.
  • Nhân loại ngày nay đang đối mặt với hàng loạt vấn đề toàn cầu quá lớn để một cá nhân duy nhất có thể giải quyết. (vd: biến đổi khí hậu, nghèo đói cơ cấu, v.v…) Nhìn vào số liệu thống kê, bạn có thể cảm thấy rằng "những gì tôi làm thì chẳng có ý nghĩa gì trong bức tranh tổng thể cả." Tuy nhiên, bạn vẫn có thể nhặt rác trên bãi biển địa phương và lên tiếng bảo vệ môi trường, đơn giản bởi sự chính trực trong bạn đòi hỏi điều đó.

Không có cách nào để chứng minh chắc chắn rằng hành động của bạn sẽ cứu được thế giới. Dù vậy, điều đó không có nghĩa là bạn không thể bước vào bóng tối và trở thành “ánh sáng cho trần gian” theo cách riêng của mình.

Nếu có thể hành động như vậy—làm điều tốt mà không cần được đền đáp hay công nhận—đó là bạn đã vượt qua thử thách lớn nhất của cuộc đời. Bạn đã chứng minh rằng triết lý sống cá nhân của mình là chân chính đích thực.

Không có rủi ro thì sẽ không có đức tin. Đức tin chính là mâu thuẫn giữa niềm đam mê vô bờ trong cá nhân và sự bất định cố hữu của thế giới. Nếu tôi có thể thấu hiểu Thượng đế cách khách quan, thì tôi sẽ chẳng cần phải tin Ngài nữa. Nhưng chính vì vậy mà tôi mới tin. Để giữ vững đức tin, ta phải can đảm đón nhận sự bất định và tiếp tục đứng vững trên biển sâu—bảy vạn sải nước.

Søren Kierkegaard

khám phá & thực hành nhân sinh quan

Hành trình từng bước khám phá & thực hành nhân sinh quan

Cạm bẫy thường gặp khi thực hành nhân sinh quan

Huyền thoại quyền anh Mike Tyson từng thẳng thắn nhận xét như sau:

Ai cũng có kế hoạch cho đến khi anh ta bị đấm vào mặt.

Điều tương tự cũng có thể nói về nhân sinh quan. Thật dễ dàng để viết một bản tuyên ngôn triết lý trong thư phòng yên tĩnh. Nhưng đến khi bạn bị áp lực cực độ, ai đó khiêu khích bạn, hoặc bạn đang đau buồn vì mất đi người thân yêu, thì câu chuyện thực hành quan điểm sống lại phức tạp hơn hẳn. Chính lúc đó, bạn mới “thấm thía” cái gọi là “khoảng cách” giữa lý tưởng và thực tế.

Căn bệnh mang tên "bản ngã" (Vật chất quyết định tâm linh)

Phật giáo có một câu chuyện ngụ ngôn như sau. Có vị ẩn sĩ nọ ẩn mình trong hang suốt hàng chục năm, miệt mài thiền định và thực hành khổ hạnh nghiêm ngặt. Một ngày nọ, khi Đức Phật đang đi dọc bờ sông, ngài tình cờ gặp vị ẩn sĩ. Với vẻ mặt đầy kiêu hãnh, vị ẩn sĩ—vì muốn khoe khoang thành quả tu tập—quyết định bước xuống sông và đi bộ trên mặt nước, chân không hề chạm xuống nước.

Thay vì tỏ ra ấn tượng, Đức Phật hỏi vị ẩn sĩ: "Ông mất bao lâu để có được năng lực đó?"

Ông ta trả lời đầy hãnh diện: "25 năm."

Nghe vậy, Đức Phật thở dài:

“Thật đáng tiếc. Nếu ông chỉ cần đưa một đồng xu, người lái đò sẽ đưa ông sang bờ bên kia trong vòng năm phút. Ông đã lãng phí hai mươi lăm năm chỉ để đổi lấy giá trị của một đồng xu!”

ngụ ngôn phật giáo đức phật và người thầy tu bước đi trên mặt nước

Nhân sinh quan lệch lạc

Câu chuyện trên là minh họa cho sự nguy hiểm của cạm bẫy mang tên “cái tôi”. (còn gọi là “vật chất quyết định tâm linh”/ spiritual materialism) Ta khởi đầu hành trình “tu tập” với mục đích tìm kiếm bình an nội tâm, giúp đỡ người khác, cũng như giải thoát bản thân khỏi vô minh và bám chấp. Thế mà chẳng mấy chốc, ta lại bị cuốn hút và bám chấp vào chính "phương tiện" đạt được mục tiêu đó—dù đó là một năng lực đặc biệt, một cái mác triết lý, số lượng sách ta đọc, v.v… Và cuối cùng, ta tự cho mình là “hơn người”, cao quý hơn so với đám đông chưa được “giác ngộ”.

Chính ngay lúc đó, nhân sinh quan không còn đóng vai trò công cụ chuyển đổi nội tâm nữa, mà đã trở thành một thứ “vật phẩm trang trí” cho cái tôi vị kỷ.

◆ Ví dụ: “Anh hùng bàn phím” đeo mác “khắc kỷ”

Rất có thể bạn từng gặp kiểu người như thế này rồi. Đó là kẻ thường xuyên trích dẫn Marcus Aurelius trên mạng xã hội, liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa những gì bạn có thể kiểm soát và những gì không thể, suốt ngày khoe sách và nói mọi người hãy “vô chấp đi”. Thế mà chính họ cũng là kẻ nổi giận ngay khi có ai đó tạt đầu xe mình, hoặc quát mắng nhân viên quán cà phê chỉ vì ly nước của họ được mang ra hơi trễ một tí.

Trong khi đó, giả như một người bình thường chưa từng đọc một trang sách triết học nào; song họ luôn âm thầm chịu đựng khó khăn trong cuộc sống, hết mực yêu thương gia đình và sống mỗi ngày với cái tâm chính trực.

Trong tình huống này, ai mới là người “khắc kỷ” thực sự?

Sự thật thì, nhân sinh quan không phải một thứ “huy hiệu danh dự” phô trương sự uyên bác cá nhân. Mục đích của nó không phải để ta ra xa cách, kiêu ngạo, hay chìm đắm trong bản thân—mà là để thúc đẩy ta hướng ra thế giới.

Nếu một triết lý sống chỉ làm “thổi phồng” cái tôi và ngăn bạn đối xử tử tế với người khác, thì triết lý đó phải được loại bỏ không do dự!

Tình yêu mộng tưởng thì khát khao hành động tức thì và có người chứng kiến. Nó có thể đi xa đến mức hy sinh cả mạng sống, miễn là mọi sự không kéo dài và kết thúc sớm—giống như trên sân khấu, có khán giả xem và tán thưởng vậy. Trong khi đó, tình yêu chủ động thì đòi hỏi nỗ lực và nhẫn nại; đối với một số người, có lẽ đó là cả một môn khoa học.

Fyodor Dostoevsky

Lý trí lấn át hành động

Bổn phận của con người là ý thức rằng có những điều trí tuệ không thể hiểu thấu.

Søren Kierkegaard

Một sai lầm khác cần chú ý là xu hướng chọn "mê cung" thay vì "thanh gươm"—sử dụng triết học không phải như công cụ sống trong thực tại, mà như tấm khiên để từ chối bộc lộ con người thực/ tự phòng vệ trước sự mong manh của đời sống thực.

Trong Phật giáo, cạm bẫy này được gọi là “mê cung quan điểm” (thicket of views)—mải mê suy đoán những bí ẩn không lời giải đáp và tranh luận những chủ đề siêu hình xa rời thực tế. Với những kẻ như vậy, Đức Phật ví họ tương tự như người kia bị bắn trúng mũi tên tẩm độc. Khi y sĩ tới để rút mũi tên ra, người đó từ chối và đặt hàng chục câu hỏi:

  • "Kẻ bắn mũi tên này tên là gì? Người đó thuộc tầng lớp xã hội nào? Cao bao nhiêu?"
  • "Mũi tên được làm bằng loại gỗ gì? Lông của loài chim nào?"

Như Đức Phật chỉ ra, người đó sẽ chết trước khi có được câu trả lời, và dù có tìm ra lời giải thì nó cũng chẳng giúp ích gì cho vết thương của anh ta.

dụ ngôn về mũi tên tẩm độc

Nghi ngờ nhân sinh quan

Con người ngày nay cũng phạm phải sai lầm tương tự. Hành động suy tưởng tự nó không phải điều xấu; vấn đề chỉ nảy sinh khi ta biến nó thành cái cớ để trì hoãn hành động. Khi ta nhìn thấy một người vô gia cư đang run rẩy vì lạnh ngay trước mặt, thế mà ta vẫn sa đà vào những cuộc tranh luận siêu hình không hồi kết. (vd: "Từ thiện thực sự là gì?", "Thiện chí cá nhân có trách nhiệm xã hội đến mức nào?") Càng cho rằng một vấn đề là quá phức tạp, ta càng có cớ để từ chối hành động ngay hôm nay.

Đây chính xác là những gì đã xảy ra với Ivan Karamazov. Tư duy thuần duy lý khiến anh đòi hỏi mọi thứ phải có bằng chứng xác thực và công bằng “tuyệt đối”. Khi không thể tìm thấy điều mình muốn, Ivan rơi vào suy sụp và khủng hoảng tâm lý trầm trọng. Nói một cách hình ảnh, anh đã gục ngã trước mũi tên tẩm độc.

Trong khi đó, người em trai Alyosha thì tránh được cái bẫy "mê cung quan điểm" đó. Anh quyết định chữa lành bản thân và những người xung quanh bằng cách thực hành tình yêu chủ động—thể hiện lòng trắc ẩn mà không cần tính toán so đo, không cần bằng chứng cụ thể.

◆ Từ giải quyết vấn đề đến tìm tòi suy ngẫm

Để tránh rơi vào trường hợp của Ivan, cần phải có sự thay đổi trong cách ta tiếp cận triết học. Ở thời đại ngày nay, con người thường xuyên bị thu hút bởi cái gọi là "triết học đại chúng" (pop philosophy)—đặc trưng ở mối bận tâm quá mức với các “mẹo vặt” cuộc sống, bộ công cụ cải thiện năng suất, hoặc “5 bước chữa lành bản thân & vượt qua nỗi buồn”. Trong “cỗ máy” này,  sự tồn tại của con người bị giản lược tối đa thành một thứ "lỗi phần mềm" cần được sửa chữa và/hoặc tối ưu hóa.

Nhưng sự thực là, cuộc sống không phải một "vấn đề cần được giải quyết", mà là một “thực tại để ta trải nghiệm”.

Thay vì đặt câu hỏi "Làm thế nào để tôi không lo lắng nữa?", hãy tự vấn bản thân như sau:

"Nỗi lo âu này đang muốn nói với tôi điều gì?"

Đừng chỉ cố gắng "giải quyết" những điều phi lý trong cuộc sống như một bài toán đố. Hãy dành thời gian để thực sự cảm nhận, quan sát và suy ngẫm thực tại. Chỉ khi đó, bạn mới có thể thoát khỏi tư duy duy lý và trở về với cái tâm trong sáng.

Dạy người ta cách để sống trong sự không chắc chắn mà không bị tê liệt vì do dự; đó chính là nhiệm vụ lớn nhất của triết học trong thời đại ngày nay.

Bertrand Russell

Sức hút của thói "đi tắt tâm linh"

Ở đầu tác phẩm Anh em nhà Karamazov, người em út Alyosha được đưa vào một tu viện địa phương. Anh là người sùng tín và có trái tim trong sáng; thế nhưng niềm tin của anh chưa thực sự được thử thách bằng tình huống thực tế. Nhận thấy điều này, trưởng lão Zosima—người thầy tâm linh của anh—đã ra lệnh cho Alyosha rời tu viện. Ông nói với chàng trai trẻ rằng vị trí của anh không phải ở cô lập một chỗ, mà nằm ở ngoài thế giới kia.

Tương tự, nhân sinh quan không phải cái cớ để rút lui khỏi xã hội, để rơi vào thói “đi tắt tâm linh” (spiritual bypassing)—sử dụng niềm tin cá nhân để tránh né các vấn đề thực tế, trách nhiệm cá nhân và/hoặc xung động cảm xúc bên trong. (vd: "Mọi trải nghiệm đều là cơ hội học hỏi", "Hãy buông bỏ mọi ràng buộc", "Thế giới này chỉ là một ảo ảnh") Nó cũng chẳng phải nhằm mục đích khiến ta ra tự phụ và coi thường thế gian, xem người khác là “lạc lối” hay “kém cỏi”. (một hiện tượng được biết đến với tên gọi “đạo đức nô lệ”/ slave morality—đặc biệt phổ biến ở những người có khuynh hướng tư tưởng cực đoan/cơ yếu tôn giáo)

Cốt lõi của triết lý sống là để ta sẵn sàng đối mặt trực diện với thực tế khắc nghiệt của kiếp nhân sinh, đồng thời vẫn lựa chọn hành động với lòng trắc ẩn.

Thật dễ dàng biết bao khi gọi ai đó có hành vi tồi tệ là "quái vật" và xa lánh họ. Nhưng đã bao giờ bạn dừng lại một chút để tự hỏi bản thân câu hỏi sau chưa?

"Nếu tôi ở vào vị trí của người đó thì sao?"

Nếu tôi cũng là tên cướp biển đó—sinh ra trong một làng chài nghèo ven biển Thái Lan, lớn lên mà không có tình yêu thương hay sự hướng dẫn đạo đức—liệu chẳng phải tôi cũng sẽ hành động tương tự như hắn hay sao?

Nếu tôi bắn chết tên cướp biển đó, liệu vấn đề có thực sự được giải quyết? Chẳng phải những đứa trẻ ở ngôi làng đó rồi cũng sẽ “nối gót” thế chỗ hắn trong tương lai hay sao?

Xin bạn hãy suy ngẫm nghiêm túc về điều này.

Không ai sinh ra vốn dĩ đã "tốt" hay "xấu". Chúng ta đều là sản phẩm của các điều kiện xã hội và văn hóa. Nếu ở trong hoàn cảnh tương tự, chẳng có gì đảm bảo ta sẽ không biến thành “quái vật” cả.

Nếu có thể thực sự cảm nghiệm chân lý này, ảo tưởng về sự tách biệt giữa “chúng ta” và “bọn họ” sẽ dần tan biến. Cảm giác tức giận ban đầu—xuất phát từ niềm tin rằng "Tôi thuộc phe chính nghĩa"—sẽ chuyển hóa thành lòng cảm thông sâu sắc.

Thay vì đơn thuần lên án ai đó, ta hãy cố gắng xem xét bối cảnh dẫn đến hành động của đương sự. Tất nhiên, ý tôi không phải là dung túng vô điều kiện cho hành vi xấu. Điều quan trọng là mỗi cá nhân phải có ý thức trách nhiệm với tất cả mọi người, cũng như với toàn thế giới này.

Chỉ khi đó, ta mới có thể hy vọng cho tiềm năng thay đổi của thế giới.

Chỉ có một cách để vượt qua trở ngại này: hãy nhìn thẳng vào chính mình và chấp nhận bản thân phải chịu trách nhiệm về tội lỗi của toàn nhân loại! Thưa các bạn, đây quả thực là chân lý. Bởi ngay lúc một người thành tâm chấp nhận rằng mình phải chịu trách nhiệm về tội lỗi của tất cả mọi người, anh ta sẽ hiểu rằng đây là chân lý đích thực: rằng anh phải chịu trách nhiệm cho mọi người và mọi sự. Nhưng nếu anh tiếp tục đổ lỗi cho người khác để bào chữa cho sự lười biếng và bất lực của mình, thì cuối cùng anh sẽ chìm trong thói kiêu ngạo của ma quỷ và lẩm bẩm chống lại Thượng đế.

Fyodor Dostoevsky, “Anh em nhà Karamazov”

Cân bằng giữa đời sống thường nhật & nội tâm

Có một khoảng thời gian tôi cảm thấy vô cùng xa cách với những người thân yêu—cụ thể là sau khi tôi bắt đầu nghiên cứu triết học và chuyển hướng nội dung trang blog này từ thuần self-help sang các chủ đề triết lý sâu xa hơn. Khi ngồi ăn tối cùng gia đình hoặc đi chơi với bạn bè, tôi không khỏi cảm nhận một sự “bất tương thích” giữa mối quan tâm của tôi và bọn họ.

Nếu như tâm trí tôi không ngừng bận rộn với những trăn trở về tự do và bản chất của sự tồn tại, thì họ lại chỉ xoay quanh chuyện công việc thường nhật, trả góp nhà cửa, cùng những chủ đề “thông thường” khác.

Trong một thoáng, tôi có cảm giác như thể bản thân vừa bước ra từ “cái hang của Plato” vậy. Nếu như tôi đã ra khỏi hang động để ngắm nhìn ánh mặt trời chói chang, thì những người khác vẫn đang nhìn chằm chằm vào những cái bóng đổ trên vách hang. Và tôi không khỏi thoáng thất vọng về bọn họ.

May mắn thay, tôi nhanh chóng nhận ra suy nghĩ như vậy thì chỉ là một cái bẫy. Rằng tôi đang biến triết học thành cái cớ để tách biệt khỏi mọi người.

Đó chẳng phải là triết học chân chính. Xét cho cùng, mục đích không phải là trốn tránh thực tại, mà là để tìm ra một lăng kính giúp ta sống trọn vẹn và sâu sắc hơn trong thế giới.

Như các triết gia khắc kỷ vẫn thường xuyên nhắc nhở, con người về bản chất là những sinh vật mang tính xã hội. Nếu suy tưởng triết lý làm ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ với người xung quanh, có lẽ đây là lúc để bạn tạm dừng và suy ngẫm xem liệu mình có đang vô tình biến nó thành một cơ chế tự vệ hay không.

◆ Sống một đời “hai mặt”

Để duy trì tương tác xã hội mà không hy sinh đời sống nội tâm, tôi cho rằng ta có thể áp dụng chiến lược sống “phân mảnh” thành hai bình diện như sau:

  • Bình diện Bản nguyên: Khoảng thời gian tôi dành để viết lách và sống trọn vẹn 100% con người “thực” của mình. Đây là lúc để tôi chia sẻ các suy tưởng thẳng thắn nhất với số ít bạn đọc “cùng tần số”.
  • Bình diện Xã giao: Khi tôi đi ăn tối, họp mặt gia đình và thư giãn cùng bạn bè. Đây là lúc tôi chủ động giảm "tần số" xuống một chút—để có thể nói chuyện bình thường, tránh sử dụng thuật ngữ khó hiểu, cười đùa trước những trò đùa vui ngớ ngẩn. Đối với tôi, hành động như vậy không phải ngụy tín; chỉ đơn thuần là cách ứng xử “hiểu chuyện” mà thôi.

Bạn không nhất thiết phải thuyết giảng cho gia đình để chứng minh triết lý của mình là đúng. Cứ để ngọn lửa nội tâm bừng cháy trong không gian riêng tư, không cần phải cho mọi người nhìn thấy nó.

Cũng như người “Hiệp sĩ của Đức tin” (Knight of Faith) của Kierkegaard, ngay cả khi đã thực hiện một "bước nhảy vọt" trong nội tâm, thì bên ngoài, bạn vẫn có thể tỏ ra như một công dân bình thường, sống một cuộc sống bình dị.

Một khi ngừng coi những người thân yêu như "khán giả cần được thuyết phục" hay "trở ngại cần phải vượt qua", đó là lúc bạn thực sự sẵn sàng để yêu thương họ đúng như con người họ vốn là. Và các mối quan hệ sẽ từ đó mà nên dễ dàng hơn nhiều.

Suy cho cùng, dù bạn có nghiên cứu sâu đến đâu về "bản chất của sự tồn tại", thì nó cũng chẳng thay thế được trải nghiệm dành thời gian bên cạnh người mình yêu quý. Và nếu bạn không thể làm được điều đó, thì việc nghiên cứu nào có ý nghĩa gì nữa?

hiệp sĩ của đức tin ánh sáng cho trần gian

◆ Duy trì chiều sâu nội tâm

Chiến thuật sống “hai mặt” này cũng góp phần giải quyết một vấn đề lớn khác: áp lực phải kiếm tiền từ triết lý cá nhân của mình.

Đã có thời điểm tôi cố hết sức biến blog này thành một nguồn thu nhập bền vững. Tôi cố viết càng nhiều bài càng tốt, chọn các từ khóa SEO có lượng tìm kiếm cao, tìm mọi cách để tăng lưu lượng truy cập website và tối ưu doanh thu nhanh nhất có thể.

Cho đến ngày nọ, tôi chợt nhận ra một điều: tôi đang cố gắng “tối ưu hóa” chính tâm hồn mình chỉ để thỏa mãn công cụ tìm kiếm. Nếu cứ tiếp tục thế này, tôi sẽ không chỉ vi phạm nguyên tắc chính trực, mà chắc chắn sẽ bị kiệt sức và tự “tha hóa” bản thân—sẽ rơi vào cái mà Kierkegaard gọi là “đọa bệnh cho tới chết”. (sickness unto death)

Thế là, tôi quyết định tạm dừng lại. Sau một thời gian nghiêm túc tự nhìn nhận, tôi kết luận rằng viết lách là cách để tôi sống, không phải để kiếm sống. Nếu cần tiền trang trải, tôi có thể tìm đến một công việc khác.

Cũng như Spinoza kiếm sống bằng nghề đánh bóng thấu kính, Kafka làm việc trong ngành bảo hiểm, hay Einstein từng công tác tại văn phòng cấp bằng sáng chế, tôi không nhất thiết phải biến công việc thành nguồn "ý nghĩa cuộc sống". Tôi có thể làm một công việc bình thường để trang trải cuộc sống, trong khi ngọn lửa triết học thì cháy âm ỉ trong thế giới riêng của tôi.

Bằng cách tách biệt câu chuyện kiếm sống với hoạt động nuôi dưỡng tâm hồn, tôi cũng đồng thời loại bỏ quyền lực chi phối của thị trường và đồng tiền lên nội tâm. Giờ đây, tôi có thể viết lách và suy tưởng đơn thuần vì niềm vui của nó, không phải vì bị áp lực phải “sinh lời” từ việc mình làm.

Trước khi giác ngộ: gánh nước, chặt củi. Sau khi giác ngộ: vẫn gánh nước, chặt củi.

Ngạn ngữ Thiền tông

Gợi ý khám phá nhân sinh quan & triết lý sống cá nhân

1. Về thực tại & vũ trụ (Bản thể học)

  • Tôi tin rằng bản chất cơ bản của vũ trụ là __________ (gợi ý: một trật tự hợp lý, một nơi đầy bí ẩn, một mạng lưới sự sống tương tức lẫn nhau, một bức tranh trống chờ được lấp đầy)
  • Vậy nên, tôi xem quãng thời gian ngắn ngủi của mình trên mặt đất là __________ (gợi ý: một món quà quý giá, một trang giấy trắng, một bổn phận với người khác)

2. Về chân lý & tri thức (Tri thức luận)

  • Khi gặp tình huống bất ổn trong đời, tôi tìm kiếm chân lý bằng cách dựa vào __________ (gợi ý: bằng chứng khoa học, trực giác, cầu nguyện, thiền định, kinh nghiệm sống, lời khuyên của những người bạn khôn ngoan)
  • Tôi luôn giữ thái độ cởi mở bằng cách tự nhắc nhở bản thân rằng __________

3. Về giá trị cốt lõi & nền tảng đạo đức (Luân lý học)

  • Nếu phải tóm tắt hệ giá trị cốt lõi của tôi bằng ba từ, thì đó là: ________, ________ và ________
  • Khi giao tiếp với người khó tính hoặc những ai làm tổn thương mình, tôi sẽ cố gắng __________
  • Tôi ý thức rằng người khác không phải công cụ giúp tôi thành công, nhưng là __________

4. Về mục đích & ý nghĩa (Mục đích luận)

tự khám phá nhân sinh quan & triết lý sống cá nhân

Mẫu gợi ý khám phá nhân sinh quan & triết lý sống cá nhân

Tham khảo

Sách hay về nhân sinh quan

  • Anh em nhà Karamazov - Fyodor Dostoevsky
  • Đi tìm lẽ sống - Viktor Frankl
  • Thần thoại Sisyphus - Albert Camus
  • Cuộc đời của Pi - Yann Martel
  • Nghệ thuật sống - Thích Nhất Hạnh

Đọc thêm: 25 sách về hiện sinh hay

Câu hỏi tự vấn về nhân sinh quan

  • Nếu hôm nay tôi mất hết tất cả (công việc, địa vị, tiền tài...), vậy tôi sẽ là ai?
  • Có những quan niệm nào thừa hưởng từ gia đình/ xã hội mà tôi không còn cảm thấy đồng điệu nữa?
  • Một ngày “tốt lành” với tôi là như thế nào, nếu bỏ qua những thứ như thành công & công việc?
  • Lần gần nhất tôi tự cho là bản thân hiểu biết/ đạo đức hơn người là khi nào?
  • Nếu không có ai ghi nhận công trạng của tôi, vậy tôi sẽ muốn hát “khúc ca” nào về đời mình?
  • Nếu chỉ có thể dạy con cái một bài học về cách đối nhân xử thế, tôi sẽ dạy chúng bài học gì?

Đọc thêm: 200 câu hỏi về bản thân theo chủ đề

câu hỏi tự vấn về nhân sinh quan

Danh ngôn về nhân sinh quan & triết lý sống

◆ Về tự do & ý nghĩa

Bí ẩn của kiếp nhân sinh không chỉ nằm ở việc sống sót, mà là tìm ra điều gì đó đáng để sống.

Fyodor Dostoevsky

 

Con người là tổng hòa của cái vô hạn và hữu hạn, của cái tạm thời và vĩnh hằng, của tự do và tất yếu.

Søren Kierkegaard

 

Xét cho cùng, con người không nên cứ hỏi rằng điều gì là có ý nghĩa trong cuộc sống, mà bản thân anh ta phải là người trả lời câu hỏi đó. Nói cách khác, cuộc sống luôn đặt câu hỏi cho mỗi người, và con người chỉ có thể trả lời thông qua chính cuộc sống riêng của mình; trả lời bằng thái độ sống có trách nhiệm.

Viktor Frankl

 

Chúng ta có thể tuyệt vọng về sự tồn tại, vì chúng ta không có quyền lực đối với nó, nhưng không thể tuyệt vọng về lịch sử, nơi mà cá nhân có thể làm được mọi thứ.

Albert Camus

danh ngôn về nhân sinh quan tuyệt vọng về sự tồn tại nhưng không tuyệt vọng về lịch sử Albert Camus

Danh ngôn về nhân sinh quan & triết lý sống

◆ Về hành động & tỉnh thức

Chúng ta thường tập trung vào “làm việc” hơn là “hiện hữu”. Ta cho rằng không làm gì cả tức là đang lãng phí thời gian. Nhưng điều đó không đúng. Thời gian của chúng ta trước hết là để hiện hữu. Bằng cách nào? Bằng cách sống, bình an, vui vẻ và yêu thương. Đó mới là điều thế giới cần nhất.

Thích Nhất Hạnh

 

Đừng lãng phí thời gian tranh cãi xem thế nào là người tốt. Hãy tự mình trở thành một người như vậy đi!

Marcus Aurelius

 

Sự khai sáng không đến từ việc “đuổi theo ánh sáng”, mà đến từ khả năng nhận thức và đón nhận bóng tối.

Carl Jung

◆ Về hành trình đi tìm chân lý

Chân lý là một vùng đất không có lối mòn.

Jiddu Krishnamurti

 

Hãy kiên nhẫn với mọi điều còn dang dở trong lòng. Hãy học cách yêu quý chính câu hỏi đó, như một căn phòng kín, như một cuốn sách viết bằng tiếng nước ngoài. Đừng tìm kiếm câu trả lời ngay lúc này. Câu trả lời không thể đến với bạn ngay lúc này—bởi vì bạn chưa sẵn sàng sống với nó. Điều quan trọng là trải nghiệm tất cả. Bạn cần sống trọn vẹn với câu hỏi trong đầu ngay lúc này. Biết đâu một ngày nào đó, bạn sẽ bất đồ nhận thấy bản thân đang tìm ra câu trả lời thì sao?

Rainer Maria Rilke

Về tình yêu

Địa ngục là gì? Tôi cho rằng đó chính là nỗi khổ của việc không thể yêu thương.

Fyodor Dostoevsky

 

Sống chính là hội ngộ.

Martin Buber

 

Chúng ta có thể làm gì để thúc đẩy hòa bình thế giới? Đơn giản lắm: hãy về nhà và yêu thương gia đình mình.

Mẹ Teresa

Lời kết

Em trai, trong hai tháng qua, anh đã trở thành một người mới. Một con người mới đã trỗi dậy trong anh! Dù có phải lưu đày hai mươi năm trong hầm mỏ, đập quặng bằng búa thì cũng có sao chứ? Ngay cả tại đó, sâu dưới lòng đất... người ta vẫn có thể sống, yêu thương và đau khổ! Chúng ta sẽ cùng hát một bài ca bi tráng dâng lên Thượng đế, Đấng ban niềm vui!

Đây là lời của Dmitry Karamazov, người anh cả sống theo ham muốn xác thịt bốc đồng. Ở cuối câu chuyện, anh bị bắt vì một tội ác bản thân không hề phạm và bị kết án 20 năm lao động khổ sai tại Siberia.

Trớ trêu thay, chính trong khoảnh khắc đen tối nhất cuộc đời, Dmitry đã tìm thấy niềm hy vọng. Bị tước đoạt khỏi mọi thú vui trần tục, anh không còn lựa chọn nào khác ngoài đối diện với chính mình. Và cuối cùng, anh chấp nhận số phận cũng như trách nhiệm của mình với thế giới.

Trong khi đó, người em trai Ivan thì rơi vào điên loạn vì không thể dung hòa giữa lý thuyết cứng nhắc và cảm giác tội lỗi. Vì rằng triết lý của anh quá lý tính, nó không mang lại nguồn an ủi hay lối thoát nào cả. Anh trở thành “tù nhân” trong chính tâm trí, không ngừng bị ám ảnh bởi những nghi hoặc không lời giải đáp.

Ivan không có Thượng đế. Anh ta chỉ có một ý tưởng.

Và còn người em út Alyosha. Sau cái chết của Trưởng lão Zosima—người thầy anh hằng yêu kính, Alyosha trải qua một cuộc khủng hoảng tâm linh sâu sắc. Cho đến một đêm, anh bước ra ngoài và ngước nhìn lên các vì sao trên trời.

Ngay lúc đó, anh đơn giản mở lòng đón nhận bí ẩn của chính sự tồn tại. Không cần bằng chứng logic gì cả. Rồi anh ngã quỵ xuống, hai hàng nước mắt chảy dài, và hôn lấy mặt đất.

Đó là một khoảnh khắc hân hoan thuần khiết, đầy siêu thoát. Kể từ đó, Alyosha biến đổi hoàn toàn, từ một chàng trai trẻ trong tu viện thành một “nhà thần bí dấn thân” (engaged mystic)—người mang ánh sáng trực tiếp vào thế giới đầy rẫy đau khổ.

◆ Tổng hòa Thân-Trí-Tâm

Thật dễ dàng để kết luận rằng nhân sinh quan của Alyosha là "đúng đắn". Tuy nhiên, lời khuyên của tôi là bạn phải dung hòa cả ba người anh em trong chính mình.

  • Bạn cần trí tuệ sắc bén của Ivan để nhìn thấu những ảo tưởng do xã hội áp đặt, tránh tin tưởng mù quáng vào các học thuyết/ giáo điều lâu năm.
  • Bạn cần trái tim nhiệt huyết của Dmitry để sẵn sàng đối diện hiện thực, cảm nhận vẻ đẹp và nỗi khổ của kiếp nhân sinh bằng cả tâm trí lẫn giác quan thể lý.
  • Bạn cần cái tâm trong sáng của Alyosha để luôn chọn tha thứ và yêu thương, ngay cả khi không thể thấu hiểu hết mọi điều phi lý trong cuộc sống.

Nếu có thể kết hợp cả ba bình diện này, nhân sinh quan của bạn sẽ không còn là một tập hợp các quy tắc cứng nhắc "bất di bất dịch". Bạn sẽ không còn phải băn khoăn trong từng lựa chọn đạo đức nhỏ nhặt nữa.

Giờ đây, tựa như sông chảy ra biển, bạn sẽ có thể hành động một cách tự nhiên “từ tâm”. Khi giá trị nội tâm và hành động bên ngoài của bạn hòa làm một, những mâu thuẫn trong cuộc sống sẽ từ đó mà dần biến mất.

nhân sinh quan toàn diện con người toàn diện

Nhân sinh quan toàn diện - Con người toàn diện

◆ “Bài ca của sự thinh lặng”

Thật vậy, chúng ta đang sống trong một thế giới dường như hoàn toàn vô cảm với nỗi đau của con người. Không hề có cuốn cẩm nang nào từ vũ trụ giải thích cụ thể ý nghĩa cuộc sống là gì, rằng ta nên sống như thế nào.

Tuy nhiên, thay vì coi sự im lặng đó như một "khoảng không hư vô" đáng sợ, ta có thể coi nó như một lời kêu gọi hành động. Một lời “hiệu triệu” khuyến khích ta cất lên tiếng nói của chính mình—sẵn sàng đối mặt với thực tại bằng đôi tay trần này, như Sisyphus đẩy tảng đá lên đồi với nụ cười trên môi.

Rất có thể nhân loại sẽ chẳng bao giờ có thể giải mã dứt điểm những bí ẩn siêu hình của vũ trụ, nhưng dù sao cũng chẳng cần thiết bận tâm về điều đó. Suy cho cùng, điều quan trọng là tham gia vào trải nghiệm sống của con người. Là thực hành như lời trưởng lão Zosima đã dạy:

“Hãy nỗ lực yêu thương tha nhân cách tích cực và không ngừng. Càng yêu thương bao nhiêu, bạn sẽ càng tin tưởng vào sự tồn tại của Thượng đế và linh hồn bất tử bấy nhiêu. Nếu có thể đạt tới cảnh giới ‘vô ngã’ hoàn toàn trong tình yêu thương, thì bạn sẽ tin tưởng không chút nghi ngờ. Và đức tin đó sẽ thấm sâu vào tâm hồn bạn.”

Bạn không cần phải đi đâu xa để tìm thấy điều kỳ diệu. Nó nằm ở ngay đây—trong những thứ rất đỗi bình thường hàng ngày.

Bạn chỉ cần—giống như Alyosha—tỉnh thức. Tỉnh thức để quỳ xuống mặt đất, rơi nước mắt, nở nụ cười, yêu thương và đón nhận mọi khoảnh khắc thăng trầm trong đời.

“Anh ngã xuống đất như một chàng trai trẻ yếu ớt; để rồi ngay lúc đứng dậy, anh cảm nhận một niềm hân hoan sâu sắc, rằng anh sẽ là một chiến binh kiên cường suốt quãng đời còn lại. Không bao giờ, sẽ không bao giờ Alyosha quên được giây phút nhiệm mầu đó.”

 Có thể bạn quan tâm:

jonathan
Jonathan M. Pham
Xin chào bạn! Tôi là Jonathan, một người "khách lữ hành" có niềm đam mê với các chủ đề về Khám phá bản thân (Self discovery). Từ những năm thiếu thời, tôi đã bắt đầu tự vấn về cuộc sống - tôi sinh ra để làm gì; điều gì mang lại hạnh phúc và sự thỏa mãn thực sự, tôi nên lựa chọn con đường nào, v.v... Chính những trăn trở đó là động lực để tôi xây dựng trang blog này. Hy vọng qua các bài viết của tôi, bạn đọc sẽ tìm thấy nguồn cảm hứng để lựa chọn khôn ngoan và sống một đời ý nghĩa hơn. Xin hãy chỉ ứng dụng những gì phù hợp với bạn - và bỏ qua tất cả những thứ còn lại!